x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:科特布斯 Tên tiếng Anh:Energie Cottbus
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1966-1-31 Dung lượng:22528
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion der Freundschaft
Thành phố:Cottbus Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 16 2 0 88.9% 11.1% 0% 47 5 42 2.61 0.28 50 1
    Thành tích sân nhà 10 10 0 0 100% 0% 0% 27 3 24 2.70 0.30 30 2
    Thành tích sân khách 8 6 2 0 75% 25% 0% 20 2 18 2.50 0.25 20 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 24 2 22 1.33 0.11 43 1
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 90% 10% 0% 15 0 15 1.50 0.00 28 1
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 9 2 7 1.13 0.25 15 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 6 0 1 0 1 4 75% 12.50% 12.50%
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 0 0 4 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 4 2 0 1 0 1 0 50% 25% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 1 0 2 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 4 4 1 0 0 0 4 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 4 1 0 0 2 3 -2 25% 0% 75%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 4 0 4 50% 0% 50% 9 9
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 5 5
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 14 4
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 8 2
    Thành tích sân khách 4 0 1 3 0% 25% 75% 6 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Alexander Niklas Meyer £ 360,000 Thủ môn VfB Stuttgart Riêng
2017-07-01 Joshua Putze Tiền vệ Sportfreunde Lotte Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017-2018mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 16 2 0 88.9% 11.1% 0% 47 5 42 2.61 0.28 50 1
    Thành tích sân nhà 10 10 0 0 100% 0% 0% 27 3 24 2.70 0.30 30 2
    Thành tích sân khách 8 6 2 0 75% 25% 0% 20 2 18 2.50 0.25 20 5

2016-2017mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 9 6 55.9% 26.5% 17.6% 58 26 32 1.71 0.76 66 8
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 30 12 18 1.76 0.71 39 6
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 28 14 14 1.65 0.82 27 14

2015-2016mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 32 52 -20 0.84 1.37 41 19
    Thành tích sân nhà 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 17 30 -13 0.89 1.58 15 20
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 15 22 -7 0.79 1.16 26 5

2014-2015mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 50 50 0 1.32 1.32 56 7
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 30 22 8 1.58 1.16 32 10
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 28 -8 1.05 1.47 24 7

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 7 21 17.6% 20.6% 61.8% 35 59 -24 1.03 1.74 25 18
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 22 30 -8 1.29 1.76 18 18
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 13 29 -16 0.76 1.71 7 18

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 12 10 35.3% 35.3% 29.4% 41 36 5 1.21 1.06 48 8
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 28 15 13 1.65 0.88 32 6
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 13 21 -8 0.76 1.24 16 12

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 11 15 23.5% 32.4% 44.1% 30 49 -19 0.88 1.44 35 14
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 18 25 -7 1.06 1.47 20 15
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 12 24 -12 0.71 1.41 15 10

2010-2011mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 65 52 13 1.91 1.53 55 6
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 37 18 19 2.18 1.06 35 4
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 28 34 -6 1.65 2.00 20 8

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 55 49 6 1.62 1.44 47 9
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 35 22 13 2.06 1.29 29 9
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 20 27 -7 1.18 1.59 18 9

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 0 2 0% 0% 100% 0 5 -5 0.00 2.50 0 20
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 3 -3 0.00 3.00 0 20
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 2 -2 0.00 2.00 0 20

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 30 57 -27 0.88 1.68 30 16
    Thành tích sân nhà 17 6 1 10 35.3% 5.9% 58.8% 19 27 -8 1.12 1.59 19 16
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 11 30 -19 0.65 1.76 11 16

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 35 56 -21 1.03 1.65 36 14
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 25 20 5 1.47 1.18 26 12
    Thành tích sân khách 17 1 7 9 5.9% 41.2% 52.9% 10 36 -26 0.59 2.12 10 16

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 38 49 -11 1.12 1.44 41 13
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 21 22 -1 1.24 1.29 23 11
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 17 27 -10 1.00 1.59 18 11

2005-2006mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 49 33 16 1.44 0.97 58 3
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 13 12 1.47 0.76 30 7
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 24 20 4 1.41 1.18 28 3

2004-2005mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 35 48 -13 1.03 1.41 39 14
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 22 17 5 1.29 1.00 29 9
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 13 31 -18 0.76 1.82 10 16

2003-2004mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 52 44 8 1.53 1.29 54 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 36 21 15 2.12 1.24 36 3
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 16 23 -7 0.94 1.35 18 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 16:15