x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:咸史泰斯 Tên tiếng Anh:Halmstads
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1914-3-6 Dung lượng:15500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Orjans Vall
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 25 18 7 1.67 1.20 28 3
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 11 7 4 1.57 1.00 14 4
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 14 11 3 1.75 1.38 14 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 15 8 7 1.00 0.53 27 1
    Thành tích sân nhà 7 2 4 1 28.6% 57.1% 14.3% 3 2 1 0.43 0.29 10 0
    Thành tích sân khách 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 12 6 6 1.50 0.75 17 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 8 0 2 1 5 1 53.33% 13.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 0 1 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 8 4 0 2 0 2 0 50% 25% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 7 0 4 2 4 -1 46.67% 26.67% 26.67%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 2 2 3 -3 28.57% 28.57% 42.86%
    Thành tích sân khách 8 5 0 2 0 1 2 62.50% 25% 12.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 9 0 6 60% 0% 40% 6 9
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân khách 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 11 4
    Thành tích sân nhà 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 7 0
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 4 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • HalmstadsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
HalmstadsKý lục chuyển
HalmstadsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
HalmstadsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-06 Nikolai Alho Tiền vệ HIFK Helsinki Fotboll Chuyển nhượng tự do
2017-08-07 Sead Haksabanovic £ 2,700,000 Tiền vệ West Ham United Riêng
2017-07-10 Jan Anders Jonsson Huấn luyện viên Sanfrecce Hiroshima Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sead Haksabanovic Montenegro 4 2 2 0 2 0
2 Gabriel Gudmundsson Thụy Điển 4 1 2 1 4 0
3 Fredrik Olsson Thụy Điển 3 0 0 3 0 0
4 Johan Oremo Thụy Điển 3 2 1 0 0 0
5 Marcus Mathisen Đan Mạch 2 1 1 0 4 0
6 Aboubakar Keita Coate d'Ivoire 2 2 0 0 3 1
7 Nikolai Alho Phần Lan 1 0 1 0 1 0
8 Pontus Silfwer Thụy Điển 1 0 0 1 1 0
9 Alexander Ruud Tveter Na Uy 1 0 1 0 0 0
10 Hoskuldur Gunnlaugsson Iceland 1 1 0 0 1 0
11 Kosuke Kinoshita Nhật Bản 1 0 0 1 0 1
12 Alexander Berntsson Thụy Điển 1 1 0 0 2 0
13 Andreas Bengtsson Thụy Điển 1 1 0 0 4 0
14 Ivo Pekalski Thụy Điển 0 0 0 0 6 0
15 Fredrik Liverstam Thụy Điển 0 0 0 0 3 0
16 Marcus Johansson Thụy Điển 0 0 0 0 2 0
17 Alexander Henningsson Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
18 Adnan Kojic Thụy Điển 0 0 0 0 2 0
19 Isak Pettersson Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
20 Mads Roerslev Rasmussen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0

Halmstads 2018mùa thi SWE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 25 18 7 1.67 1.20 28 3
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 11 7 4 1.57 1.00 14 4
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 14 11 3 1.75 1.38 14 3

Halmstads 2017mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 9 16 16.7% 30% 53.3% 29 45 -16 0.97 1.50 24 15
    Thành tích sân nhà 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 16 22 -6 1.07 1.47 14 15
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 13 23 -10 0.87 1.53 10 13

Halmstads 2016mùa thi SWE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 7 8 53.1% 21.9% 25% 46 30 16 1.44 0.94 58 3
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 25 11 14 1.56 0.69 31 4
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 21 19 2 1.31 1.19 27 3

Halmstads 2015mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 9 17 13.3% 30% 56.7% 21 44 -23 0.70 1.47 21 15
    Thành tích sân nhà 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 11 18 -7 0.73 1.20 15 15
    Thành tích sân khách 15 0 6 9 0% 40% 60% 10 26 -16 0.67 1.73 6 15

Halmstads 2014mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 44 50 -6 1.47 1.67 39 10
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 24 22 2 1.60 1.47 20 14
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 20 28 -8 1.33 1.87 19 8

Halmstads 2013mùa thi SWE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 3 2 1 1.50 1.00 4 17
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 17
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 17

Halmstads 2013mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 10 13 23.3% 33.3% 43.3% 32 46 -14 1.07 1.53 31 14
    Thành tích sân nhà 15 3 6 6 20% 40% 40% 13 20 -7 0.87 1.33 15 14
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 19 26 -7 1.27 1.73 16 9

Halmstads 2012mùa thi SWE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 8 7 53.1% 25% 21.9% 67 37 30 2.09 1.16 59 3
    Thành tích sân nhà 16 12 3 1 75% 18.8% 6.3% 36 12 24 2.25 0.75 39 1
    Thành tích sân khách 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 31 25 6 1.94 1.56 20 4

Halmstads 2011mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 3 5 22 10% 16.7% 73.3% 24 58 -34 0.80 1.93 14 16
    Thành tích sân nhà 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 15 28 -13 1.00 1.87 10 16
    Thành tích sân khách 15 1 1 13 6.7% 6.7% 86.7% 9 30 -21 0.60 2.00 4 16

Halmstads 2010mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 31 42 -11 1.03 1.40 35 12
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 22 17 5 1.47 1.13 23 10
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 9 25 -16 0.60 1.67 12 14

Halmstads 2009mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 29 43 -14 0.97 1.43 32 13
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 15 21 -6 1.00 1.40 18 14
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 14 22 -8 0.93 1.47 14 11

Halmstads 2008mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 41 38 3 1.37 1.27 41 8
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 20 17 3 1.33 1.13 21 10
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 21 21 0 1.40 1.40 20 4

Halmstads 2007mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 9 8 34.6% 34.6% 30.8% 33 41 -8 1.27 1.58 36 7
    Thành tích sân nhà 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 21 17 4 1.62 1.31 22 6
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 12 24 -12 0.92 1.85 14 8

Halmstads 2006mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 12 9 19.2% 46.2% 34.6% 22 30 -8 0.85 1.15 27 11
    Thành tích sân nhà 13 3 7 3 23.1% 53.8% 23.1% 13 13 0 1.00 1.00 16 10
    Thành tích sân khách 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 9 17 -8 0.69 1.31 11 11

Halmstads 2005mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 5 12 34.6% 19.2% 46.2% 38 38 0 1.46 1.46 32 10
    Thành tích sân nhà 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 29 14 15 2.23 1.08 23 9
    Thành tích sân khách 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 9 24 -15 0.69 1.85 9 13

Halmstads 2004mùa thi SWE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 8 4 53.8% 30.8% 15.4% 53 27 26 2.04 1.04 50 2
    Thành tích sân nhà 13 8 4 1 61.5% 30.8% 7.7% 29 15 14 2.23 1.15 28 1
    Thành tích sân khách 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 24 12 12 1.85 0.92 22 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:52