x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:法蘭克福 Tên tiếng Anh:Eintracht Frankfurt
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1963 Dung lượng:51500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Commerzbank-Arena
Thành phố:Frankfurt Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Eintracht FrankfurtDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Eintracht FrankfurtKý lục chuyển
Eintracht FrankfurtCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Ante Rebic £ 450,000 Tiền vệ Fiorentina Thuê
2017-08-18 Kevin Prince Boateng Las Palmas Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Simon Falette £ 2,430,000 Hậu vệ Football Club de Metz Riêng
2017-07-21 Jetro Willems £ 4,500,000 Hậu vệ PSV Eindhoven Riêng
2017-07-10 Jonathan Alexander De Guzman Napoli Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Daichi Kamada £ 1,440,000 Sagan Tosu Riêng
2017-07-01 Luka Jovic £ 180,000 Tiền đạo SL Benfica B Thuê
2017-07-01 Gelson Fernandes £ 315,000 Tiền vệ Stade Rennais Football Club Riêng
2017-07-01 Sebastien Haller £ 6,300,000 FC Utrecht Riêng
2017-07-01 Danny Vieira da Costa £ 900,000 Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-07-01 Jan Zimmermann Thủ môn TSV 1860 München Chuyển nhượng tự do
Eintracht FrankfurtCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-19 Slobodan Medojevic Tiền vệ SV Darmstadt 98 Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Bastian Oczipka £ 4,050,000 Hậu vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-03 Furkan Zorba Tiền đạo VfL Osnabruck Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Heinz Lindner Thủ môn Grasshopper Club Zürich Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Haris Seferovic Tiền đạo Benfica (n) Chuyển nhượng tự do
Bundesliga GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sebastien Haller Pháp 9 5 3 1 2 0
2 Luka Jovic Serbia 8 3 2 3 2 0
3 Kevin Prince Boateng Ghana 6 5 1 0 5 0
4 Ante Rebic Croatia 6 5 0 1 8 0
5 Marius Wolf Đức 5 4 1 0 4 0
6 Timothy Chandler Mỹ 2 2 0 0 3 0
7 Marco Russ Đức 1 1 0 0 3 0
8 Alexander Meier Đức 1 1 0 0 0 0
9 Marco Jhonfai Fabian de la Mora Mexico 1 0 0 1 0 0
10 Danny Vieira da Costa Đức 1 1 0 0 1 0
11 Simon Falette Pháp 1 1 0 0 10 1
12 Danny Blum Đức 1 0 0 1 0 0
13 Omar Mascarell Gonzalez Tây Ban Nha 1 1 0 0 4 0
14 Mijat Gacinovic Serbia 1 1 0 0 4 0
15 Makoto Hasebe Nhật Bản 0 0 0 0 3 1
16 Jonathan Alexander De Guzman Hà Lan 0 0 0 0 2 0
17 Taleb Tawatha Israel 0 0 0 0 1 0
18 David Angel Abraham Argentina 0 0 0 0 3 0
19 Gelson Fernandes Thụy Sĩ 0 0 0 0 4 0
20 Lukas Hradecky Phần Lan 0 0 0 0 1 0
21 Branimir Hrgota Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
22 Jetro Willems Hà Lan 0 0 0 0 4 0
23 Marc Stendera Đức 0 0 0 0 1 0
24 Carlos Salcedo Mexico 0 0 0 0 5 0
25 Aymen Barkok Đức 0 0 0 0 1 0

Eintracht Frankfurt 2017-2018mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 7 13 41.2% 20.6% 38.2% 45 45 0 1.32 1.32 49 8
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 19 7 1.53 1.12 28 9
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 19 26 -7 1.12 1.53 21 7

Eintracht Frankfurt 2016-2017mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 36 43 -7 1.06 1.26 42 11
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 24 18 6 1.41 1.06 28 9
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 12 25 -13 0.71 1.47 14 14

Eintracht Frankfurt 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 34 52 -18 1.00 1.53 36 16
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 22 24 -2 1.29 1.41 24 10
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 12 28 -16 0.71 1.65 12 18

Eintracht Frankfurt 2015-2016mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Eintracht Frankfurt 2014-2015mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 56 62 -6 1.65 1.82 43 9
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 36 26 10 2.12 1.53 32 6
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 20 36 -16 1.18 2.12 11 18

Eintracht Frankfurt 2013-2014mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 40 57 -17 1.18 1.68 36 13
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 24 -2 1.29 1.41 20 14
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 18 33 -15 1.06 1.94 16 11

Eintracht Frankfurt 2012-2013mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 49 46 3 1.44 1.35 51 6
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 32 23 9 1.88 1.35 31 6
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 17 23 -6 1.00 1.35 20 9

Eintracht Frankfurt 2011-2012mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 8 6 58.8% 23.5% 17.6% 76 33 43 2.24 0.97 68 2
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 38 12 26 2.24 0.71 38 4
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 38 21 17 2.24 1.24 30 1

Eintracht Frankfurt 2010-2011mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 7 18 26.5% 20.6% 52.9% 31 49 -18 0.91 1.44 34 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 13 24 -11 0.76 1.41 19 16
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 18 25 -7 1.06 1.47 15 16

Eintracht Frankfurt 2009-2010mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 47 54 -7 1.38 1.59 46 10
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 25 26 -1 1.47 1.53 26 10
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 28 -6 1.29 1.65 20 11

Eintracht Frankfurt 2008-2009mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 39 60 -21 1.15 1.76 33 13
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 26 29 -3 1.53 1.71 19 12
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 13 31 -18 0.76 1.82 14 12

Eintracht Frankfurt 2007-2008mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 43 50 -7 1.26 1.47 46 9
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 24 0 1.41 1.41 28 9
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 19 26 -7 1.12 1.53 18 9

Eintracht Frankfurt 2006-2007mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 46 58 -12 1.35 1.71 40 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 21 30 -9 1.24 1.76 20 17
    Thành tích sân khách 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 25 28 -3 1.47 1.65 20 9

Eintracht Frankfurt 2005-2006mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 42 51 -9 1.24 1.50 36 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 24 22 2 1.41 1.29 20 15
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 18 29 -11 1.06 1.71 16 10

Eintracht Frankfurt 2004-2005mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 4 11 55.9% 11.8% 32.4% 65 39 26 1.91 1.15 61 3
    Thành tích sân nhà 17 14 0 3 82.4% 0% 17.6% 35 12 23 2.06 0.71 42 1
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 30 27 3 1.76 1.59 19 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:43