x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:莫斯科火車頭 Tên tiếng Anh:Lokomotiv Moscow
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1923-1-1 Dung lượng:30000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lokomotiv Stadium
Thành phố:Moscow Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 3 3 70% 15% 15% 32 15 17 1.60 0.75 45 1
    Thành tích sân nhà 10 7 1 2 70% 10% 20% 13 6 7 1.30 0.60 22 2
    Thành tích sân khách 10 7 2 1 70% 20% 10% 19 9 10 1.90 0.90 23 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 4 13 3 20% 65% 15% 9 8 1 0.45 0.40 25 8
    Thành tích sân nhà 10 2 6 2 20% 60% 20% 5 4 1 0.50 0.40 12 12
    Thành tích sân khách 10 2 7 1 20% 70% 10% 4 4 0 0.40 0.40 13 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 11 2 5 0 4 2 55% 25% 20%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 3 0 3 -2 40% 30% 30%
    Thành tích sân khách 10 7 1 2 0 1 4 70% 20% 10%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 6 2 3 4 11 -8 30% 15% 55%
    Thành tích sân nhà 10 2 0 0 2 8 -6 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 10 4 2 3 2 3 -2 40% 30% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 3 9 40% 15% 45% 12 8
    Thành tích sân nhà 10 3 1 6 30% 10% 60% 7 3
    Thành tích sân khách 10 5 2 3 50% 20% 30% 5 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 10 0 10 50% 0% 50% 19 1
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 9 1
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Lokomotiv MoscowDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Lokomotiv MoscowKý lục chuyển
Lokomotiv MoscowCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-22 Ederzito Antonio Macedo Lopes, Eder Tiền đạo Lille Thuê
2017-07-19 Maciej Rybus £ 1,580,000 Tiền vệ Lyon Riêng
2017-07-12 Arshak Koryan Tiền vệ Vitesse Arnhem Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Igor Denisov Tiền vệ Dynamo Moscow Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nikita Medvedev Thủ môn Rostov FK Chuyển nhượng tự do
Lokomotiv MoscowCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-01 Timofey Margasov Hậu vệ FC Tosno Thuê
2017-07-19 Ezekiel Henty £ 425,000 Tiền đạo Videoton FC Riêng
2017-07-03 Roman Shishkin Hậu vệ FC Krasnodar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Petar Skuletic Tiền đạo Genclerbirligi Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Renat Yanbaev Hậu vệ FC Krasnodar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maicon Marques Bitencourt Tiền vệ Antalyaspor Chuyển nhượng tự do
RUS PR UEFA EL RUS Cup RUS SC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jefferson Farfan Peru 8 8 0 0 1 0
2 Aleksey Miranchuk Nga 7 7 0 0 2 0
3 Manuel Fernandes Bồ Đào Nha 5 4 1 0 2 0
4 Ederzito Antonio Macedo Lopes, Eder Bồ Đào Nha 3 3 0 0 0 0
5 Solomon Kverkvelia Georgia 2 1 1 0 2 0
6 Ferreira da Silva Ari Brasil 1 1 0 0 0 0
7 Dmitriy Tarasov Nga 1 1 0 0 5 0
8 Aleksandr Kolomeytsev Nga 1 1 0 0 0 0
9 Igor Denisov Nga 0 0 0 0 3 0
10 Guilherme Alvin Marinato Nga 0 0 0 0 1 0
11 Taras Mikhalik Ukraina 0 0 0 0 1 0
12 Vitaliy Denisov Uzbekistan 0 0 0 0 1 0
13 Maciej Rybus Ba Lan 0 0 0 0 2 0
14 Vladislav Ignatyev Nga 0 0 0 0 3 0
15 Nemanja Pejcinovic Serbia 0 0 0 0 1 0
16 Anton Kochenkov Nga 0 0 0 0 1 0

Lokomotiv Moscow 2017-2018mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 3 3 70% 15% 15% 32 15 17 1.60 0.75 45 1
    Thành tích sân nhà 10 7 1 2 70% 10% 20% 13 6 7 1.30 0.60 22 2
    Thành tích sân khách 10 7 2 1 70% 20% 10% 19 9 10 1.90 0.90 23 1

Lokomotiv Moscow 2016-2017mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 12 8 33.3% 40% 26.7% 39 27 12 1.30 0.90 42 8
    Thành tích sân nhà 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 20 14 6 1.33 0.93 19 13
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 19 13 6 1.27 0.87 23 4

Lokomotiv Moscow 2015-2016mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 8 8 46.7% 26.7% 26.7% 43 33 10 1.43 1.10 50 5
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 19 12 7 1.27 0.80 25 7
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 24 21 3 1.60 1.40 25 5

Lokomotiv Moscow 2014-2015mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 10 9 36.7% 33.3% 30% 31 25 6 1.03 0.83 43 7
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 12 9 1.40 0.80 28 4
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 10 13 -3 0.67 0.87 15 10

Lokomotiv Moscow 2013-2014mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 8 5 56.7% 26.7% 16.7% 51 23 28 1.70 0.77 59 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 26 6 20 1.73 0.40 32 3
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 25 17 8 1.67 1.13 27 2

Lokomotiv Moscow 2012-2013mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 39 36 3 1.30 1.20 43 9
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 21 21 0 1.40 1.40 21 11
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 18 15 3 1.20 1.00 22 3

Lokomotiv Moscow 2011-2012mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 12 14 40.9% 27.3% 31.8% 59 48 11 1.34 1.09 66 7
    Thành tích sân nhà 22 11 5 6 50% 22.7% 27.3% 32 21 11 1.45 0.95 38 6
    Thành tích sân khách 22 7 7 8 31.8% 31.8% 36.4% 27 27 0 1.23 1.23 28 7

Lokomotiv Moscow 2010mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 34 29 5 1.13 0.97 48 5
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 22 14 8 1.47 0.93 29 6
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 12 15 -3 0.80 1.00 19 5

Lokomotiv Moscow 2009mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 43 30 13 1.43 1.00 54 4
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 26 10 16 1.73 0.67 35 1
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 17 20 -3 1.13 1.33 19 8

Lokomotiv Moscow 2008mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 8 9 43.3% 26.7% 30% 37 32 5 1.23 1.07 47 7
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 16 16 0 1.07 1.07 19 10
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 16 5 1.40 1.07 28 3

Lokomotiv Moscow 2007mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 39 42 -3 1.30 1.40 41 8
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 25 19 6 1.67 1.27 25 10
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 14 23 -9 0.93 1.53 16 6

Lokomotiv Moscow 2006mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 8 7 50% 26.7% 23.3% 47 34 13 1.57 1.13 53 3
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 20 13 7 1.33 0.87 24 10
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 27 21 6 1.80 1.40 29 1

Lokomotiv Moscow 2005mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 14 2 46.7% 46.7% 6.7% 41 18 23 1.37 0.60 56 2
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 25 9 16 1.67 0.60 30 4
    Thành tích sân khách 15 6 8 1 40% 53.3% 6.7% 16 9 7 1.07 0.60 26 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:49