x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:莫斯科火車頭 Tên tiếng Anh:Lokomotiv Moscow
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1923-1-1 Dung lượng:30000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lokomotiv Stadium
Thành phố:Moscow Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 26 13 13 1.53 0.76 36 1
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 12 6 6 1.33 0.67 19 1
    Thành tích sân khách 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 14 7 7 1.75 0.88 17 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 11 3 17.6% 64.7% 17.6% 7 7 0 0.41 0.41 20 9
    Thành tích sân nhà 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 5 4 1 0.56 0.44 11 6
    Thành tích sân khách 8 1 6 1 12.5% 75% 12.5% 2 3 -1 0.25 0.38 9 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 3 4 0 4 1 52.94% 23.53% 23.53%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 3 0 3 -3 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 8 6 2 1 0 1 4 75% 12.50% 12.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 5 2 3 2 9 -7 29.41% 17.65% 52.94%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 0 1 7 -5 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 8 3 2 3 1 2 -2 37.50% 37.50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 11 6
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 6 3
    Thành tích sân khách 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 16 1
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 8 1
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-22 Ederzito Antonio Macedo Lopes, Eder Tiền đạo Lille Thuê
2017-07-01 Igor Denisov Tiền vệ Dynamo Moscow Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nikita Medvedev Thủ môn Rostov FK Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-19 Ezekiel Henty £ 425,000 Tiền đạo Videoton FC Riêng
2017-07-03 Roman Shishkin Hậu vệ FC Krasnodar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Petar Skuletic Tiền đạo Genclerbirligi Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Renat Yanbaev Hậu vệ FC Krasnodar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maicon Marques Bitencourt Tiền vệ Antalyaspor Chuyển nhượng tự do
RUS PR UEFA EL RUS Cup RUS SC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Aleksey Miranchuk Nga 7 7 0 0 2 0
2 Manuel Fernandes Bồ Đào Nha 5 4 1 0 2 0
3 Jefferson Farfan Peru 4 4 0 0 1 0
4 Solomon Kverkvelia Georgia 2 1 1 0 2 0
5 Ederzito Antonio Macedo Lopes, Eder Bồ Đào Nha 2 2 0 0 0 0
6 Ferreira da Silva Ari Brasil 1 1 0 0 0 0
7 Dmitriy Tarasov Nga 1 1 0 0 4 0
8 Aleksandr Kolomeytsev Nga 1 1 0 0 0 0
9 Igor Denisov Nga 0 0 0 0 3 0
10 Guilherme Alvin Marinato Nga 0 0 0 0 1 0
11 Vitaliy Denisov Uzbekistan 0 0 0 0 1 0
12 Maciej Rybus Ba Lan 0 0 0 0 2 0
13 Vladislav Ignatyev Nga 0 0 0 0 2 0
14 Nemanja Pejcinovic Serbia 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 26 13 13 1.53 0.76 36 1
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 12 6 6 1.33 0.67 19 1
    Thành tích sân khách 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 14 7 7 1.75 0.88 17 2

2016-2017mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 12 8 33.3% 40% 26.7% 39 27 12 1.30 0.90 42 8
    Thành tích sân nhà 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 20 14 6 1.33 0.93 19 13
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 19 13 6 1.27 0.87 23 4

2015-2016mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 8 8 46.7% 26.7% 26.7% 43 33 10 1.43 1.10 50 5
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 19 12 7 1.27 0.80 25 7
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 24 21 3 1.60 1.40 25 5

2014-2015mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 10 9 36.7% 33.3% 30% 31 25 6 1.03 0.83 43 7
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 12 9 1.40 0.80 28 4
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 10 13 -3 0.67 0.87 15 10

2013-2014mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 8 5 56.7% 26.7% 16.7% 51 23 28 1.70 0.77 59 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 26 6 20 1.73 0.40 32 3
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 25 17 8 1.67 1.13 27 2

2012-2013mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 39 36 3 1.30 1.20 43 9
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 21 21 0 1.40 1.40 21 11
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 18 15 3 1.20 1.00 22 3

2011-2012mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 12 14 40.9% 27.3% 31.8% 59 48 11 1.34 1.09 66 7
    Thành tích sân nhà 22 11 5 6 50% 22.7% 27.3% 32 21 11 1.45 0.95 38 6
    Thành tích sân khách 22 7 7 8 31.8% 31.8% 36.4% 27 27 0 1.23 1.23 28 7

2010mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 34 29 5 1.13 0.97 48 5
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 22 14 8 1.47 0.93 29 6
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 12 15 -3 0.80 1.00 19 5

2009mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 43 30 13 1.43 1.00 54 4
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 26 10 16 1.73 0.67 35 1
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 17 20 -3 1.13 1.33 19 8

2008mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 8 9 43.3% 26.7% 30% 37 32 5 1.23 1.07 47 7
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 16 16 0 1.07 1.07 19 10
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 16 5 1.40 1.07 28 3

2007mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 39 42 -3 1.30 1.40 41 8
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 25 19 6 1.67 1.27 25 10
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 14 23 -9 0.93 1.53 16 6

2006mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 8 7 50% 26.7% 23.3% 47 34 13 1.57 1.13 53 3
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 20 13 7 1.33 0.87 24 10
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 27 21 6 1.80 1.40 29 1

2005mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 14 2 46.7% 46.7% 6.7% 41 18 23 1.37 0.60 56 2
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 25 9 16 1.67 0.60 30 4
    Thành tích sân khách 15 6 8 1 40% 53.3% 6.7% 16 9 7 1.07 0.60 26 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 14:48