x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利斯菲體育會 Tên tiếng Anh:Sport Club Recife PE
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-5-13 Dung lượng:45500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ilha do Retiro
Thành phố:Recife Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 7 4 3 1.17 0.67 11 3
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 6 0 6 2.00 0.00 9 2
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 1 4 -3 0.33 1.33 2 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 3 3 0 0.50 0.50 8 5
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 0 3 1.00 0.00 7 4
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 0 3 -3 0.00 1.00 1 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 0 0 0 2 -1 16.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 0 0 0 1 33.33% 0% 0%
    Thành tích sân khách 3 0 0 0 0 2 -2 0% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 0 0 0 2 -1 16.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 0 0 0 1 33.33% 0% 0%
    Thành tích sân khách 3 0 0 0 0 2 -2 0% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 5 1
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 3 0
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 0
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Sport Club Recife PEDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Sport Club Recife PEKý lục chuyển
Sport Club Recife PECầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Anselmo de Moraes Tiền vệ Internacional SC Thuê
2017-10-27 Daniel Pollo Barioni Paulista Huấn luyện viên Riêng
2017-08-23 Wesley Lopes Beltrame Tiền vệ Sao Paulo Chuyển nhượng tự do
Sport Club Recife PECầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-07 Diego de Souza Andrade £ 2,310,000 Tiền vệ Sao Paulo Riêng
2018-01-01 Samuel Xavier Brito Hậu vệ Atletico Mineiro Thuê
2017-12-31 Anselmo de Moraes Tiền vệ Internacional SC Kết thúc cho thuê
2017-07-10 Leandro Marcos Pereira Tiền đạo Club Brugge Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Andre Felipe Ribeiro de Souza Brasil 16 10 3 3 6 0
2 Diego de Souza Andrade Brasil 11 4 2 5 10 1
3 Osvaldo Lourenco Filho Brasil 4 3 1 0 4 0
4 Patrick Bezerra Do Nascimento Brasil 3 1 2 0 5 1
5 Reinaldo Lenis Colombia 2 2 0 0 3 0
6 Jose Rogerio de Oliveira Brasil 2 1 1 0 0 0
7 Marcos Antonio da Silva Goncalves, Marquinhos Brasil 1 1 0 0 0 0
8 Francisco Rithely da Silva Sousa Brasil 1 0 0 1 6 0
9 Eugenio Mena Reveco Chile 1 1 0 0 7 0
10 Matheus Ferraz Pereira Brasil 1 1 0 0 1 0
11 Everton Felipe de Oliveira Silva Brasil 1 1 0 0 2 0
12 Ronaldo Alves Brasil 1 1 0 0 6 0
13 Thallyson Gabriel Lobo Seabra Brasil 1 0 0 1 3 0
14 Oswaldo Henriquez Bocanegra Colombia 0 0 0 0 7 0
15 Severino dos Ramos Durval da Silva Brasil 0 0 0 0 5 0
16 Wesley Lopes Beltrame Brasil 0 0 0 0 2 0
17 Thomas Jaguaribe Bedinelli Brasil 0 0 0 0 1 0
18 Samuel Xavier Brito Brasil 0 0 0 0 7 0
19 Raul Prata Brasil 0 0 0 0 2 0
20 Rodrigo Vasconcelos Oliveira Brasil 0 0 0 0 1 0
21 Neris Brasil 0 0 0 0 1 0
22 Fabricio Silva Costa Brasil 0 0 0 0 1 0
23 Edimar Ribeiro da Costa Junior Brasil 0 0 0 0 1 0

Sport Club Recife PE 2018mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 7 4 3 1.17 0.67 11 3
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 6 0 6 2.00 0.00 9 2
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 1 4 -3 0.33 1.33 2 10

Sport Club Recife PE 2017mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 6 7 1 42.9% 50% 7.1% 20 12 8 1.43 0.86 25 3
    Thành tích sân nhà 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 12 7 5 1.71 1.00 13 3
    Thành tích sân khách 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 8 5 3 1.14 0.71 12 5

Sport Club Recife PE 2017mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 46 58 -12 1.21 1.53 45 15
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 27 21 6 1.42 1.11 28 14
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 19 37 -18 1.00 1.95 17 17

Sport Club Recife PE 2016mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 17 9 8 1.21 0.64 21 5
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 9 3 6 1.29 0.43 13 5
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 8 6 2 1.14 0.86 8 5

Sport Club Recife PE 2016mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sport Club Recife PE 2015mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 53 38 15 1.39 1.00 59 6
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 33 9 24 1.74 0.47 44 5
    Thành tích sân khách 19 2 9 8 10.5% 47.4% 42.1% 20 29 -9 1.05 1.53 15 13

Sport Club Recife PE 2014-2015mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 9 3 2 64.3% 21.4% 14.3% 25 8 17 1.79 0.57 30 6
    Thành tích sân nhà 7 4 3 0 57.1% 42.9% 0% 11 5 6 1.57 0.71 15 9
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 14 3 11 2.00 0.43 15 2

Sport Club Recife PE 2014mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 36 46 -10 0.95 1.21 52 11
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 23 16 7 1.21 0.84 36 8
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 13 30 -17 0.68 1.58 16 12

Sport Club Recife PE 2013-2014mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 8 2 4 57.1% 14.3% 28.6% 20 10 10 1.43 0.71 26 9
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 10 2 8 1.67 0.33 13 9
    Thành tích sân khách 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 10 8 2 1.25 1.00 13 7

Sport Club Recife PE 2013mùa thi BRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 3 15 52.6% 7.9% 39.5% 64 56 8 1.68 1.47 63 3
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 32 18 14 1.68 0.95 41 3
    Thành tích sân khách 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 32 38 -6 1.68 2.00 22 6

Sport Club Recife PE 2013mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 33 17 16 2.20 1.13 28 7
    Thành tích sân nhà 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 22 9 13 2.75 1.13 19 5
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 9 11

Sport Club Recife PE 2012mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 39 56 -17 1.03 1.47 41 17
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 22 25 -3 1.16 1.32 27 16
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 31 -14 0.89 1.63 14 14

Sport Club Recife PE 2012mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 7 4 57.7% 26.9% 15.4% 46 29 17 1.77 1.12 52 1
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 26 15 11 2.00 1.15 27 3
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 20 14 6 1.54 1.08 25 1

Sport Club Recife PE 2011mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 4 9 50% 15.4% 34.6% 35 26 9 1.35 1.00 43 3
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 24 10 14 1.85 0.77 29 2
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 11 16 -5 0.85 1.23 14 4

Sport Club Recife PE 2011mùa thi BRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 62 44 18 1.63 1.16 61 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 40 12 28 2.11 0.63 42 3
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 22 32 -10 1.16 1.68 19 13

Sport Club Recife PE 2010mùa thi BRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 55 41 14 1.45 1.08 56 6
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 17 12 1.53 0.89 32 14
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 26 24 2 1.37 1.26 24 5

Sport Club Recife PE 2010mùa thi BRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 18 6 2 69.2% 23.1% 7.7% 54 21 33 2.08 0.81 60 1
    Thành tích sân nhà 13 10 3 0 76.9% 23.1% 0% 23 8 15 1.77 0.62 33 1
    Thành tích sân khách 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 31 13 18 2.38 1.00 27 1

Sport Club Recife PE 2009mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 10 21 18.4% 26.3% 55.3% 48 71 -23 1.26 1.87 31 20
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 28 29 -1 1.47 1.53 24 20
    Thành tích sân khách 19 0 7 12 0% 36.8% 63.2% 20 42 -22 1.05 2.21 7 20

Sport Club Recife PE 2008mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 48 45 3 1.26 1.18 52 11
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 34 16 18 1.79 0.84 39 6
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 14 29 -15 0.74 1.53 13 13

Sport Club Recife PE 2007mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 54 55 -1 1.42 1.45 51 14
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 40 23 17 2.11 1.21 38 5
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 14 32 -18 0.74 1.68 13 16

Sport Club Recife PE 2006mùa thi BRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 57 36 21 1.50 0.95 64 2
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 41 12 29 2.16 0.63 42 5
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 16 24 -8 0.84 1.26 22 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 07:49