x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利斯菲體育會 Tên tiếng Anh:Sport Club Recife PE
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-5-13 Dung lượng:45500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ilha do Retiro
Thành phố:Recife Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 8 5 11 33.3% 20.8% 45.8% 30 36 -6 1.25 1.50 29 15
    Thành tích sân nhà 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 18 12 6 1.50 1.00 19 12
    Thành tích sân khách 12 3 1 8 25% 8.3% 66.7% 12 24 -12 1.00 2.00 10 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 3 9 12 12.5% 37.5% 50% 11 21 -10 0.46 0.88 18 20
    Thành tích sân nhà 12 1 6 5 8.3% 50% 41.7% 7 10 -3 0.58 0.83 9 20
    Thành tích sân khách 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 4 11 -7 0.33 0.92 9 17

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 10 1 1 1 13 -4 41.67% 4.17% 54.17%
    Thành tích sân nhà 12 6 1 1 0 5 0 50% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân khách 12 4 0 0 1 8 -4 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 6 2 3 3 15 -12 25% 12.50% 62.50%
    Thành tích sân nhà 12 1 0 3 3 8 -10 8.33% 25% 66.67%
    Thành tích sân khách 12 5 2 0 0 7 -2 41.67% 0% 58.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 13 1 10 54.2% 4.2% 41.7% 11 13
    Thành tích sân nhà 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 7 5
    Thành tích sân khách 12 8 0 4 66.7% 0% 33.3% 4 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 13 4 7 54.2% 16.7% 29.2% 19 5
    Thành tích sân nhà 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 8 4
    Thành tích sân khách 12 6 4 2 50% 33.3% 16.7% 11 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-23 Wesley Lopes Beltrame Tiền vệ Sao Paulo Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-10 Leandro Marcos Pereira Tiền đạo Club Brugge Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Andre Felipe Ribeiro de Souza Brasil 9 7 1 1 4 0
2 Diego de Souza Andrade Brasil 6 3 2 1 6 0
3 Osvaldo Lourenco Filho Brasil 4 3 1 0 2 0
4 Patrick Bezerra Do Nascimento Brasil 2 1 1 0 3 1
5 Francisco Rithely da Silva Sousa Brasil 1 0 0 1 5 0
6 Eugenio Mena Reveco Chile 1 1 0 0 5 0
7 Reinaldo Lenis Colombia 1 1 0 0 3 0
8 Matheus Ferraz Pereira Brasil 1 1 0 0 1 0
9 Jose Rogerio de Oliveira Brasil 1 1 0 0 0 0
10 Everton Felipe de Oliveira Silva Brasil 1 1 0 0 2 0
11 Ronaldo Alves Brasil 1 1 0 0 5 0
12 Thallyson Gabriel Lobo Seabra Brasil 1 0 0 1 3 0
13 Oswaldo Henriquez Bocanegra Colombia 0 0 0 0 3 0
14 Severino dos Ramos Durval da Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Wesley Lopes Beltrame Brasil 0 0 0 0 1 0
16 Samuel Xavier Brito Brasil 0 0 0 0 4 0
17 Raul Prata Brasil 0 0 0 0 1 0
18 Rodrigo Vasconcelos Oliveira Brasil 0 0 0 0 1 0
19 Fabricio Silva Costa Brasil 0 0 0 0 1 0
20 Edimar Ribeiro da Costa Junior Brasil 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 6 7 1 42.9% 50% 7.1% 20 12 8 1.43 0.86 25 3
    Thành tích sân nhà 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 12 7 5 1.71 1.00 13 3
    Thành tích sân khách 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 8 5 3 1.14 0.71 12 5

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 8 5 11 33.3% 20.8% 45.8% 30 36 -6 1.25 1.50 29 15
    Thành tích sân nhà 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 18 12 6 1.50 1.00 19 12
    Thành tích sân khách 12 3 1 8 25% 8.3% 66.7% 12 24 -12 1.00 2.00 10 17

2016mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 17 9 8 1.21 0.64 21 5
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 9 3 6 1.29 0.43 13 5
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 8 6 2 1.14 0.86 8 5

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 53 38 15 1.39 1.00 59 6
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 33 9 24 1.74 0.47 44 5
    Thành tích sân khách 19 2 9 8 10.5% 47.4% 42.1% 20 29 -9 1.05 1.53 15 13

2014-2015mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 9 3 2 64.3% 21.4% 14.3% 25 8 17 1.79 0.57 30 6
    Thành tích sân nhà 7 4 3 0 57.1% 42.9% 0% 11 5 6 1.57 0.71 15 9
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 14 3 11 2.00 0.43 15 2

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 36 46 -10 0.95 1.21 52 11
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 23 16 7 1.21 0.84 36 8
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 13 30 -17 0.68 1.58 16 12

2013-2014mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 8 2 4 57.1% 14.3% 28.6% 20 10 10 1.43 0.71 26 9
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 10 2 8 1.67 0.33 13 9
    Thành tích sân khách 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 10 8 2 1.25 1.00 13 7

2013mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 3 15 52.6% 7.9% 39.5% 64 56 8 1.68 1.47 63 3
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 32 18 14 1.68 0.95 41 3
    Thành tích sân khách 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 32 38 -6 1.68 2.00 22 6

2013mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 33 17 16 2.20 1.13 28 7
    Thành tích sân nhà 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 22 9 13 2.75 1.13 19 5
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 9 11

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 39 56 -17 1.03 1.47 41 17
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 22 25 -3 1.16 1.32 27 16
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 31 -14 0.89 1.63 14 14

2012mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 7 4 57.7% 26.9% 15.4% 46 29 17 1.77 1.12 52 1
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 26 15 11 2.00 1.15 27 3
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 20 14 6 1.54 1.08 25 1

2011mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 4 9 50% 15.4% 34.6% 35 26 9 1.35 1.00 43 3
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 24 10 14 1.85 0.77 29 2
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 11 16 -5 0.85 1.23 14 4

2011mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 62 44 18 1.63 1.16 61 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 40 12 28 2.11 0.63 42 3
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 22 32 -10 1.16 1.68 19 13

2010mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 55 41 14 1.45 1.08 56 6
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 17 12 1.53 0.89 32 14
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 26 24 2 1.37 1.26 24 5

2010mùa thiBRA PEXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 18 6 2 69.2% 23.1% 7.7% 54 21 33 2.08 0.81 60 1
    Thành tích sân nhà 13 10 3 0 76.9% 23.1% 0% 23 8 15 1.77 0.62 33 1
    Thành tích sân khách 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 31 13 18 2.38 1.00 27 1

2009mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 10 21 18.4% 26.3% 55.3% 48 71 -23 1.26 1.87 31 20
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 28 29 -1 1.47 1.53 24 20
    Thành tích sân khách 19 0 7 12 0% 36.8% 63.2% 20 42 -22 1.05 2.21 7 20

2008mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 48 45 3 1.26 1.18 52 11
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 34 16 18 1.79 0.84 39 6
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 14 29 -15 0.74 1.53 13 13

2007mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 54 55 -1 1.42 1.45 51 14
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 40 23 17 2.11 1.21 38 5
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 14 32 -18 0.74 1.68 13 16

2006mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 57 36 21 1.50 0.95 64 2
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 41 12 29 2.16 0.63 42 5
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 16 24 -8 0.84 1.26 22 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-26 04:16