x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:基斯迪辛特 Tên tiếng Anh:Kristiansund BK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Atlanten stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 9 10 26.9% 34.6% 38.5% 35 40 -5 1.35 1.54 30 12
    Thành tích sân nhà 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 20 15 5 1.54 1.15 21 10
    Thành tích sân khách 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 15 25 -10 1.15 1.92 9 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 11 8 26.9% 42.3% 30.8% 11 15 -4 0.42 0.58 32 10
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 7 4 3 0.54 0.31 20 10
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 4 11 -7 0.31 0.85 12 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 12 3 3 2 10 -1 48% 12% 40%
    Thành tích sân nhà 12 6 1 3 1 3 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 13 6 2 0 1 7 -1 46.15% 0% 53.85%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 13 5 4 0 8 1 52% 16% 32%
    Thành tích sân nhà 12 6 1 3 0 3 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 13 7 4 1 0 5 1 53.85% 7.69% 38.46%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 10 0 15 40% 0% 60% 16 10
    Thành tích sân nhà 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 9 4
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 7 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 8 7 10 32% 28% 40% 24 2
    Thành tích sân nhà 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 12 1
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Henrik Gjesdal Hậu vệ Tromso Chuyển nhượng tự do
2017-01-08 Christoffer Aasbak Hậu vệ Hodd Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Sean McDermott Thủ môn Ullensaker/Kisa IL Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Benjamin Stokke Tiền đạo Levanger Chuyển nhượng tự do
2016-08-16 Victor Grodas Hậu vệ Sogndal Thuê
2016-07-27 Thompson Unachi Ekpe Tiền vệ Molde Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-10 Kamer Qaka Tiền vệ CS Municipal Studențesc Iași Chuyển nhượng tự do
2017-01-11 Alexander Hovdevik Thủ môn Ranheim Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Victor Grodas Hậu vệ Sogndal Kết thúc cho thuê
2016-12-31 Thompson Unachi Ekpe Tiền vệ Molde Kết thúc cho thuê
2016-07-21 Amidou Diop Tiền vệ Molde Kết thúc cho thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jean Alassane Mendy Na Uy 9 4 4 1 0 0
2 Benjamin Stokke Na Uy 8 6 2 0 0 0
3 Daouda Bamba Coate d'Ivoire 3 1 0 2 3 0
4 Sondre Sorli Na Uy 2 1 1 0 3 0
5 Jonas Ronningen Na Uy 2 0 2 0 0 0
6 Sverre Hjelle Okland Na Uy 1 1 0 0 0 0
7 Liridon Kalludra Thụy Điển 1 0 0 1 2 0
8 Torgil Gjertsen Na Uy 1 1 0 0 0 0
9 Christoffer Aasbak Na Uy 1 0 1 0 1 0
10 Kamer Qaka Na Uy 0 0 0 0 3 0
11 Pal Erik Ulvestad Na Uy 0 0 0 0 3 0
12 Nikita Baranov Estonia 0 0 0 0 3 0
13 Sean McDermott Ai Len 0 0 0 0 2 0
14 Aliou Coly Senegal 0 0 0 0 2 0
15 Olav Oby Na Uy 0 0 0 0 1 0
16 Joakim Bjerkas Na Uy 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 9 10 26.9% 34.6% 38.5% 35 40 -5 1.35 1.54 30 12
    Thành tích sân nhà 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 20 15 5 1.54 1.15 21 10
    Thành tích sân khách 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 15 25 -10 1.15 1.92 9 11

2016mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 5 6 63.3% 16.7% 20% 47 30 17 1.57 1.00 62 1
    Thành tích sân nhà 15 11 1 3 73.3% 6.7% 20% 26 15 11 1.73 1.00 34 3
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 15 6 1.40 1.00 28 1

2015mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 37 30 7 1.23 1.00 49 3
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 16 12 4 1.07 0.80 24 7
    Thành tích sân khách 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 21 18 3 1.40 1.20 25 2

2014mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 13 10 8 41.9% 32.3% 25.8% 53 41 12 1.71 1.32 49 5
    Thành tích sân nhà 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 34 18 16 2.13 1.13 33 4
    Thành tích sân khách 15 3 7 5 20% 46.7% 33.3% 19 23 -4 1.27 1.53 16 10

2013mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 6 12 40% 20% 40% 47 44 3 1.57 1.47 42 9
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 22 20 2 1.47 1.33 21 12
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 25 24 1 1.67 1.60 21 4

2012mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 22 2 2 84.6% 7.7% 7.7% 77 18 59 2.96 0.69 68 1
    Thành tích sân nhà 13 12 1 0 92.3% 7.7% 0% 46 8 38 3.54 0.62 37 1
    Thành tích sân khách 13 10 1 2 76.9% 7.7% 15.4% 31 10 21 2.38 0.77 31 1

2011mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 15 3 6 62.5% 12.5% 25% 55 29 26 2.29 1.21 48 6
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 30 9 21 2.50 0.75 29 7
    Thành tích sân khách 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 25 20 5 2.08 1.67 19 11

2010mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 4 5 65.4% 15.4% 19.2% 60 35 25 2.31 1.35 55 5
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 32 15 17 2.46 1.15 32 5
    Thành tích sân khách 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 28 20 8 2.15 1.54 23 8

2009mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 5 7 53.8% 19.2% 26.9% 54 36 18 2.08 1.38 47 13
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 31 19 12 2.38 1.46 27 19
    Thành tích sân khách 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 23 17 6 1.77 1.31 20 13

2008mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 2 10 53.8% 7.7% 38.5% 56 32 24 2.15 1.23 44 13
    Thành tích sân nhà 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 33 14 19 2.54 1.08 22 26
    Thành tích sân khách 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 23 18 5 1.77 1.38 22 13

2007mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 6 6 53.8% 23.1% 23.1% 57 35 22 2.19 1.35 48 13
    Thành tích sân nhà 13 10 1 2 76.9% 7.7% 15.4% 32 12 20 2.46 0.92 31 6
    Thành tích sân khách 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 25 23 2 1.92 1.77 17 13

2006mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 5 10 42.3% 19.2% 38.5% 44 33 11 1.69 1.27 38 23
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 21 15 6 1.62 1.15 20 42
    Thành tích sân khách 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 23 18 5 1.77 1.38 18 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 02:58