x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:基斯迪辛特 Tên tiếng Anh:Kristiansund BK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Atlanten stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 4 7 9 20% 35% 45% 25 36 -11 1.25 1.80 19 14
    Thành tích sân nhà 10 3 6 1 30% 60% 10% 15 12 3 1.50 1.20 15 13
    Thành tích sân khách 10 1 1 8 10% 10% 80% 10 24 -14 1.00 2.40 4 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 4 9 7 20% 45% 35% 5 14 -9 0.25 0.70 21 12
    Thành tích sân nhà 10 3 5 2 30% 50% 20% 3 3 0 0.30 0.30 14 11
    Thành tích sân khách 10 1 4 5 10% 40% 50% 2 11 -9 0.20 1.10 7 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 7 2 3 2 9 -5 36.84% 15.79% 47.37%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 3 1 2 -1 44.44% 33.33% 22.22%
    Thành tích sân khách 10 3 1 0 1 7 -4 30% 0% 70%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 3 4 0 7 -3 42.11% 21% 36.84%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 3 0 2 -1 44.44% 33.33% 22.22%
    Thành tích sân khách 10 4 2 1 0 5 -2 40% 10% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 0 11 42.1% 0% 57.9% 12 8
    Thành tích sân nhà 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 7 3
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 19 1
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 0
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Henrik Gjesdal Hậu vệ Tromso Chuyển nhượng tự do
2017-01-08 Christoffer Aasbak Hậu vệ Hodd Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Benjamin Stokke Tiền đạo Levanger Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Sean McDermott Thủ môn Ullensaker/Kisa IL Chuyển nhượng tự do
2016-08-16 Victor Grodas Hậu vệ Sogndal Thuê
2016-07-27 Thompson Unachi Ekpe Tiền vệ Molde Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-11 Alexander Hovdevik Thủ môn Ranheim Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Victor Grodas Hậu vệ Sogndal Kết thúc cho thuê
2016-12-31 Thompson Unachi Ekpe Tiền vệ Molde Kết thúc cho thuê
2016-07-21 Amidou Diop Tiền vệ Molde Kết thúc cho thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jean Alassane Mendy Na Uy 8 3 4 1 0 0
2 Benjamin Stokke Na Uy 6 4 2 0 0 0
3 Daouda Bamba Coate d'Ivoire 3 1 0 2 3 0
4 Sondre Sorli Na Uy 2 1 1 0 2 0
5 Jonas Ronningen Na Uy 2 0 2 0 0 0
6 Sverre Hjelle Okland Na Uy 1 1 0 0 0 0
7 Liridon Kalludra Thụy Điển 1 0 0 1 1 0
8 Christoffer Aasbak Na Uy 1 0 1 0 1 0
9 Kamer Qaka Na Uy 0 0 0 0 3 0
10 Pal Erik Ulvestad Na Uy 0 0 0 0 3 0
11 Nikita Baranov Estonia 0 0 0 0 3 0
12 Sean McDermott Ai Len 0 0 0 0 2 0
13 Aliou Coly Senegal 0 0 0 0 1 0
14 Joakim Bjerkas Na Uy 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 16:26