x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:施禾尼 Tên tiếng Anh:PEC Zwolle
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910-6-12 Dung lượng:6865
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Oosterenk Stadion
Thành phố:Zwolle Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 15 10 5 1.67 1.11 18 2
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 11 5 6 2.75 1.25 12 2
    Thành tích sân khách 5 1 3 1 20% 60% 20% 4 5 -1 0.80 1.00 6 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 7 4 3 0.78 0.44 16 2
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 4 2 2 1.00 0.50 8 5
    Thành tích sân khách 5 2 2 1 40% 40% 20% 3 2 1 0.60 0.40 8 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 8 1 0 0 1 7 88.89% 0% 11.11%
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 0 0 4 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 5 4 1 0 0 1 3 80% 0% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 6 1 0 3 3 3 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 2 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 5 4 1 0 1 1 3 80% 0% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 5 4
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 1 3
    Thành tích sân khách 5 0 0 5 0% 0% 100% 4 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 9 0
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 0
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Terell Ondaan Tiền vệ Excelsior SBV Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Erik Bakker Tiền vệ Cambuur Leeuwaarden Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Younes Namli Tiền vệ SC Heerenveen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dico Koppers Hậu vệ Willem II Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-14 Bart Schenkeveld Hậu vệ Melbourne City Chuyển nhượng tự do
2017-08-01 Ted Van de Pavert Hậu vệ NEC Nijmegen Thuê
2017-07-01 Anass Achahbar Tiền đạo NEC Nijmegen Thuê
2017-07-01 Kevin Begois Thủ môn Groningen Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 15 10 5 1.67 1.11 18 2
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 11 5 6 2.75 1.25 12 2
    Thành tích sân khách 5 1 3 1 20% 60% 20% 4 5 -1 0.80 1.00 6 10

2016-2017mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 39 67 -28 1.15 1.97 35 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 28 -9 1.12 1.65 20 17
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 20 39 -19 1.18 2.29 15 11

2015-2016mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 7 15 38.9% 19.4% 41.7% 58 59 -1 1.61 1.64 49 8
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 35 27 8 1.94 1.50 33 8
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 23 32 -9 1.28 1.78 16 12

2014-2015mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 6 14 44.4% 16.7% 38.9% 61 46 15 1.69 1.28 54 6
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 41 17 24 2.28 0.94 37 3
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 20 29 -9 1.11 1.61 17 11

2013-2014mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 47 49 -2 1.38 1.44 40 11
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 26 20 6 1.53 1.18 22 14
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 21 29 -8 1.24 1.71 18 9

2012-2013mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 42 55 -13 1.24 1.62 39 11
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 23 29 -6 1.35 1.71 19 15
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 26 -7 1.12 1.53 20 8

2011-2012mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 68 34 34 2.00 1.00 72 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 40 13 27 2.35 0.76 42 1
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 28 21 7 1.65 1.24 30 3

2010-2011mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 11 6 55.3% 28.9% 15.8% 75 34 41 1.97 0.89 74 1
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 40 15 25 2.11 0.79 38 1
    Thành tích sân khách 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 35 19 16 1.84 1.00 36 2

2009-2010mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 9 11 50% 22.5% 27.5% 64 43 21 1.60 1.08 69 5
    Thành tích sân nhà 20 11 6 3 55% 30% 15% 35 19 16 1.75 0.95 39 6
    Thành tích sân khách 20 9 3 8 45% 15% 40% 29 24 5 1.45 1.20 30 3

2008-2009mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 19 9 13 46.3% 22% 31.7% 61 55 6 1.49 1.34 66 4
    Thành tích sân nhà 20 12 5 3 60% 25% 15% 35 20 15 1.75 1.00 41 4
    Thành tích sân khách 21 7 4 10 33.3% 19% 47.6% 26 35 -9 1.24 1.67 25 7

2007-2008mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 43 20 14 9 46.5% 32.6% 20.9% 74 47 27 1.72 1.09 74 3
    Thành tích sân nhà 22 11 7 4 50% 31.8% 18.2% 44 21 23 2.00 0.95 40 4
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 30 26 4 1.43 1.24 34 3

2006-2007mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 12 14 35% 30% 35% 67 53 14 1.67 1.33 54 9
    Thành tích sân nhà 20 9 5 6 45% 25% 30% 34 19 15 1.70 0.95 32 10
    Thành tích sân khách 20 5 7 8 25% 35% 40% 33 34 -1 1.65 1.70 22 9

2005-2006mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 10 16 38.1% 23.8% 38.1% 65 64 1 1.55 1.52 58 10
    Thành tích sân nhà 21 10 5 6 47.6% 23.8% 28.6% 35 28 7 1.67 1.33 35 7
    Thành tích sân khách 21 6 5 10 28.6% 23.8% 47.6% 30 36 -6 1.43 1.71 23 11

2004-2005mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 11 14 40.5% 26.2% 33.3% 72 70 2 1.71 1.67 62 7
    Thành tích sân nhà 21 9 5 7 42.9% 23.8% 33.3% 37 35 2 1.76 1.67 32 8
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 35 35 0 1.67 1.67 30 4

2003-2004mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 11 18 14.7% 32.4% 52.9% 27 67 -40 0.79 1.97 26 18
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 13 26 -13 0.76 1.53 20 13
    Thành tích sân khách 17 0 6 11 0% 35.3% 64.7% 14 41 -27 0.82 2.41 6 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 05:39