x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:莫斯科斯巴達 Tên tiếng Anh:Spartak Moscow
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1922-1-1 Dung lượng:84745
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Luzhniki Stadium
Thành phố:Moscow Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 7 3 50% 35% 15% 36 23 13 1.80 1.15 37 3
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 21 8 13 2.10 0.80 23 1
    Thành tích sân khách 10 3 5 2 30% 50% 20% 15 15 0 1.50 1.50 14 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 7 1 60% 35% 5% 19 5 14 0.95 0.25 43 1
    Thành tích sân nhà 10 7 3 0 70% 30% 0% 11 2 9 1.10 0.20 24 1
    Thành tích sân khách 10 5 4 1 50% 40% 10% 8 3 5 0.80 0.30 19 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 10 1 0 1 10 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 10 7 1 0 0 3 4 70% 0% 30%
    Thành tích sân khách 10 3 0 0 1 7 -4 30% 0% 70%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 12 0 1 4 7 4 60% 5% 35%
    Thành tích sân nhà 10 7 0 0 1 3 4 70% 0% 30%
    Thành tích sân khách 10 5 0 1 3 4 0 50% 10% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 12 0 8 60% 0% 40% 8 12
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
    Thành tích sân khách 10 7 0 3 70% 0% 30% 3 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 5 7 40% 25% 35% 18 2
    Thành tích sân nhà 10 4 3 3 40% 30% 30% 9 1
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Pedro Rocha Neves £ 10,800,000 Tiền vệ Gremio Porto Alegre Riêng
2017-07-01 Marko Petkovic Hậu vệ Crvena Zvezda Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Sergey Pesyakov Thủ môn Rostov FK Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Yevgeni Makeev Hậu vệ Rostov FK Chuyển nhượng tự do
2017-06-05 Dmitri Alenichev Huấn luyện viên Yenisey Krasnoyarsk Riêng
RUS PR UEFA CL UEFA EL RUS Cup RUS SC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Quincy Promes Hà Lan 10 7 1 2 3 0
2 Luiz Adriano de Souza da Silva Brasil 7 4 2 1 2 1
3 Denis Glushakov Nga 4 2 1 1 3 0
4 Mario Pasalic Croatia 4 2 1 1 1 0
5 Fernando Lucas Martins Brasil 3 2 1 0 2 0
6 Aleksandr Samedov Nga 2 2 0 0 4 0
7 Lorenzo Melgarejo Paraguay 2 1 1 0 0 0
8 Ze Luis Cape Verde 2 2 0 0 1 0
9 Pedro Rocha Neves Brasil 1 1 0 0 0 0
10 Giorgi Jikia Nga 1 0 1 0 3 0
11 Serdar Tasci Đức 0 0 0 0 1 0
12 Salvatore Bocchetti Ý 0 0 0 0 2 0
13 Dmitri Kombarov Nga 0 0 0 0 2 0
14 Andrei Yeschenko Nga 0 0 0 0 2 0
15 Ivelin Popov Bulgaria 0 0 0 0 2 0
16 Marko Petkovic Serbia 0 0 0 0 1 0
17 Ilya Kutepov Nga 0 0 0 0 2 0
18 Alexander Selikhov Nga 0 0 0 0 1 0
19 Roman Zobnin Nga 0 0 0 0 1 0
20 Georgi Tigiev Nga 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 7 3 50% 35% 15% 36 23 13 1.80 1.15 37 3
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 21 8 13 2.10 0.80 23 1
    Thành tích sân khách 10 3 5 2 30% 50% 20% 15 15 0 1.50 1.50 14 5

2016-2017mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 3 5 73.3% 10% 16.7% 46 27 19 1.53 0.90 69 1
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 26 6 20 1.73 0.40 42 1
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 20 21 -1 1.33 1.40 27 2

2015-2016mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 5 10 50% 16.7% 33.3% 48 39 9 1.60 1.30 50 6
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 25 18 7 1.67 1.20 25 6
    Thành tích sân khách 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 23 21 2 1.53 1.40 25 6

2014-2015mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 42 42 0 1.40 1.40 44 6
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 23 20 3 1.53 1.33 24 9
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 19 22 -3 1.27 1.47 20 6

2013-2014mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 5 10 50% 16.7% 33.3% 46 36 10 1.53 1.20 50 5
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 28 16 12 1.87 1.07 30 4
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 18 20 -2 1.20 1.33 20 7

2012-2013mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 51 39 12 1.70 1.30 51 5
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 26 18 8 1.73 1.20 30 7
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 25 21 4 1.67 1.40 21 5

2011-2012mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 21 12 11 47.7% 27.3% 25% 68 48 20 1.55 1.09 75 2
    Thành tích sân nhà 22 11 6 5 50% 27.3% 22.7% 37 19 18 1.68 0.86 39 4
    Thành tích sân khách 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 31 29 2 1.41 1.32 36 3

2010mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 10 7 43.3% 33.3% 23.3% 43 33 10 1.43 1.10 49 4
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 15 12 1.80 1.00 30 4
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 16 18 -2 1.07 1.20 19 4

2009mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 4 9 56.7% 13.3% 30% 61 33 28 2.03 1.10 55 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 37 13 24 2.47 0.87 32 3
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 24 20 4 1.60 1.33 23 3

2008mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 11 8 36.7% 36.7% 26.7% 43 39 4 1.43 1.30 44 8
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 20 19 1 1.33 1.27 22 9
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 23 20 3 1.53 1.33 22 6

2007mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 8 5 56.7% 26.7% 16.7% 50 30 20 1.67 1.00 59 2
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 31 12 19 2.07 0.80 36 1
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 19 18 1 1.27 1.20 23 2

2006mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 13 2 50% 43.3% 6.7% 60 36 24 2.00 1.20 58 1
    Thành tích sân nhà 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 36 16 20 2.40 1.07 37 1
    Thành tích sân khách 15 4 9 2 26.7% 60% 13.3% 24 20 4 1.60 1.33 21 3

2005mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 8 6 53.3% 26.7% 20% 47 26 21 1.57 0.87 56 3
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 28 13 15 1.87 0.87 30 5
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 19 13 6 1.27 0.87 26 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 15:10