x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:慶南FC Tên tiếng Anh:Gyeongnam FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2005 Dung lượng:27085
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Changwon Sports Complex
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 17 8 1.47 1.00 29 2
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 11 7 4 1.22 0.78 15 2
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 14 10 4 1.75 1.25 14 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 7 10 -3 0.41 0.59 21 8
    Thành tích sân nhà 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 3 4 -1 0.33 0.44 13 5
    Thành tích sân khách 8 2 2 4 25% 25% 50% 4 6 -2 0.50 0.75 8 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 11 3 1 0 5 5 64.71% 5.88% 29.41%
    Thành tích sân nhà 9 5 1 1 0 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân khách 8 6 2 0 0 2 4 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 6 1 4 1 7 -5 35.29% 23.53% 41.18%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 3 1 3 -3 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 8 3 1 1 0 4 -2 37.50% 12.50% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 9 8
    Thành tích sân nhà 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
    Thành tích sân khách 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 15 2
    Thành tích sân nhà 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 8 1
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Gyeongnam FCDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Gyeongnam FCKý lục chuyển
Gyeongnam FCCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-12-31 Sung Hye Yeo Sangju Sangmu Phoenix Kết thúc cho thuê
Gyeongnam FCCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Kim Kyo Bin Thủ môn Pohang Steelers Riêng
2017-01-10 Sung Hye Yeo Matsumoto Yamaga Riêng
2016-08-12 Kim Bong Jin Tiền vệ Kitchee Chuyển nhượng tự do
KFAC KOR D2
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jung Won-Jin Hàn Quốc 1 1 0 0 0 0

Gyeongnam FC 2018mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 17 8 1.47 1.00 29 2
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 11 7 4 1.22 0.78 15 2
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 14 10 4 1.75 1.25 14 4

Gyeongnam FC 2017mùa thi KOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 7 5 66.7% 19.4% 13.9% 69 36 33 1.92 1.00 79 1
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 36 13 23 2.00 0.72 47 1
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 33 23 10 1.83 1.28 32 2

Gyeongnam FC 2016mùa thi KOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 6 16 45% 15% 40% 61 58 3 1.52 1.45 60 7
    Thành tích sân nhà 20 11 2 7 55% 10% 35% 37 25 12 1.85 1.25 35 4
    Thành tích sân khách 20 7 4 9 35% 20% 45% 24 33 -9 1.20 1.65 25 7

Gyeongnam FC 2015mùa thi KOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 10 13 17 25% 32.5% 42.5% 30 43 -13 0.75 1.08 43 9
    Thành tích sân nhà 20 3 8 9 15% 40% 45% 12 20 -8 0.60 1.00 17 11
    Thành tích sân khách 20 7 5 8 35% 25% 40% 18 23 -5 0.90 1.15 26 6

Gyeongnam FC 2014mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 15 16 18.4% 39.5% 42.1% 30 52 -22 0.79 1.37 36 11
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 17 19 -2 0.89 1.00 25 10
    Thành tích sân khách 19 1 8 10 5.3% 42.1% 52.6% 13 33 -20 0.68 1.74 11 12

Gyeongnam FC 2014mùa thi KOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 4 -2 1.00 2.00 1 11
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 11
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 11

Gyeongnam FC 2013mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 13 17 21.1% 34.2% 44.7% 42 55 -13 1.11 1.45 37 12
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 28 25 3 1.47 1.32 23 11
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 14 30 -16 0.74 1.58 14 14

Gyeongnam FC 2012mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 14 8 22 31.8% 18.2% 50% 50 60 -10 1.14 1.36 50 12
    Thành tích sân nhà 22 9 4 9 40.9% 18.2% 40.9% 25 25 0 1.14 1.14 31 9
    Thành tích sân khách 22 5 4 13 22.7% 18.2% 59.1% 25 35 -10 1.14 1.59 19 14

Gyeongnam FC 2011mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 6 12 40% 20% 40% 41 40 1 1.37 1.33 42 8
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 24 21 3 1.60 1.40 21 11
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 17 19 -2 1.13 1.27 21 6

Gyeongnam FC 2010mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 13 9 7 44.8% 31% 24.1% 41 34 7 1.41 1.17 48 6
    Thành tích sân nhà 14 8 4 2 57.1% 28.6% 14.3% 20 13 7 1.43 0.93 28 4
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 21 21 0 1.40 1.40 20 6

Gyeongnam FC 2009mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 10 10 8 35.7% 35.7% 28.6% 38 32 6 1.36 1.14 40 7
    Thành tích sân nhà 14 6 6 2 42.9% 42.9% 14.3% 21 12 9 1.50 0.86 24 6
    Thành tích sân khách 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 17 20 -3 1.21 1.43 16 7

Gyeongnam FC 2008mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 5 11 38.5% 19.2% 42.3% 35 39 -4 1.35 1.50 35 8
    Thành tích sân nhà 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 22 18 4 1.69 1.38 22 6
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 13 21 -8 1.00 1.62 13 10

Gyeongnam FC 2007mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 13 6 8 48.1% 22.2% 29.6% 42 32 10 1.56 1.19 45 5
    Thành tích sân nhà 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 14 15 -1 1.00 1.07 21 8
    Thành tích sân khách 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 28 17 11 2.15 1.31 24 3

Gyeongnam FC 2006mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 5 14 26.9% 19.2% 53.8% 22 35 -13 0.85 1.35 26 12
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 14 12 2 1.08 0.92 19 8
    Thành tích sân khách 13 2 1 10 15.4% 7.7% 76.9% 8 23 -15 0.62 1.77 7 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-14 21:31