x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:莫斯科中央陸軍 Tên tiếng Anh:CSKA Moscow
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1911-1-1 Dung lượng:13200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • CSKA MoscowDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
CSKA MoscowKý lục chuyển
CSKA MoscowCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-30 Ahmed Musaab Tiền đạo Leicester City Thuê
2017-07-01 Aleksandr Makarov Tiền vệ CSKA Moscow (R) Riêng
2017-07-01 Ilya Pomazun Thủ môn CSKA Moscow (R) Riêng
2017-07-01 Astemir Gordyushenko Tiền vệ CSKA Moscow (R) Riêng
2017-07-01 Timur Zhamaletdinov Tiền vệ CSKA Moscow (R) Riêng
CSKA MoscowCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-22 Aaron Samuel Olanare Tiền đạo Amkar Perm Thuê
2017-08-28 Zoran Tosic Partizan Belgrade Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Konstantin Bazelyuk Tiền đạo Anzhi Makhachkala Thuê
2017-07-01 Sergei Andreyevich Chepchugov Thủ môn Yenisey Krasnoyarsk Chuyển nhượng tự do
RUS PR UEFA CL UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Victor Vinicius Coelho Santos Brasil 9 7 1 1 3 0
2 Pontus Wernbloom Thụy Điển 5 5 0 0 7 0
3 Bebars Natcho Israel 4 3 1 0 3 0
4 Aleksandr Golovin Nga 4 4 0 0 7 0
5 Alan Dzagoev Nga 3 3 0 0 3 0
6 Ahmed Musaab Nigeria 3 2 1 0 0 0
7 Georgiy Mikhaylovich Shennikov Nga 3 2 0 1 1 0
8 Fedor Chalov Nga 3 2 0 1 0 0
9 Viktor Vasin Nga 2 2 0 0 3 0
10 Sergei Ignashevitch Nga 1 1 0 0 0 0
11 Alexei Berezutski Nga 1 1 0 0 3 0
12 Vasiliy Berezoutski Nga 1 1 0 0 1 0
13 Aaron Samuel Olanare Nigeria 1 1 0 0 0 0
14 Timur Zhamaletdinov Nga 1 1 0 0 0 0
15 Igor Akinfeev Nga 0 0 0 0 1 0
16 Kirill Nababkin Nga 0 0 0 0 3 0
17 Mario Figueira Fernandes Nga 0 0 0 0 2 0

CSKA Moscow 2017-2018mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 7 6 56.7% 23.3% 20% 49 23 26 1.63 0.77 58 2
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 29 11 18 1.93 0.73 29 5
    Thành tích sân khách 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 20 12 8 1.33 0.80 29 3

CSKA Moscow 2016-2017mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 47 15 32 1.57 0.50 62 2
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 31 6 25 2.07 0.40 32 4
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 16 9 7 1.07 0.60 30 1

CSKA Moscow 2015-2016mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 5 5 66.7% 16.7% 16.7% 51 25 26 1.70 0.83 65 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 28 9 19 1.87 0.60 38 1
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 23 16 7 1.53 1.07 27 2

CSKA Moscow 2014-2015mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 3 8 63.3% 10% 26.7% 67 27 40 2.23 0.90 60 2
    Thành tích sân nhà 15 11 1 3 73.3% 6.7% 20% 39 9 30 2.60 0.60 34 2
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 28 18 10 1.87 1.20 26 3

CSKA Moscow 2013-2014mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 49 26 23 1.63 0.87 64 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 26 7 19 1.73 0.47 40 1
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 23 19 4 1.53 1.27 24 4

CSKA Moscow 2012-2013mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 49 25 24 1.63 0.83 64 1
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 23 9 14 1.53 0.60 35 2
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 26 16 10 1.73 1.07 29 2

CSKA Moscow 2011-2012mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 19 16 9 43.2% 36.4% 20.5% 72 47 25 1.64 1.07 73 3
    Thành tích sân nhà 22 10 7 5 45.5% 31.8% 22.7% 34 23 11 1.55 1.05 37 7
    Thành tích sân khách 22 9 9 4 40.9% 40.9% 18.2% 38 24 14 1.73 1.09 36 2

CSKA Moscow 2010mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 51 22 29 1.70 0.73 62 2
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 27 13 14 1.80 0.87 31 3
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 24 9 15 1.60 0.60 31 2

CSKA Moscow 2009mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 4 10 53.3% 13.3% 33.3% 48 30 18 1.60 1.00 52 5
    Thành tích sân nhà 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 26 13 13 1.73 0.87 28 7
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 22 17 5 1.47 1.13 24 2

CSKA Moscow 2008mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 8 6 53.3% 26.7% 20% 53 24 29 1.77 0.80 56 2
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 22 13 9 1.47 0.87 25 4
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 31 11 20 2.07 0.73 31 2

CSKA Moscow 2007mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 11 5 46.7% 36.7% 16.7% 43 24 19 1.43 0.80 53 3
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 28 6 22 1.87 0.40 34 3
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 15 18 -3 1.00 1.20 19 4

CSKA Moscow 2006mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 7 6 56.7% 23.3% 20% 47 28 19 1.57 0.93 58 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 27 14 13 1.80 0.93 32 3
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 20 14 6 1.33 0.93 26 2

CSKA Moscow 2005mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 48 20 28 1.60 0.67 62 1
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 31 8 23 2.07 0.53 39 1
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 17 12 5 1.13 0.80 23 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 03:46