x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:比達比歷 Tên tiếng Anh:Breidablik
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 3 10 40.9% 13.6% 45.5% 34 35 -1 1.55 1.59 30 6
    Thành tích sân nhà 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 15 19 -4 1.36 1.73 13 9
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 19 16 3 1.73 1.45 17 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 9 5 36.4% 40.9% 22.7% 15 13 2 0.68 0.59 33 5
    Thành tích sân nhà 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 6 8 -2 0.55 0.73 14 10
    Thành tích sân khách 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 9 5 4 0.82 0.45 19 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 2 0 1 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân nhà 10 3 0 0 0 7 -4 30% 0% 70%
    Thành tích sân khách 9 6 2 0 1 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 3 2 4 8 -1 47.37% 10.53% 42.11%
    Thành tích sân nhà 10 2 0 1 4 7 -6 20% 10% 70%
    Thành tích sân khách 9 7 3 1 0 1 5 77.78% 11.11% 11.11%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 0 8 57.9% 0% 42.1% 8 14
    Thành tích sân nhà 10 8 0 2 80% 0% 20% 2 9
    Thành tích sân khách 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 19 3
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 10 1
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 9 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-29 Kristinn Jonsson Hậu vệ Sogndal Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 3 10 40.9% 13.6% 45.5% 34 35 -1 1.55 1.59 30 6
    Thành tích sân nhà 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 15 19 -4 1.36 1.73 13 9
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 19 16 3 1.73 1.45 17 5

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 5 7 45.5% 22.7% 31.8% 27 20 7 1.23 0.91 35 6
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 9 10 -1 0.82 0.91 15 8
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 18 10 8 1.64 0.91 20 2

2015mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 7 2 59.1% 31.8% 9.1% 34 13 21 1.55 0.59 46 2
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 22 6 16 2.00 0.55 26 1
    Thành tích sân khách 11 5 5 1 45.5% 45.5% 9.1% 12 7 5 1.09 0.64 20 3

2014mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 12 5 22.7% 54.5% 22.7% 36 33 3 1.64 1.50 27 7
    Thành tích sân nhà 12 4 6 2 33.3% 50% 16.7% 27 20 7 2.25 1.67 18 4
    Thành tích sân khách 10 1 6 3 10% 60% 30% 9 13 -4 0.90 1.30 9 9

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 6 5 50% 27.3% 22.7% 37 27 10 1.68 1.23 39 4
    Thành tích sân nhà 11 8 0 3 72.7% 0% 27.3% 24 13 11 2.18 1.18 24 3
    Thành tích sân khách 11 3 6 2 27.3% 54.5% 18.2% 13 14 -1 1.18 1.27 15 5

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 32 27 5 1.45 1.23 36 2
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 10 11 -1 0.91 1.00 17 5
    Thành tích sân khách 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 22 16 6 2.00 1.45 19 2

2011mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 6 9 31.8% 27.3% 40.9% 34 42 -8 1.55 1.91 27 6
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 22 21 1 2.00 1.91 17 7
    Thành tích sân khách 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 12 21 -9 1.09 1.91 10 10

2010mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 47 23 24 2.14 1.05 44 1
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 22 10 12 2.00 0.91 20 3
    Thành tích sân khách 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 25 13 12 2.27 1.18 24 1

2009mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 4 8 45.5% 18.2% 36.4% 38 33 5 1.73 1.50 34 5
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 20 19 1 1.82 1.73 15 7
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 18 14 4 1.64 1.27 19 4

2008mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 6 8 36.4% 27.3% 36.4% 41 36 5 1.86 1.64 30 8
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 27 18 9 2.45 1.64 18 6
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 14 18 -4 1.27 1.64 12 9

2007mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 9 4 27.8% 50% 22.2% 29 20 9 1.61 1.11 24 5
    Thành tích sân nhà 9 3 5 1 33.3% 55.6% 11.1% 16 10 6 1.78 1.11 14 5
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 13 10 3 1.44 1.11 10 5

2006mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 27 33 -6 1.50 1.83 23 5
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 17 12 5 1.89 1.33 17 3
    Thành tích sân khách 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 10 21 -11 1.11 2.33 6 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-02 04:32