x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:費列活特 Tên tiếng Anh:Fleetwood Town
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908 Dung lượng:5094
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Highbury Stadium
Thành phố:Fleetwood Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 10 6 12 35.7% 21.4% 42.9% 39 43 -4 1.39 1.54 36 13
    Thành tích sân nhà 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 20 22 -2 1.43 1.57 16 23
    Thành tích sân khách 14 6 2 6 42.9% 14.3% 42.9% 19 21 -2 1.36 1.50 20 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 6 12 10 21.4% 42.9% 35.7% 12 20 -8 0.43 0.71 30 18
    Thành tích sân nhà 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 10 11 -1 0.71 0.79 20 14
    Thành tích sân khách 14 1 7 6 7.1% 50% 42.9% 2 9 -7 0.14 0.64 10 22

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 12 0 1 2 14 -3 42.86% 3.57% 50%
    Thành tích sân nhà 14 4 0 1 2 8 -5 28.57% 7.14% 57.14%
    Thành tích sân khách 14 8 0 0 0 6 2 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 10 5 5 2 12 -7 35.71% 17.86% 42.86%
    Thành tích sân nhà 14 4 0 3 2 6 -5 28.57% 21.43% 42.86%
    Thành tích sân khách 14 6 5 2 0 6 -2 42.86% 14.29% 42.86%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 15 0 12 55.6% 0% 44.4% 12 16
    Thành tích sân nhà 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 6 8
    Thành tích sân khách 14 8 0 6 57.1% 0% 42.9% 6 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 8 9 10 29.6% 33.3% 37% 24 4
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 11 3
    Thành tích sân khách 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 13 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-10 Toumani Diagouraga Tiền vệ Plymouth Argyle Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-19 Amarii Bell Hậu vệ Blackburn Rovers Riêng
2017-08-31 Martyn Woolford Grimsby Town Chuyển nhượng tự do
2017-08-09 Elliot Osborne Tiền vệ Morecambe Thuê
2017-07-05 Conor McLaughlin Tiền vệ Millwall Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 David Michael Ball Tiền đạo Rotherham United Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Declan McManus Tiền đạo Dunfermline Athletic Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Joe Davis Hậu vệ Port Vale Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Devante Dewar Cole Anh 10 6 1 3 1 0
2 Amarii Bell Anh 4 1 0 3 1 0
3 Ashley Hunter Anh 4 3 1 0 3 0
4 Conor McAleny Anh 3 2 0 1 0 0
5 Ashley Eastham Anh 2 0 2 0 4 0
6 Toumani Diagouraga Pháp 1 1 0 0 1 0
7 Robert Bobby Grant Anh 1 1 0 0 1 0
8 Cian Bolger Ai Len 1 0 0 1 7 0
9 Patrick Madden Ai Len 1 1 0 0 0 0
10 Wes Burns Wales 1 0 1 0 1 1
11 Jack Sowerby Anh 1 0 0 1 1 0
12 Chris Neal Anh 0 0 0 0 1 0
13 Markus Schwabl Đức 0 0 0 0 1 0
14 Nathan Pond Anh 0 0 0 0 2 0
15 Kyle Dempsey Anh 0 0 0 0 5 0
16 Baily Cargill Anh 0 0 0 0 2 0
17 George Glendon Anh 0 0 0 0 1 0
18 Lewie Coyle Anh 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 10 6 12 35.7% 21.4% 42.9% 39 43 -4 1.39 1.54 36 13
    Thành tích sân nhà 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 20 22 -2 1.43 1.57 16 23
    Thành tích sân khách 14 6 2 6 42.9% 14.3% 42.9% 19 21 -2 1.36 1.50 20 7

2016-2017mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 23 14 11 47.9% 29.2% 22.9% 64 44 20 1.33 0.92 83 4
    Thành tích sân nhà 24 12 9 3 50% 37.5% 12.5% 34 20 14 1.42 0.83 45 8
    Thành tích sân khách 24 11 5 8 45.8% 20.8% 33.3% 30 24 6 1.25 1.00 38 3

2015-2016mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 15 19 26.1% 32.6% 41.3% 52 56 -4 1.13 1.22 51 19
    Thành tích sân nhà 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 33 20 13 1.43 0.87 35 14
    Thành tích sân khách 23 3 7 13 13% 30.4% 56.5% 19 36 -17 0.83 1.57 16 23

2014-2015mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 12 17 37% 26.1% 37% 49 52 -3 1.07 1.13 63 10
    Thành tích sân nhà 23 8 9 6 34.8% 39.1% 26.1% 28 27 1 1.22 1.17 33 11
    Thành tích sân khách 23 9 3 11 39.1% 13% 47.8% 21 25 -4 0.91 1.09 30 8

2013-2014mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 24 11 14 49% 22.4% 28.6% 68 52 16 1.39 1.06 83 2
    Thành tích sân nhà 24 11 7 6 45.8% 29.2% 25% 41 30 11 1.71 1.25 40 6
    Thành tích sân khách 25 13 4 8 52% 16% 32% 27 22 5 1.08 0.88 43 1

2012-2013mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 15 16 32.6% 32.6% 34.8% 55 57 -2 1.20 1.24 60 13
    Thành tích sân nhà 23 7 9 7 30.4% 39.1% 30.4% 27 32 -5 1.17 1.39 30 17
    Thành tích sân khách 23 8 6 9 34.8% 26.1% 39.1% 28 25 3 1.22 1.09 30 9

2011-2012mùa thiENG ConfXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 31 10 5 67.4% 21.7% 10.9% 102 48 54 2.22 1.04 103 1
    Thành tích sân nhà 23 13 8 2 56.5% 34.8% 8.7% 50 25 25 2.17 1.09 47 4
    Thành tích sân khách 23 18 2 3 78.3% 8.7% 13% 52 23 29 2.26 1.00 56 1

2010-2011mùa thiENG ConfXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 12 14 45.8% 25% 29.2% 69 50 19 1.44 1.04 78 5
    Thành tích sân nhà 24 12 8 4 50% 33.3% 16.7% 35 21 14 1.46 0.88 44 8
    Thành tích sân khách 24 10 4 10 41.7% 16.7% 41.7% 34 29 5 1.42 1.21 34 5

2009-2010mùa thiENG CNXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 45 30 7 8 66.7% 15.6% 17.8% 94 47 47 2.09 1.04 97 1
    Thành tích sân nhà 23 18 4 1 78.3% 17.4% 4.3% 64 22 42 2.78 0.96 58 1
    Thành tích sân khách 22 12 3 7 54.5% 13.6% 31.8% 30 25 5 1.36 1.14 39 2

2008-2009mùa thiENG CNXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 11 14 40.5% 26.2% 33.3% 70 66 4 1.67 1.57 62 8
    Thành tích sân nhà 21 12 4 5 57.1% 19% 23.8% 32 23 9 1.52 1.10 40 7
    Thành tích sân khách 21 5 7 9 23.8% 33.3% 42.9% 38 43 -5 1.81 2.05 22 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 05:52