x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:上海绿地申花 Tên tiếng Anh:Shanghai Shenhua
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1993-12-10 Dung lượng:35000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hongkou Football Stadium
Thành phố:Thượng Hải, Trung Quốc Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 7 7 13 25.9% 25.9% 48.1% 42 52 -10 1.56 1.93 28 11
    Thành tích sân nhà 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 26 23 3 1.86 1.64 16 12
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 16 29 -13 1.23 2.23 12 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 7 12 8 25.9% 44.4% 29.6% 23 23 0 0.85 0.85 33 10
    Thành tích sân nhà 14 4 6 4 28.6% 42.9% 28.6% 14 9 5 1.00 0.64 18 10
    Thành tích sân khách 13 3 6 4 23.1% 46.2% 30.8% 9 14 -5 0.69 1.08 15 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 11 3 0 1 16 -5 40.74% 0% 59.26%
    Thành tích sân nhà 14 5 0 0 0 9 -4 35.71% 0% 64.29%
    Thành tích sân khách 13 6 3 0 1 7 -1 46.15% 0% 53.85%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 10 2 6 3 11 -7 37% 22.22% 40.74%
    Thành tích sân nhà 14 5 1 2 3 7 -4 35.71% 14.29% 50%
    Thành tích sân khách 13 5 1 4 0 4 -3 38.46% 30.77% 30.77%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 18 0 9 66.7% 0% 33.3% 7 20
    Thành tích sân nhà 14 9 0 5 64.3% 0% 35.7% 3 11
    Thành tích sân khách 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 4 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 16 1 10 59.3% 3.7% 37% 22 5
    Thành tích sân nhà 14 7 0 7 50% 0% 50% 12 2
    Thành tích sân khách 13 9 1 3 69.2% 7.7% 23.1% 10 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    2 Xiong Fei Trung Quốc Hậu vệ 1987-10-21 £ 106,000
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-21 Paulo Henrique Carneiro Filho Tiền đạo Akhisar Bld.Geng Chuyển nhượng tự do
2017-03-14 Wu Changqi Tiền đạo Shanghai Sunfun Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Giovanni Andres Moreno Cardona Colombia 12 7 3 2 3 0
2 Obafemi Martins Nigeria 7 4 0 3 1 0
3 Freddy Alejandro Guarin Vasquez Colombia 6 4 0 2 1 0
4 Cao Yunding Trung Quốc 4 2 1 1 6 0
5 Carlos Alberto Tevez Argentina 3 2 0 1 1 0
6 Mao Jianqing Trung Quốc 2 1 1 0 3 0
7 Zhang Lu Trung Quốc 1 1 0 0 0 1
8 Wang shou ting Trung Quốc 1 0 0 1 8 0
9 Kim Kee-Hee Hàn Quốc 1 0 1 0 0 0
10 Sun Shilin Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
11 Zhu Jianrong Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
12 Qin Sheng Trung Quốc 0 0 0 0 1 1
13 Wang Yun Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
14 Tao Jin Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
15 Qin Shengjiong Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
16 Li Shuai Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
17 Li Peng Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
18 Li Jianbin Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
19 Wang Lin Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
20 Li Yunqiu Trung Quốc 0 0 0 0 5 0
21 Bai Jiajun Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
22 Xun Junmin Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
23 Cong Zhen Trung Quốc 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 7 7 13 25.9% 25.9% 48.1% 42 52 -10 1.56 1.93 28 11
    Thành tích sân nhà 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 26 23 3 1.86 1.64 16 12
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 16 29 -13 1.23 2.23 12 13

2016mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 12 6 40% 40% 20% 46 31 15 1.53 1.03 48 4
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 33 14 19 2.20 0.93 33 3
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 13 17 -4 0.87 1.13 15 8

2015mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 6 12 40% 20% 40% 42 44 -2 1.40 1.47 42 6
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 28 15 13 1.87 1.00 30 4
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 14 29 -15 0.93 1.93 12 14

2014mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 11 11 26.7% 36.7% 36.7% 33 45 -12 1.10 1.50 35 9
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 19 21 -2 1.27 1.40 22 7
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 14 24 -10 0.93 1.60 13 13

2013mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 11 8 36.7% 36.7% 26.7% 36 36 0 1.20 1.20 44 4
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 19 13 6 1.27 0.87 31 4
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 17 23 -6 1.13 1.53 13 8

2012mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 14 8 26.7% 46.7% 26.7% 39 34 5 1.30 1.13 38 9
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 23 12 11 1.53 0.80 26 9
    Thành tích sân khách 15 1 9 5 6.7% 60% 33.3% 16 22 -6 1.07 1.47 12 10

2011mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 4 15 36.7% 13.3% 50% 31 41 -10 1.03 1.37 37 11
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 24 18 6 1.60 1.20 29 7
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 7 23 -16 0.47 1.53 8 15

2010mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 6 10 46.7% 20% 33.3% 44 41 3 1.47 1.37 48 4
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 23 19 4 1.53 1.27 28 5
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 21 22 -1 1.40 1.47 20 4

2009mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 39 29 10 1.30 0.97 45 4
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 30 12 18 2.00 0.80 34 1
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 9 17 -8 0.60 1.13 11 9

2008mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 58 29 29 1.93 0.97 61 2
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 35 13 22 2.33 0.87 39 1
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 23 16 7 1.53 1.07 22 3

2007mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 12 10 6 42.9% 35.7% 21.4% 35 29 6 1.25 1.04 46 4
    Thành tích sân nhà 14 8 5 1 57.1% 35.7% 7.1% 24 14 10 1.71 1.00 29 5
    Thành tích sân khách 14 4 5 5 28.6% 35.7% 35.7% 11 15 -4 0.79 1.07 17 5

2006mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 14 10 4 50% 35.7% 14.3% 37 19 18 1.32 0.68 52 2
    Thành tích sân nhà 14 7 7 0 50% 50% 0% 18 6 12 1.29 0.43 28 5
    Thành tích sân khách 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 19 13 6 1.36 0.93 24 2

2005mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 8 3 57.7% 30.8% 11.5% 41 23 18 1.58 0.88 53 2
    Thành tích sân nhà 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 24 6 18 1.85 0.46 31 2
    Thành tích sân khách 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 17 17 0 1.31 1.31 22 2

2004mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 4 10 8 18.2% 45.5% 36.4% 28 37 -9 1.27 1.68 22 10
    Thành tích sân nhà 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 13 16 -3 1.18 1.45 11 11
    Thành tích sân khách 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 15 21 -6 1.36 1.91 11 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 23:13