x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:安圖法加斯達 Tên tiếng Anh:CSD Antofagasta
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1966 Dung lượng:26339
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Regional de Antofagasta
Thành phố:Antofagasta Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 10 6 4 0.83 0.50 20 6
    Thành tích sân nhà 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 4 4 0 0.67 0.67 9 9
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 6 2 4 1.00 0.33 11 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 2 8 2 16.7% 66.7% 16.7% 4 4 0 0.33 0.33 14 9
    Thành tích sân nhà 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 2 3 -1 0.33 0.50 6 10
    Thành tích sân khách 6 1 5 0 16.7% 83.3% 0% 2 1 1 0.33 0.17 8 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 7 0 0 2 5 2 58.33% 0% 41.67%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 2 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 5 0 0 0 1 4 83.33% 0% 16.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 2 3 2 4 -2 41.67% 25% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 1 2 4 -4 16.67% 16.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 4 2 2 0 0 2 66.67% 33.33% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 2 0 10 16.7% 0% 83.3% 10 2
    Thành tích sân nhà 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
    Thành tích sân khách 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 2 4 6 16.7% 33.3% 50% 12 0
    Thành tích sân nhà 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 6 0
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-26 Pablo Soda Tiền vệ Instituto Riêng
2017-07-20 Luis Gabriel Valenzuela Toledo Tiền vệ Santiago Wanderers Riêng
2017-07-01 Paulo Garces Contreras Thủ môn Colo Colo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jason Flores Abrigo Tiền vệ Union Espanola Thuê
2017-07-01 Mario Briceno Tiền vệ Universidad de Chile Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-07 Manuel Garcia Thủ môn CA Huracan Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Oscar Salinas Tiền vệ Everton CD Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Branco Ampuero Vera Hậu vệ Universidad Catolica Thuê

2017-2018mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 10 6 4 0.83 0.50 20 6
    Thành tích sân nhà 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 4 4 0 0.67 0.67 9 9
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 6 2 4 1.00 0.33 11 3

2016-2017mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 38 40 -2 1.27 1.33 37 10
    Thành tích sân nhà 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 16 15 1 1.07 1.00 19 13
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 22 25 -3 1.47 1.67 18 6

2015-2016mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 10 14 25% 31.3% 43.8% 34 41 -7 1.06 1.28 34 11
    Thành tích sân nhà 16 4 4 8 25% 25% 50% 18 24 -6 1.13 1.50 16 14
    Thành tích sân khách 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 16 17 -1 1.00 1.06 18 9

2014-2015mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 6 18 29.4% 17.6% 52.9% 38 52 -14 1.12 1.53 36 16
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 20 26 -6 1.18 1.53 18 18
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 18 26 -8 1.06 1.53 18 12

2013-2014mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 37 45 -8 1.09 1.32 44 11
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 17 15 2 1.00 0.88 26 12
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 20 30 -10 1.18 1.76 18 10

2013mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 31 34 -3 1.82 2.00 19 13
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 14 13 1 1.75 1.63 11 12
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 17 21 -4 1.89 2.33 8 13

2012mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 36 49 -13 1.06 1.44 37 14
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 21 2 1.35 1.24 25 11
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 13 28 -15 0.76 1.65 12 14

2011mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 7 9 57.9% 18.4% 23.7% 62 41 21 1.63 1.08 73 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 33 13 20 1.74 0.68 45 1
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 29 28 1 1.53 1.47 28 2

2010mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 9 11 50% 22.5% 27.5% 57 40 17 1.42 1.00 69 2
    Thành tích sân nhà 20 10 6 4 50% 30% 20% 27 20 7 1.35 1.00 36 4
    Thành tích sân khách 20 10 3 7 50% 15% 35% 30 20 10 1.50 1.00 33 1

2009mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 48 47 1 1.26 1.24 48 8
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 26 16 10 1.37 0.84 31 7
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 22 31 -9 1.16 1.63 17 9

2008mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 11 7 19 29.7% 18.9% 51.4% 36 56 -20 0.97 1.51 40 17
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 26 25 1 1.37 1.32 28 14
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 10 31 -21 0.56 1.72 12 17

2007mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 11 14 15 27.5% 35% 37.5% 46 55 -9 1.15 1.38 47 15
    Thành tích sân nhà 20 9 6 5 45% 30% 25% 33 20 13 1.65 1.00 33 12
    Thành tích sân khách 20 2 8 10 10% 40% 50% 13 35 -22 0.65 1.75 14 18

2006mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 12 14 27.8% 33.3% 38.9% 51 56 -5 1.42 1.56 42 14
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 29 19 10 1.61 1.06 30 12
    Thành tích sân khách 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 22 37 -15 1.22 2.06 12 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 03:25