x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:英特杜古 Tên tiếng Anh:Inter Turku
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1990 Dung lượng:9000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 25 32 -7 1.32 1.68 23 8
    Thành tích sân nhà 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 10 13 -3 1.11 1.44 8 11
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 15 19 -4 1.50 1.90 15 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 12 15 -3 0.63 0.79 22 9
    Thành tích sân nhà 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 4 7 -3 0.44 0.78 8 11
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 8 8 0 0.80 0.80 14 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 1 0 3 11 -3 42.11% 0% 57.89%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 0 2 7 -5 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 10 6 1 0 1 4 2 60% 0% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 2 1 0 9 -1 47.37% 5.26% 47.37%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 1 0 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 6 1 0 0 4 2 60% 0% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 10 0 9 52.6% 0% 47.4% 9 10
    Thành tích sân nhà 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 5 4
    Thành tích sân khách 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 15 4
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 8 1
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 7 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Inter TurkuDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Inter TurkuKý lục chuyển
Inter TurkuCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-07 Abdoulie Mansally Hậu vệ Kemi Kings Chuyển nhượng tự do
2018-01-26 Teemu Penninkangas Hậu vệ Ilves Tampere Chuyển nhượng tự do
2018-01-19 Ivan Sesar Tiền vệ Juventus Bucuresti Chuyển nhượng tự do
2018-01-19 Joona Jarvisto Tiền vệ Kaarinan Pojat Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Mikko Kuningas Tiền vệ Lahti Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Niilo Maenpaa Tiền vệ Hakan Akman Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Arttu Kotanen Hậu vệ PEPO Chuyển nhượng tự do
2017-12-31 Albion Ademi Tiền vệ Kemi Kings Kết thúc cho thuê
2017-08-09 Tero Mantyla Hậu vệ Aalesund FK Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Mika Ojala Tiền vệ Aaron Hogg Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Tatu Varmanen Hậu vệ JJK Jyvaskyla Kết thúc cho thuê
Inter TurkuCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-27 Albion Ademi Tiền vệ Kemi Kings Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Timo Furuholm Phần Lan 10 5 3 2 3 0
2 Benjamin Kallman Phần Lan 9 6 1 2 2 0
3 Njazi Kuqi Phần Lan 7 4 2 1 4 0
4 Macoumba Kandji Serbia 5 2 2 1 3 0
5 Alan Henrique Ferreira B. Soares Brasil 4 3 0 1 9 0
6 Guy Kassa Gnabouyou Pháp 3 1 0 2 1 0
7 Philip Njoku Nigeria 3 2 1 0 5 0
8 Mika Makitalo Phần Lan 2 2 0 0 4 0
9 Julien Faubert Pháp 1 1 0 0 6 0
10 Petros Kanakoudis Hy Lạp 1 1 0 0 5 0
11 Niko Markkula Phần Lan 1 1 0 0 1 0
12 Mika Ojala Phần Lan 1 1 0 0 1 0
13 Ari Nyman Phần Lan 1 0 0 1 6 0
14 Henri Lehtonen Phần Lan 1 1 0 0 2 0
15 Lucas Garcia Argentina 1 1 0 0 5 0
16 Kosta Manev Macedonia 1 1 0 0 3 0
17 Henrik Moisander Phần Lan 0 0 0 0 1 0
18 Kalle Kauppi Phần Lan 0 0 0 0 1 0
19 Tero Mantyla Phần Lan 0 0 0 0 4 0
20 Kevin Mombilo Phần Lan 0 0 0 0 1 0

Inter Turku 2018mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 25 32 -7 1.32 1.68 23 8
    Thành tích sân nhà 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 10 13 -3 1.11 1.44 8 11
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 15 19 -4 1.50 1.90 15 5

Inter Turku 2017mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 54 57 -3 1.64 1.73 38 9
    Thành tích sân nhà 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 27 25 2 1.69 1.56 18 9
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 27 32 -5 1.59 1.88 20 6

Inter Turku 2016mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 11 15 21.2% 33.3% 45.5% 28 41 -13 0.85 1.24 32 11
    Thành tích sân nhà 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 15 20 -5 0.88 1.18 19 10
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 13 21 -8 0.81 1.31 13 10

Inter Turku 2016mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2015mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2014mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2013mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2012mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2011mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2010mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2009mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2008mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2007mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2006mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2005mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Inter Turku 2004mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 03:47