x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿美恩斯 Tên tiếng Anh:Amiens
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901 Dung lượng:11875
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 5 14 26.9% 19.2% 53.8% 22 30 -8 0.85 1.15 26 17
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 15 13 2 1.15 1.00 18 15
    Thành tích sân khách 13 2 2 9 15.4% 15.4% 69.2% 7 17 -10 0.54 1.31 8 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 13 7 23.1% 50% 26.9% 10 12 -2 0.38 0.46 31 7
    Thành tích sân nhà 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 7 4 3 0.54 0.31 19 8
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 3 8 -5 0.23 0.62 12 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 11 1 3 4 12 -4 42.31% 11.54% 46.15%
    Thành tích sân nhà 13 7 1 1 1 5 1 53.85% 7.69% 38.46%
    Thành tích sân khách 13 4 0 2 3 7 -5 30.77% 15.38% 53.85%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 13 7 7 0 6 0 50% 26.92% 23%
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 0 2 -1 46.15% 38.46% 15.38%
    Thành tích sân khách 13 7 5 2 0 4 1 53.85% 15.38% 30.77%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 7 5 14 26.9% 19.2% 53.8% 19 7
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 8 5
    Thành tích sân khách 13 2 2 9 15.4% 15.4% 69.2% 11 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 13 2 11 50% 7.7% 42.3% 26 0
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 13 0
    Thành tích sân khách 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 13 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • AmiensDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
AmiensKý lục chuyển
AmiensCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Danilo Fernando Avelar Hậu vệ Torino Thuê
2017-08-31 Lacina Traore Tiền đạo Monaco Thuê
2017-08-31 Nathan Allan De Souza Tiền vệ Chelsea Thuê
2017-08-30 Serge Gakpe Tiền đạo Genoa Riêng
2017-08-13 Moussa Konate Tiền đạo FC Sion Riêng
2017-07-17 Sekou Baradji Tiền vệ Free player Riêng
2017-07-06 Issa Cissokho Hậu vệ Angers Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mathieu Bodmer Tiền vệ Guingamp Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Prince-Desir Gouano Hậu vệ Atalanta Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Bachibou Koita Tiền đạo Amiens SC II Riêng
2017-07-01 Jean-Christophe Bouet Thủ môn USL Dunkerque Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jean-Luc Dompe Tiền vệ Standard Liege Thuê
2017-07-01 Mahdi Talal Tiền vệ Angers SCO U17 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Brighton Labeau Tiền vệ Monaco (B) Chuyển nhượng tự do
AmiensCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Tanguy Ndombele Alvaro £ 1,800,000 Tiền vệ Lyon Thuê
Ligue 1 FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Moussa Konate Senegal 4 4 0 0 4 0
2 Gael Kakuta 3 3 0 0 1 0
3 Serge Gakpe Togo 2 0 1 1 1 0
4 Harisson Manzala Tusumgama 2 2 0 0 2 0
5 Danilo Fernando Avelar Brasil 1 0 1 0 1 0
6 Guy Adolphe Ngosso Massouma Cameroon 1 1 0 0 3 0
7 Bongani Zunga Nam Phi 1 1 0 0 2 0
8 Quentin Cornette Pháp 1 1 0 0 0 0
9 Oualid El Hajam Pháp 1 0 1 0 4 0
10 Mathieu Bodmer Pháp 0 0 0 0 1 0
11 Regis Gurtner Pháp 0 0 0 0 2 0
12 Abdul Khaled Adenon Bê-nanh 0 0 0 0 5 0
13 Julien Ielsch Pháp 0 0 0 0 3 0
14 Thomas Monconduit Pháp 0 0 0 0 5 0
15 Issa Cissokho Senegal 0 0 0 0 1 0
16 Abdul Adenon Pháp 0 0 0 0 2 0
17 Prince-Desir Gouano Pháp 0 0 0 0 4 1
18 Guessouma Fofana Pháp 0 0 0 0 1 0
19 Bakaye Dibassy Ma-li 0 0 0 0 2 0
20 Brighton Labeau Pháp 0 0 0 0 1 0

Amiens 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 5 14 26.9% 19.2% 53.8% 22 30 -8 0.85 1.15 26 17
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 15 13 2 1.15 1.00 18 15
    Thành tích sân khách 13 2 2 9 15.4% 15.4% 69.2% 7 17 -10 0.54 1.31 8 17

Amiens 2016-2017mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 56 38 18 1.47 1.00 66 3
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 29 15 14 1.53 0.79 34 4
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 27 23 4 1.42 1.21 32 4

Amiens 2015-2016mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 13 7 41.2% 38.2% 20.6% 44 35 9 1.29 1.03 55 3
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 21 18 3 1.24 1.06 27 6
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 23 17 6 1.35 1.00 28 3

Amiens 2014-2015mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 45 48 -3 1.32 1.41 41 11
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 26 9
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 21 28 -7 1.24 1.65 15 14

Amiens 2013-2014mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 32 24 8 0.94 0.71 49 6
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 19 10 9 1.12 0.59 28 9
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 13 14 -1 0.76 0.82 21 5

Amiens 2012-2013mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 48 38 10 1.26 1.00 54 9
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 20 4 1.26 1.05 26 12
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 18 6 1.26 0.95 28 2

Amiens 2011-2012mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 4 14 20 10.5% 36.8% 52.6% 29 57 -28 0.76 1.50 26 20
    Thành tích sân nhà 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 15 22 -7 0.79 1.16 17 20
    Thành tích sân khách 19 1 6 12 5.3% 31.6% 63.2% 14 35 -21 0.74 1.84 9 20

Amiens 2010-2011mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 12 4 60% 30% 10% 58 27 31 1.45 0.68 84 2
    Thành tích sân nhà 20 16 4 0 80% 20% 0% 35 11 24 1.75 0.55 52 1
    Thành tích sân khách 20 8 8 4 40% 40% 20% 23 16 7 1.15 0.80 32 3

Amiens 2009-2010mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 55 54 1 1.45 1.42 51 11
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 35 16 19 1.84 0.84 35 8
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 20 38 -18 1.05 2.00 16 14

Amiens 2008-2009mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 16 13 23.7% 42.1% 34.2% 35 40 -5 0.92 1.05 43 18
    Thành tích sân nhà 19 4 12 3 21.1% 63.2% 15.8% 18 15 3 0.95 0.79 24 17
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 17 25 -8 0.89 1.32 19 10

Amiens 2007-2008mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 49 51 -2 1.29 1.34 45 14
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 29 22 7 1.53 1.16 31 11
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 20 29 -9 1.05 1.53 14 17

Amiens 2006-2007mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 6 11 55.3% 15.8% 28.9% 57 42 15 1.50 1.11 69 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 31 16 15 1.63 0.84 42 4
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 26 26 0 1.37 1.37 27 3

Amiens 2005-2006mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 16 13 23.7% 42.1% 34.2% 32 44 -12 0.84 1.16 43 16
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 21 13 8 1.11 0.68 32 11
    Thành tích sân khách 19 1 8 10 5.3% 42.1% 52.6% 11 31 -20 0.58 1.63 11 18

Amiens 2004-2005mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 41 41 0 1.08 1.08 47 13
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 25 21 4 1.32 1.11 28 16
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 16 20 -4 0.84 1.05 19 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 08:04