x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿美恩斯 Tên tiếng Anh:Amiens
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901 Dung lượng:11875
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 11 14 -3 0.85 1.08 15 12
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 8 5 3 1.33 0.83 10 12
    Thành tích sân khách 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 3 9 -6 0.43 1.29 5 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 6 6 0 0.46 0.46 17 7
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 4 1 3 0.67 0.17 11 6
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 2 5 -3 0.29 0.71 6 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 8 1 0 2 5 3 61.54% 0% 38.46%
    Thành tích sân nhà 6 4 0 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 4 1 0 2 3 1 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 9 5 1 0 3 5 69.23% 7.69% 23%
    Thành tích sân nhà 6 5 2 0 0 1 4 83.33% 0% 16.67%
    Thành tích sân khách 7 4 3 1 0 2 1 57.14% 14.29% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 3 1 9 23.1% 7.7% 69.2% 10 3
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 2
    Thành tích sân khách 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 6 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 13 0
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 6 0
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Danilo Fernando Avelar Hậu vệ Torino Thuê
2017-08-31 Lacina Traore Tiền đạo Monaco Thuê
2017-08-31 Nathan Allan De Souza Tiền vệ Chelsea Thuê
2017-08-30 Serge Gakpe Tiền vệ Genoa Riêng
2017-08-13 Moussa Konate Tiền đạo FC Sion Riêng
2017-07-17 Sekou Baradji Tiền vệ Free player Riêng
2017-07-06 Issa Cissokho Hậu vệ Angers Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mathieu Bodmer Tiền vệ Guingamp Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Prince-Desir Gouano Hậu vệ Atalanta Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Bachibou Koita Tiền đạo Amiens SC II Riêng
2017-07-01 Jean-Christophe Bouet Thủ môn USL Dunkerque Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jean-Luc Dompe Tiền vệ Standard Liege Thuê
2017-07-01 Mahdi Talal Tiền vệ Angers SCO U17 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Brighton Labeau Tiền vệ Monaco (B) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Tanguy Ndombele Alvaro £ 1,800,000 Tiền vệ Lyon Thuê
Ligue 1 FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gael Kakuta 2 2 0 0 1 0
2 Moussa Konate Senegal 2 2 0 0 3 0
3 Serge Gakpe Togo 1 0 1 0 1 0
4 Danilo Fernando Avelar Brasil 1 0 1 0 0 0
5 Guy Adolphe Ngosso Massouma Cameroon 1 1 0 0 2 0
6 Oualid El Hajam Pháp 1 0 1 0 3 0
7 Mathieu Bodmer Pháp 0 0 0 0 1 0
8 Regis Gurtner Pháp 0 0 0 0 2 0
9 Abdul Khaled Adenon Bê-nanh 0 0 0 0 3 0
10 Julien Ielsch Pháp 0 0 0 0 2 0
11 Thomas Monconduit Pháp 0 0 0 0 3 0
12 Abdul Adenon Pháp 0 0 0 0 2 0
13 Bongani Zunga Nam Phi 0 0 0 0 1 0
14 Prince-Desir Gouano Pháp 0 0 0 0 3 1
15 Guessouma Fofana Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Bakaye Dibassy Ma-li 0 0 0 0 2 0
17 Brighton Labeau Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 11 14 -3 0.85 1.08 15 12
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 8 5 3 1.33 0.83 10 12
    Thành tích sân khách 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 3 9 -6 0.43 1.29 5 14

2016-2017mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 56 38 18 1.47 1.00 66 3
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 29 15 14 1.53 0.79 34 4
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 27 23 4 1.42 1.21 32 4

2015-2016mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 13 7 41.2% 38.2% 20.6% 44 35 9 1.29 1.03 55 3
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 21 18 3 1.24 1.06 27 6
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 23 17 6 1.35 1.00 28 3

2014-2015mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 45 48 -3 1.32 1.41 41 11
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 26 9
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 21 28 -7 1.24 1.65 15 14

2013-2014mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 32 24 8 0.94 0.71 49 6
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 19 10 9 1.12 0.59 28 9
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 13 14 -1 0.76 0.82 21 5

2012-2013mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 48 38 10 1.26 1.00 54 9
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 20 4 1.26 1.05 26 12
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 18 6 1.26 0.95 28 2

2011-2012mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 4 14 20 10.5% 36.8% 52.6% 29 57 -28 0.76 1.50 26 20
    Thành tích sân nhà 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 15 22 -7 0.79 1.16 17 20
    Thành tích sân khách 19 1 6 12 5.3% 31.6% 63.2% 14 35 -21 0.74 1.84 9 20

2010-2011mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 12 4 60% 30% 10% 58 27 31 1.45 0.68 84 2
    Thành tích sân nhà 20 16 4 0 80% 20% 0% 35 11 24 1.75 0.55 52 1
    Thành tích sân khách 20 8 8 4 40% 40% 20% 23 16 7 1.15 0.80 32 3

2009-2010mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 55 54 1 1.45 1.42 51 11
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 35 16 19 1.84 0.84 35 8
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 20 38 -18 1.05 2.00 16 14

2008-2009mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 16 13 23.7% 42.1% 34.2% 35 40 -5 0.92 1.05 43 18
    Thành tích sân nhà 19 4 12 3 21.1% 63.2% 15.8% 18 15 3 0.95 0.79 24 17
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 17 25 -8 0.89 1.32 19 10

2007-2008mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 49 51 -2 1.29 1.34 45 14
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 29 22 7 1.53 1.16 31 11
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 20 29 -9 1.05 1.53 14 17

2006-2007mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 6 11 55.3% 15.8% 28.9% 57 42 15 1.50 1.11 69 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 31 16 15 1.63 0.84 42 4
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 26 26 0 1.37 1.37 27 3

2005-2006mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 16 13 23.7% 42.1% 34.2% 32 44 -12 0.84 1.16 43 16
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 21 13 8 1.11 0.68 32 11
    Thành tích sân khách 19 1 8 10 5.3% 42.1% 52.6% 11 31 -20 0.58 1.63 11 18

2004-2005mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 41 41 0 1.08 1.08 47 13
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 25 21 4 1.32 1.11 28 16
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 16 20 -4 0.84 1.05 19 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 06:55