x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:邦迪比達 Tên tiếng Anh:Ponte Preta
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-8-11 Dung lượng:19722
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Moises Lucarelli
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 9 17 27.8% 25% 47.2% 34 47 -13 0.94 1.31 39 17
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 24 18 6 1.33 1.00 30 9
    Thành tích sân khách 18 1 6 11 5.6% 33.3% 61.1% 10 29 -19 0.56 1.61 9 20
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 13 14 25% 36.1% 38.9% 15 21 -6 0.42 0.58 40 16
    Thành tích sân nhà 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 13 8 5 0.72 0.44 28 9
    Thành tích sân khách 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 2 13 -11 0.11 0.72 12 20

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 15 0 2 1 19 -6 41.67% 5.56% 52.78%
    Thành tích sân nhà 18 9 0 1 0 8 0 50% 5.56% 44.44%
    Thành tích sân khách 18 6 0 1 1 11 -6 33.33% 5.56% 61.11%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 14 5 5 3 17 -8 38.89% 13.89% 47.22%
    Thành tích sân nhà 18 7 0 4 3 7 -4 38.89% 22.22% 38.89%
    Thành tích sân khách 18 7 5 1 0 10 -4 38.89% 5.56% 55.56%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 16 1 19 44.4% 2.8% 52.8% 20 16
    Thành tích sân nhà 18 10 0 8 55.6% 0% 44.4% 8 10
    Thành tích sân khách 18 6 1 11 33.3% 5.6% 61.1% 12 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 20 5 11 55.6% 13.9% 30.6% 33 3
    Thành tích sân nhà 18 12 1 5 66.7% 5.6% 27.8% 16 2
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 17 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-17 Francinilson Santos Meirelles,Maranhao Tiền vệ Fluminense Thuê
2017-07-17 Danilo Carvalho Barcelos Hậu vệ Atletico Mineiro Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-10-16 Gilson Kleina Huấn luyện viên Chapecoense Riêng
2017-08-05 Ricardo Martins Araujo,Kadu Hậu vệ Goztepe Riêng
2017-07-01 Ravanelli £ 680,000 Tiền vệ Terek Grozny Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Lucca Borges De Brito Brasil 10 7 2 1 3 0
2 Marcio Passos de Albuquerque, Emerson Qatar 4 4 0 0 7 0
3 Clayson Henrique da Silva Vieira Brasil 2 2 0 0 0 0
4 Elton Junior Melo Ataide Brasil 1 0 0 1 0 1
5 Adriano Jaco Morias, Renato Caja Brasil 1 1 0 0 1 1
6 Severino do Ramos Clementino, Nino Brasil 1 1 0 0 3 0
7 Leonardo Artur de Melo Brasil 1 1 0 0 1 0
8 Marinaldo dos Santos Oliveira, Naldo Brasil 1 1 0 0 3 0
9 Geraldo Wendel Brasil 0 0 0 0 2 0
10 Mario Lucio Duarte Costa,Aranha Brasil 0 0 0 0 2 0
11 Rodrigo Fernandes de Castro Maciel Brasil 0 0 0 0 3 1
12 Ricardo Martins Araujo,Kadu Brasil 0 0 0 0 1 0
13 Guilherme Ferreira Pinto,Negueba Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Fernando Galhardo Borges Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Jadson Alves dos Santos Brasil 0 0 0 0 2 0
16 Fabio Farroco Braga Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
17 Fernando Bob Brasil 0 0 0 0 2 0
18 Jeferson de Araujo de Carvalho Brasil 0 0 0 0 2 0
19 Joao Lucas Cardoso Brasil 0 0 0 0 1 0
20 Marllon Goncalves Jeronimo Borges Brasil 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 9 17 27.8% 25% 47.2% 34 47 -13 0.94 1.31 39 17
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 24 18 6 1.33 1.00 30 9
    Thành tích sân khách 18 1 6 11 5.6% 33.3% 61.1% 10 29 -19 0.56 1.61 9 20

2017mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 9 9 0 1.50 1.50 11 5
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 1 2 1.00 0.33 7 4
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 6 8 -2 2.00 2.67 4 6

2016mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 22 16 6 1.47 1.07 22 7
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 11 8 3 1.38 1.00 11 10
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 11 7

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 48 52 -4 1.26 1.37 53 9
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 33 18 15 1.74 0.95 41 5
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 15 34 -19 0.79 1.79 12 15

2015mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 22 18 4 1.38 1.13 27 5
    Thành tích sân nhà 8 6 0 2 75% 0% 25% 15 8 7 1.88 1.00 18 5
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 10 -3 0.88 1.25 9 10

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 41 40 1 1.08 1.05 51 10
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 22 15 7 1.16 0.79 31 13
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 19 25 -6 1.00 1.32 20 6

2014mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 0 8 50% 0% 50% 17 27 -10 1.06 1.69 24 7
    Thành tích sân nhà 8 6 0 2 75% 0% 25% 11 11 0 1.38 1.38 18 5
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 16 -10 0.75 2.00 6 15

2014mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 61 38 23 1.61 1.00 69 2
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 32 17 15 1.68 0.89 37 6
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 21 8 1.53 1.11 32 1

2013mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 12 9 2 52.2% 39.1% 8.7% 32 19 13 1.39 0.83 45 2
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 21 12 9 1.62 0.92 29 1
    Thành tích sân khách 10 3 7 0 30% 70% 0% 11 7 4 1.10 0.70 16 5

2013mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 37 55 -18 0.97 1.45 37 19
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 19 26 -7 1.00 1.37 22 19
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 18 29 -11 0.95 1.53 15 15

2012mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 9 4 8 42.9% 19% 38.1% 38 36 2 1.81 1.71 31 7
    Thành tích sân nhà 10 6 2 2 60% 20% 20% 21 12 9 2.10 1.20 20 6
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 17 24 -7 1.55 2.18 11 13

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 37 44 -7 0.97 1.16 48 14
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 22 14 8 1.16 0.74 34 8
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 15 30 -15 0.79 1.58 14 15

2011mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 24 21 3 1.04 0.91 36 6
    Thành tích sân nhà 12 4 6 2 33.3% 50% 16.7% 13 11 2 1.08 0.92 18 6
    Thành tích sân khách 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 11 10 1 1.00 0.91 18 5

2011mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 63 45 18 1.66 1.18 63 3
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 37 20 17 1.95 1.05 38 6
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 26 25 1 1.37 1.32 25 2

2010mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 6 8 33.3% 28.6% 38.1% 27 32 -5 1.29 1.52 27 10
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 17 20 -3 1.55 1.82 15 10
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 10 12 -2 1.00 1.20 12 11

2010mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 49 48 1 1.29 1.26 48 13
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 23 17 6 1.21 0.89 27 18
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 26 31 -5 1.37 1.63 21 7

2009mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 38 35 3 1.65 1.52 32 7
    Thành tích sân nhà 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 25 19 6 2.08 1.58 23 6
    Thành tích sân khách 11 1 6 4 9.1% 54.5% 36.4% 13 16 -3 1.18 1.45 9 9

2009mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 62 55 7 1.63 1.45 52 11
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 40 23 17 2.11 1.21 33 8
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 22 32 -10 1.16 1.68 19 10

2008mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 12 5 6 52.2% 21.7% 26.1% 39 30 9 1.70 1.30 41 2
    Thành tích sân nhà 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 25 13 12 2.08 1.08 26 4
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 14 17 -3 1.27 1.55 15 3

2008mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 54 46 8 1.42 1.21 58 5
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 35 17 18 1.84 0.89 43 4
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 19 29 -10 1.00 1.53 15 11

2007mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 58 55 3 1.53 1.45 52 11
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 35 24 11 1.84 1.26 32 16
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 23 31 -8 1.21 1.63 20 6

2007mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 29 24 5 1.53 1.26 30 8
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 17 11 6 1.89 1.22 18 6
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 12 13 -1 1.20 1.30 12 8

2006mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 24 24 0 1.26 1.26 25 10
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 12 -2 1.11 1.33 9 18
    Thành tích sân khách 10 4 4 2 40% 40% 20% 14 12 2 1.40 1.20 16 5

2006mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 45 65 -20 1.18 1.71 39 17
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 31 28 3 1.63 1.47 27 16
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 14 37 -23 0.74 1.95 12 17

2005mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 6 21 35.7% 14.3% 50% 63 80 -17 1.50 1.90 51 18
    Thành tích sân nhà 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 39 37 2 1.86 1.76 36 15
    Thành tích sân khách 21 4 3 14 19% 14.3% 66.7% 24 43 -19 1.14 2.05 15 18

2005mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 28 33 -5 1.47 1.74 22 15
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 18 17 1 1.80 1.70 14 15
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 10 16 -6 1.11 1.78 8 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 06:54