x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:特魯瓦 Tên tiếng Anh:Troyes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1986 Dung lượng:21877
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade de lAube
Thành phố:Troyes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 8 3 14 32% 12% 56% 24 34 -10 0.96 1.36 27 15
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 12 11 1 0.92 0.85 20 13
    Thành tích sân khách 12 2 1 9 16.7% 8.3% 75% 12 23 -11 1.00 1.92 7 19
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 4 13 8 16% 52% 32% 8 11 -3 0.32 0.44 25 17
    Thành tích sân nhà 13 3 6 4 23.1% 46.2% 30.8% 4 4 0 0.31 0.31 15 12
    Thành tích sân khách 12 1 7 4 8.3% 58.3% 33.3% 4 7 -3 0.33 0.58 10 17

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 11 0 3 0 11 -3 44% 12% 44%
    Thành tích sân nhà 13 6 0 2 0 5 -1 46.15% 15.38% 38.46%
    Thành tích sân khách 12 5 0 1 0 6 -2 41.67% 8.33% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 11 5 6 0 8 -3 44% 24% 32%
    Thành tích sân nhà 13 3 0 6 0 4 -7 23% 46.15% 30.77%
    Thành tích sân khách 12 8 5 0 0 4 4 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 12 0 13 48% 0% 52% 13 12
    Thành tích sân nhà 13 4 0 9 30.8% 0% 69.2% 9 4
    Thành tích sân khách 12 8 0 4 66.7% 0% 33.3% 4 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 9 4 12 36% 16% 48% 25 0
    Thành tích sân nhà 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 13 0
    Thành tích sân khách 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • TroyesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
TroyesKý lục chuyển
TroyesCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Hyun Jun Suk Tiền đạo FC Porto Thuê
2017-07-26 Saif-Eddine Khaoui Marseille Thuê
2017-07-04 Francois Bellugou Tiền vệ Lorient Riêng
2017-07-01 Bryan Pele Brest Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mathieu Deplagne Montpellier Riêng
2017-07-01 Oswaldo Vizcarrondo Hậu vệ Nantuo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Gabriel Dos Santos Magalhaes Hậu vệ Lille Thuê
TroyesCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Hyun Jun Suk Hàn Quốc 5 2 0 3 3 0
2 Saif-Eddine Khaoui Tunisia 4 4 0 0 1 0
3 Stephane Darbion Pháp 3 1 1 1 2 0
4 Adama Niane Ma-li 3 2 1 0 4 0
5 Bryan Pele Pháp 2 1 0 1 0 0
6 Samuel Grandsir Pháp 2 1 1 0 3 0
7 Chaouky Ben Saada Tunisia 0 0 0 0 1 0
8 Oswaldo Vizcarrondo Venezuela 0 0 0 0 3 0
9 Francois Bellugou Pháp 0 0 0 0 1 1
10 Tristan Dingome Pháp 0 0 0 0 4 0
11 Mathieu Deplagne Pháp 0 0 0 0 2 0
12 Christophe Herelle Pháp 0 0 0 0 4 1
13 Jimmy Giraudon Pháp 0 0 0 0 1 0
14 Mamadou Samassa Ma-li 0 0 0 0 1 0
15 Johann Obiang Gabon 0 0 0 0 1 0
16 Jeremy Cordoval Pháp 0 0 0 0 1 0
17 Karim Azamoum Pháp 0 0 0 0 2 1
18 Alois Confais Pháp 0 0 0 0 1 0
19 Charles Traore Ma-li 0 0 0 0 5 0

Troyes 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 8 3 14 32% 12% 56% 24 34 -10 0.96 1.36 27 15
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 12 11 1 0.92 0.85 20 13
    Thành tích sân khách 12 2 1 9 16.7% 8.3% 75% 12 23 -11 1.00 1.92 7 19

Troyes 2016-2017mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 10 10 50% 25% 25% 61 44 17 1.52 1.10 70 1
    Thành tích sân nhà 20 14 4 2 70% 20% 10% 36 15 21 1.80 0.75 46 1
    Thành tích sân khách 20 6 6 8 30% 30% 40% 25 29 -4 1.25 1.45 24 7

Troyes 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 3 9 26 7.9% 23.7% 68.4% 28 83 -55 0.74 2.18 18 20
    Thành tích sân nhà 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 13 36 -23 0.68 1.89 10 20
    Thành tích sân khách 19 2 2 15 10.5% 10.5% 78.9% 15 47 -32 0.79 2.47 8 20

Troyes 2014-2015mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 6 8 63.2% 15.8% 21.1% 61 24 37 1.61 0.63 78 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 33 8 25 1.74 0.42 46 1
    Thành tích sân khách 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 28 16 12 1.47 0.84 32 1

Troyes 2013-2014mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 7 16 39.5% 18.4% 42.1% 56 44 12 1.47 1.16 52 10
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 35 20 15 1.84 1.05 35 6
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 21 24 -3 1.11 1.26 17 12

Troyes 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 13 17 21.1% 34.2% 44.7% 43 61 -18 1.13 1.61 37 19
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 25 24 1 1.32 1.26 26 14
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 18 37 -19 0.95 1.95 11 19

Troyes 2011-2012mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 13 8 44.7% 34.2% 21.1% 45 35 10 1.18 0.92 64 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 28 12 16 1.47 0.63 43 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 17 23 -6 0.89 1.21 21 7

Troyes 2010-2011mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 35 45 -10 0.92 1.18 46 16
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 24 23 1 1.26 1.21 25 19
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 11 22 -11 0.58 1.16 21 6

Troyes 2009-2010mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 15 5 47.4% 39.5% 13.2% 61 31 30 1.61 0.82 69 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 36 9 27 1.89 0.47 43 2
    Thành tích sân khách 19 5 11 3 26.3% 57.9% 15.8% 25 22 3 1.32 1.16 26 4

Troyes 2008-2009mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 11 18 23.7% 28.9% 47.4% 39 48 -9 1.03 1.26 38 19
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 26 23 3 1.37 1.21 26 16
    Thành tích sân khách 19 1 9 9 5.3% 47.4% 47.4% 13 25 -12 0.68 1.32 12 19

Troyes 2007-2008mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 46 44 2 1.21 1.16 57 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 22 11 1.74 1.16 33 9
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 13 22 -9 0.68 1.16 24 5

Troyes 2006-2007mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 39 54 -15 1.03 1.42 39 18
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 29 23 6 1.53 1.21 31 15
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 10 31 -21 0.53 1.63 8 20

Troyes 2005-2006mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 37 47 -10 0.97 1.24 39 17
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 20 18 2 1.05 0.95 25 15
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 29 -12 0.89 1.53 14 17

Troyes 2004-2005mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 8 10 52.6% 21.1% 26.3% 61 48 13 1.61 1.26 68 3
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 34 21 13 1.79 1.11 39 3
    Thành tích sân khách 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 27 27 0 1.42 1.42 29 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 08:04