x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:特魯瓦 Tên tiếng Anh:Troyes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1986 Dung lượng:21877
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade de lAube
Thành phố:Troyes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 4 6 -2 0.67 1.00 5 16
    Thành tích sân nhà 4 0 2 2 0% 50% 50% 1 3 -2 0.25 0.75 2 18
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 3 0 1.50 1.50 3 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 0 2 -2 0.00 0.33 4 20
    Thành tích sân nhà 4 0 3 1 0% 75% 25% 0 1 -1 0.00 0.25 3 16
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 0 1 -1 0.00 0.50 1 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 0 3 0 2 -4 16.67% 50% 33.33%
    Thành tích sân nhà 4 0 0 2 0 2 -4 0% 50% 50%
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 0 0 0 50% 50% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 1 3 0 2 -4 16.67% 50% 33.33%
    Thành tích sân nhà 4 0 0 3 0 1 -4 0% 75% 25%
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 0 1 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân nhà 4 0 0 4 0% 0% 100% 4 0
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 0 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 0 2 4 0% 33.3% 66.7% 6 0
    Thành tích sân nhà 4 0 1 3 0% 25% 75% 4 0
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Hyun Jun Suk Tiền đạo FC Porto Thuê
2017-07-26 Saif-Eddine Khaoui Tiền vệ Marseille Thuê
2017-07-04 Francois Bellugou Tiền vệ Lorient Riêng
2017-07-01 Bryan Pele Tiền vệ Brest Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mathieu Deplagne Hậu vệ Montpellier Riêng
2017-07-01 Oswaldo Vizcarrondo Hậu vệ Nantes Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Gabriel Dos Santos Magalhaes Hậu vệ Lille Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Stephane Darbion Pháp 1 0 0 1 1 0
2 Adama Niane Ma-li 1 1 0 0 1 0
3 Saif-Eddine Khaoui Tunisia 1 1 0 0 0 0
4 Samuel Grandsir Pháp 1 0 1 0 1 0
5 Oswaldo Vizcarrondo Venezuela 0 0 0 0 2 0
6 Tristan Dingome Pháp 0 0 0 0 1 0
7 Christophe Herelle Pháp 0 0 0 0 2 0
8 Mamadou Samassa Ma-li 0 0 0 0 1 0
9 Johann Obiang Gabon 0 0 0 0 1 0
10 Karim Azamoum Pháp 0 0 0 0 1 0
11 Charles Traore Ma-li 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 4 6 -2 0.67 1.00 5 16
    Thành tích sân nhà 4 0 2 2 0% 50% 50% 1 3 -2 0.25 0.75 2 18
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 3 0 1.50 1.50 3 9

2016-2017mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 10 10 50% 25% 25% 61 44 17 1.52 1.10 70 1
    Thành tích sân nhà 20 14 4 2 70% 20% 10% 36 15 21 1.80 0.75 46 1
    Thành tích sân khách 20 6 6 8 30% 30% 40% 25 29 -4 1.25 1.45 24 7

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 3 9 26 7.9% 23.7% 68.4% 28 83 -55 0.74 2.18 18 20
    Thành tích sân nhà 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 13 36 -23 0.68 1.89 10 20
    Thành tích sân khách 19 2 2 15 10.5% 10.5% 78.9% 15 47 -32 0.79 2.47 8 20

2014-2015mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 6 8 63.2% 15.8% 21.1% 61 24 37 1.61 0.63 78 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 33 8 25 1.74 0.42 46 1
    Thành tích sân khách 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 28 16 12 1.47 0.84 32 1

2013-2014mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 7 16 39.5% 18.4% 42.1% 56 44 12 1.47 1.16 52 10
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 35 20 15 1.84 1.05 35 6
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 21 24 -3 1.11 1.26 17 12

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 13 17 21.1% 34.2% 44.7% 43 61 -18 1.13 1.61 37 19
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 25 24 1 1.32 1.26 26 14
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 18 37 -19 0.95 1.95 11 19

2011-2012mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 13 8 44.7% 34.2% 21.1% 45 35 10 1.18 0.92 64 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 28 12 16 1.47 0.63 43 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 17 23 -6 0.89 1.21 21 7

2010-2011mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 35 45 -10 0.92 1.18 46 16
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 24 23 1 1.26 1.21 25 19
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 11 22 -11 0.58 1.16 21 6

2009-2010mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 15 5 47.4% 39.5% 13.2% 61 31 30 1.61 0.82 69 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 36 9 27 1.89 0.47 43 2
    Thành tích sân khách 19 5 11 3 26.3% 57.9% 15.8% 25 22 3 1.32 1.16 26 4

2008-2009mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 11 18 23.7% 28.9% 47.4% 39 48 -9 1.03 1.26 38 19
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 26 23 3 1.37 1.21 26 16
    Thành tích sân khách 19 1 9 9 5.3% 47.4% 47.4% 13 25 -12 0.68 1.32 12 19

2007-2008mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 46 44 2 1.21 1.16 57 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 22 11 1.74 1.16 33 9
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 13 22 -9 0.68 1.16 24 5

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 39 54 -15 1.03 1.42 39 18
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 29 23 6 1.53 1.21 31 15
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 10 31 -21 0.53 1.63 8 20

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 37 47 -10 0.97 1.24 39 17
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 20 18 2 1.05 0.95 25 15
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 29 -12 0.89 1.53 14 17

2004-2005mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 8 10 52.6% 21.1% 26.3% 61 48 13 1.61 1.26 68 3
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 34 21 13 1.79 1.11 39 3
    Thành tích sân khách 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 27 27 0 1.42 1.42 29 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-17 05:05