x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甘美奧 Tên tiếng Anh:Gremio (RS)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-9-15 Dung lượng:51081
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 7 11 50% 19.4% 30.6% 51 31 20 1.42 0.86 61 2
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 25 12 13 1.39 0.67 33 8
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 26 19 7 1.44 1.06 28 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 18 4 38.9% 50% 11.1% 23 10 13 0.64 0.28 60 1
    Thành tích sân nhà 18 6 11 1 33.3% 61.1% 5.6% 10 3 7 0.56 0.17 29 8
    Thành tích sân khách 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 13 7 6 0.72 0.39 31 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 20 3 2 2 14 4 55.56% 5.56% 38.89%
    Thành tích sân nhà 18 9 1 1 1 8 0 50% 5.56% 44.44%
    Thành tích sân khách 18 11 2 1 1 6 4 61.11% 5.56% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 16 2 5 9 15 -4 44.44% 13.89% 41.67%
    Thành tích sân nhà 18 6 0 1 8 11 -6 33.33% 5.56% 61.11%
    Thành tích sân khách 18 10 2 4 1 4 2 55.56% 22.22% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 9 1 26 25% 2.8% 72.2% 27 9
    Thành tích sân nhà 18 4 0 14 22.2% 0% 77.8% 14 4
    Thành tích sân khách 18 5 1 12 27.8% 5.6% 66.7% 13 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 15 5 16 41.7% 13.9% 44.4% 32 4
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 18 0
    Thành tích sân khách 18 9 2 7 50% 11.1% 38.9% 14 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-13 Paulo Victor Mileo Vidotti Thủ môn Flamengo Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Pedro Rocha Neves £ 10,800,000 Tiền vệ Spartak Moscow Riêng
2017-08-16 Maximiliano Rodriguez Maeso Tiền vệ San Martin San Juan Chuyển nhượng tự do
2017-08-09 Gaston Nicolas Fernandez Tiền vệ Estudiantes La Plata Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Wallace Reis da Silva Hậu vệ Vitoria BA Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luiz Fernando Pereira Da Silva, Fernandinho Brasil 9 5 2 2 3 0
2 Everton Sousa Soares Brasil 8 7 1 0 1 0
3 Ramiro Moschen Benetti Brasil 6 5 1 0 4 0
4 Luan Guilherme de Jesus Vieira Brasil 6 6 0 0 2 0
5 Michel Ferreira dos Santos Brasil 5 3 1 1 7 0
6 Lucas Ramon Barrios Arioli Paraguay 4 4 0 0 4 0
7 Pedro Rocha Neves Brasil 3 2 1 0 0 0
8 Edilson Mendes Guimaraes Brasil 2 2 0 0 5 0
9 Rafael Thyere de Albuquerque Marques Brasil 2 0 1 1 1 0
10 Bruno Cortes Barbosa Brasil 1 1 0 0 4 0
11 Walter Kannemann Argentina 1 1 0 0 7 0
12 Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo Brasil 1 1 0 0 3 0
13 Beto Da Silva Peru 1 1 0 0 1 0
14 Kaio Silva Mendes Brasil 1 0 1 0 1 0
15 Pedro Tonon Geromel Brasil 0 0 0 0 4 0
16 Jael Ferreira Vieira Brasil 0 0 0 0 2 0
17 Bruno Rodrigo Fenelon Palomo Brasil 0 0 0 0 1 0
18 Paulo Victor Mileo Vidotti Brasil 0 0 0 0 1 0
19 Marcelo Grohe Brasil 0 0 0 0 2 0
20 Maicon Thiago Pereira de Souza Nascimento Brasil 0 0 0 0 3 0
21 Marcelo Oliveira Ferreira Brasil 0 0 0 0 2 0
22 Michael Antonio Arroyo Mina Ecuador 0 0 0 0 1 0
23 Matheus Simonete Bressaneli Brasil 0 0 0 0 5 0
24 Jailson Marques Siqueira,Jaja Brasil 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 7 11 50% 19.4% 30.6% 51 31 20 1.42 0.86 61 2
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 25 12 13 1.39 0.67 33 8
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 26 19 7 1.44 1.06 28 2

2017mùa thiBRA CGD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 0 1 75% 0% 25% 6 2 4 1.50 0.50 9 3
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.50 0.00 6 4
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 2 1 1.50 1.00 3 5

2016mùa thiBRA CGD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 29 14 15 2.23 1.08 29 1
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 13 7 6 1.86 1.00 14 2
    Thành tích sân khách 6 5 0 1 83.3% 0% 16.7% 16 7 9 2.67 1.17 15 1

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 41 44 -3 1.08 1.16 53 8
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 22 11 11 1.16 0.58 37 8
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 19 33 -14 1.00 1.74 16 12

2015mùa thiBRA CGD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 11 5 4 55% 25% 20% 25 11 14 1.25 0.55 38 2
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 14 5 9 1.27 0.45 21 2
    Thành tích sân khách 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 11 6 5 1.22 0.67 17 2

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 8 10 52.6% 21.1% 26.3% 52 32 20 1.37 0.84 68 3
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 35 15 20 1.84 0.79 45 3
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 17 17 0 0.89 0.89 23 3

2014mùa thiBRA CGD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 35 20 15 1.84 1.05 35 2
    Thành tích sân nhà 10 8 1 1 80% 10% 10% 23 6 17 2.30 0.60 25 2
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 12 14 -2 1.33 1.56 10 3

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 36 24 12 0.95 0.63 61 7
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 24 11 13 1.26 0.58 40 5
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 12 13 -1 0.63 0.68 21 6

2013mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 11 9 47.4% 28.9% 23.7% 42 35 7 1.11 0.92 65 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 24 12 12 1.26 0.63 40 4
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 18 23 -5 0.95 1.21 25 2

2013mùa thiBRA CGD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 28 18 10 1.56 1.00 28 5
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 18 5 13 2.00 0.56 19 5
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 13 -3 1.11 1.44 9 7

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 56 33 23 1.47 0.87 71 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 30 10 20 1.58 0.53 43 3
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 26 23 3 1.37 1.21 28 2

2012mùa thiBRA CGD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 13 2 5 65% 10% 25% 43 20 23 2.15 1.00 41 2
    Thành tích sân nhà 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 24 6 18 2.67 0.67 22 2
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 19 14 5 1.73 1.27 19 1

2011mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 49 57 -8 1.29 1.50 48 13
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 23 10 1.74 1.21 33 10
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 16 34 -18 0.84 1.79 15 13

2011mùa thiBRA CGD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 6 4 56.5% 26.1% 17.4% 49 29 20 2.13 1.26 45 1
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 29 15 14 2.64 1.36 23 2
    Thành tích sân khách 12 6 4 2 50% 33.3% 16.7% 20 14 6 1.67 1.17 22 1

2010mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 68 43 25 1.79 1.13 63 4
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 41 20 21 2.16 1.05 37 5
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 27 23 4 1.42 1.21 26 3

2009mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 67 46 21 1.76 1.21 55 8
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 53 19 34 2.79 1.00 47 1
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 14 27 -13 0.74 1.42 8 19

2008mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 59 35 24 1.55 0.92 72 2
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 29 10 19 1.53 0.53 46 3
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 30 25 5 1.58 1.32 26 3

2007mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 44 43 1 1.16 1.13 58 7
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 32 17 15 1.68 0.89 40 3
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 12 26 -14 0.63 1.37 18 13

2006mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 64 45 19 1.68 1.18 67 3
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 40 16 24 2.11 0.84 42 3
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 24 29 -5 1.26 1.53 25 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 15:09