x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甘美奧 Tên tiếng Anh:Gremio (RS)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-9-15 Dung lượng:51081
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 30 16 14 2.00 1.07 31 2
    Thành tích sân nhà 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 10 4 6 1.43 0.57 15 7
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 20 12 8 2.50 1.50 16 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 13 4 9 0.87 0.27 32 1
    Thành tích sân nhà 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 3 1 2 0.43 0.14 12 8
    Thành tích sân khách 8 6 2 0 75% 25% 0% 10 3 7 1.25 0.38 20 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 10 1 1 0 4 5 66.67% 6.67% 26.67%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 1 0 2 1 57.14% 14.29% 28.57%
    Thành tích sân khách 8 6 1 0 0 2 4 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 10 1 1 1 4 5 66.67% 6.67% 26.67%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 8 7 1 1 0 0 6 87.50% 12.50% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 10 5
    Thành tích sân nhà 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 6 1
    Thành tích sân khách 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 4 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 12 3
    Thành tích sân nhà 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 7 0
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 5 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-13 Paulo Victor Mileo Vidotti Thủ môn Flamengo Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Wallace Reis da Silva Vitoria BA Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luan Guilherme de Jesus Vieira Brasil 5 5 0 0 1 0
2 Everton Sousa Soares Brasil 5 4 1 0 1 0
3 Lucas Ramon Barrios Arioli Paraguay 4 4 0 0 2 0
4 Luiz Fernando Pereira Da Silva, Fernandinho Brasil 3 1 0 2 1 0
5 Ramiro Moschen Benetti Brasil 3 2 1 0 2 0
6 Michel Ferreira dos Santos Brasil 3 2 1 0 2 0
7 Edilson Mendes Guimaraes Brasil 1 1 0 0 4 0
8 Bruno Cortes Barbosa Brasil 1 1 0 0 3 0
9 Pedro Rocha Neves Brasil 1 1 0 0 0 0
10 Rafael Thyere de Albuquerque Marques Brasil 1 0 0 1 0 0
11 Pedro Tonon Geromel Brasil 0 0 0 0 2 0
12 Marcelo Grohe Brasil 0 0 0 0 2 0
13 Marcelo Oliveira Ferreira Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Walter Kannemann Argentina 0 0 0 0 3 0
15 Matheus Simonete Bressaneli Brasil 0 0 0 0 2 0
16 Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo Brasil 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-21 15:39