x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:吉打 Tên tiếng Anh:Kedah
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố:Alor Setar, Kedah, Malaysia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 8 5 40.9% 36.4% 22.7% 45 33 12 2.05 1.50 35 4
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 27 12 15 2.45 1.09 21 4
    Thành tích sân khách 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 18 21 -3 1.64 1.91 14 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 10 5 31.8% 45.5% 22.7% 19 15 4 0.86 0.68 31 4
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 11 8 3 1.00 0.73 16 8
    Thành tích sân khách 11 3 6 2 27.3% 54.5% 18.2% 8 7 1 0.73 0.64 15 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 9 1 1 3 10 -2 40.91% 4.55% 45.45%
    Thành tích sân nhà 11 6 1 0 0 4 2 54.55% 0% 36.36%
    Thành tích sân khách 11 3 0 1 3 6 -4 27.27% 9% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 3 0 2 1 3 -2 13.64% 9% 13.64%
    Thành tích sân nhà 11 2 0 0 0 2 0 18.18% 0% 18.18%
    Thành tích sân khách 11 1 0 2 1 1 -2 9% 18.18% 9%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 9 13
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 3 8
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 4 0 4 50% 0% 50% 16 6
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 8 3
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 8 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    Ken Ilso Larsen Đan Mạch Tiền đạo 1986-12-02 £ 638,000
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-01-01 Lawrence Olum Hậu vệ Sporting Kansas City Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
MAS SL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ken Ilso Larsen Đan Mạch 1 0 1 0 0 0

2017mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 8 5 40.9% 36.4% 22.7% 45 33 12 2.05 1.50 35 4
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 27 12 15 2.45 1.09 21 4
    Thành tích sân khách 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 18 21 -3 1.64 1.91 14 6

2016mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 7 4 50% 31.8% 18.2% 30 26 4 1.36 1.18 40 3
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 17 6 11 1.55 0.55 29 2
    Thành tích sân khách 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 13 20 -7 1.18 1.82 11 7

2015mùa thiMAS PLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 6 2 63.6% 27.3% 9.1% 47 26 21 2.14 1.18 48 1
    Thành tích sân nhà 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 25 11 14 2.27 1.00 27 2
    Thành tích sân khách 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 22 15 7 2.00 1.36 21 1

2014mùa thiMAS PLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 5 6 50% 22.7% 27.3% 43 25 18 1.95 1.14 38 4
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 13 11 2 1.18 1.00 16 6
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 30 14 16 2.73 1.27 22 3

2013mùa thiMAS PLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 3 6 59.1% 13.6% 27.3% 38 19 19 1.73 0.86 42 4
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 24 11 13 2.18 1.00 23 4
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 14 8 6 1.27 0.73 19 4

2012mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 8 8 12 28.6% 28.6% 42.9% 30 40 -10 1.07 1.43 32 11
    Thành tích sân nhà 14 5 3 6 35.7% 21.4% 42.9% 15 20 -5 1.07 1.43 18 11
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 15 20 -5 1.07 1.43 14 10

2011mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 6 7 50% 23.1% 26.9% 25 20 5 0.96 0.77 45 4
    Thành tích sân nhà 13 4 6 3 30.8% 46.2% 23.1% 11 10 1 0.85 0.77 18 9
    Thành tích sân khách 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 14 10 4 1.08 0.77 27 2

2010mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 8 8 38.5% 30.8% 30.8% 34 23 11 1.31 0.88 38 5
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 16 8 8 1.23 0.62 19 9
    Thành tích sân khách 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 18 15 3 1.38 1.15 19 4

2009mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 16 3 7 61.5% 11.5% 26.9% 45 28 17 1.73 1.08 51 3
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 27 12 15 2.08 0.92 29 4
    Thành tích sân khách 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 18 16 2 1.38 1.23 22 4

2007-2008mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 18 2 4 75% 8.3% 16.7% 55 24 31 2.29 1.00 56 1
    Thành tích sân nhà 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 34 8 26 2.83 0.67 34 1
    Thành tích sân khách 12 7 1 4 58.3% 8.3% 33.3% 21 16 5 1.75 1.33 22 3

2006-2007mùa thiMAS SLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 17 4 3 70.8% 16.7% 12.5% 54 21 33 2.25 0.88 55 1
    Thành tích sân nhà 12 11 0 1 91.7% 0% 8.3% 37 12 25 3.08 1.00 33 1
    Thành tích sân khách 12 6 4 2 50% 33.3% 16.7% 17 9 8 1.42 0.75 22 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 03:13