x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:吉英坎 Tên tiếng Anh:Guingamp
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1912 Dung lượng:18036
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade du Roudourou
Thành phố:Guingamp Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 7 8 -1 1.17 1.33 9 8
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 3 0 1.00 1.00 6 9
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 4 5 -1 1.33 1.67 3 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 1 3 -2 0.17 0.50 4 19
    Thành tích sân nhà 3 0 3 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 3 14
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 1 3 -2 0.33 1.00 1 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 4 0 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 0 2 1 3 -4 16.67% 33.33% 50%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 1 1 1 -1 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 0 0 1 0 2 -3 0% 33.33% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 3 3
    Thành tích sân nhà 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 2 1
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 1 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 6 0
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-05 Marcus Thuram Tiền đạo Sochaux Riêng
2017-07-02 Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ Benfica (n) Riêng
2017-07-01 Marc-Aurele Caillard Thủ môn Clermont Foot Riêng
2017-07-01 Lebogang Phiri Tiền vệ Brøndby IF Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Kader Abdoul Camara Tiền vệ Derby County Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Felix Eboa Eboa Tiền vệ Paris Saint Germain II Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Johny Placide Thủ môn Oldham Athletic Chuyển nhượng tự do
2017-07-29 Romain Salin Thủ môn Sporting Lisbon Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 BaIssama Sankoh £ 425,000 Tiền vệ Caen Riêng
2017-07-01 Alexandre Mendy £ 510,000 Tiền đạo Bordeaux Riêng
2017-07-01 Mathieu Bodmer Tiền vệ Amiens Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dorian Leveque Hậu vệ PAOK F.C. Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jimmy Briand Pháp 2 2 0 0 0 0
2 Mustapha Elhadji Diallo Senegal 2 2 0 0 0 0
3 Etienne Didot Pháp 1 1 0 0 1 0
4 Marcus Thuram Pháp 1 0 0 1 0 0
5 Ludovic Blas Pháp 1 1 0 0 1 0
6 Yanis Salibur Pháp 0 0 0 0 1 0
7 Lucas Deaux Pháp 0 0 0 0 2 0
8 Jordan IKOKO 0 0 0 0 2 0
9 Lebogang Phiri Nam Phi 0 0 0 0 1 0
10 Pedro Miguel Braga Rebocho Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
11 Marcus Regis Coco Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 7 8 -1 1.17 1.33 9 8
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 3 0 1.00 1.00 6 9
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 4 5 -1 1.33 1.67 3 11

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 8 16 36.8% 21.1% 42.1% 46 53 -7 1.21 1.39 50 10
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 28 13 15 1.47 0.68 39 5
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 18 40 -22 0.95 2.11 11 17

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 47 56 -9 1.24 1.47 44 16
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 31 28 3 1.63 1.47 25 16
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 16 28 -12 0.84 1.47 19 13

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 4 19 39.5% 10.5% 50% 41 55 -14 1.08 1.45 49 10
    Thành tích sân nhà 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 23 25 -2 1.21 1.32 28 13
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 18 30 -12 0.95 1.58 21 11

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 34 42 -8 0.89 1.11 42 16
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 21 16 5 1.11 0.84 28 12
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 13 26 -13 0.68 1.37 14 15

2012-2013mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 63 38 25 1.66 1.00 70 2
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 41 16 25 2.16 0.84 42 1
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 22 22 0 1.16 1.16 28 3

2011-2012mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 46 43 3 1.21 1.13 55 7
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 25 14 11 1.32 0.74 32 8
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 21 29 -8 1.11 1.53 23 4

2010-2011mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 23 11 6 57.5% 27.5% 15% 86 36 50 2.15 0.90 80 3
    Thành tích sân nhà 20 16 2 2 80% 10% 10% 58 19 39 2.90 0.95 50 2
    Thành tích sân khách 20 7 9 4 35% 45% 20% 28 17 11 1.40 0.85 30 4

2009-2010mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 16 13 23.7% 42.1% 34.2% 35 40 -5 0.92 1.05 43 18
    Thành tích sân nhà 19 6 12 1 31.6% 63.2% 5.3% 25 14 11 1.32 0.74 30 13
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 10 26 -16 0.53 1.37 13 17

2008-2009mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 16 12 26.3% 42.1% 31.6% 37 35 2 0.97 0.92 46 13
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 21 13 8 1.11 0.68 29 14
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 16 22 -6 0.84 1.16 17 11

2007-2008mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 15 12 28.9% 39.5% 31.6% 41 37 4 1.08 0.97 48 12
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 22 15 7 1.16 0.79 29 13
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 19 22 -3 1.00 1.16 19 8

2006-2007mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 45 44 1 1.18 1.16 46 13
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 35 22 13 1.84 1.16 33 10
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 10 22 -12 0.53 1.16 13 15

2005-2006mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 36 32 4 0.95 0.84 50 9
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 19 12 7 1.00 0.63 28 14
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 17 20 -3 0.89 1.05 22 7

2004-2005mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 53 43 10 1.39 1.13 56 7
    Thành tích sân nhà 19 15 1 3 78.9% 5.3% 15.8% 37 14 23 1.95 0.74 46 1
    Thành tích sân khách 19 0 10 9 0% 52.6% 47.4% 16 29 -13 0.84 1.53 10 20

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-17 05:05