x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯昆達堡 Tên tiếng Anh:Skenderbeu Korca
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 4 2 70% 20% 10% 38 15 23 1.90 0.75 46 1
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 90% 10% 0% 23 6 17 2.30 0.60 28 1
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 15 9 6 1.50 0.90 18 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 6 10 4 30% 50% 20% 12 10 2 0.60 0.50 28 2
    Thành tích sân nhà 10 4 6 0 40% 60% 0% 8 4 4 0.80 0.40 18 1
    Thành tích sân khách 10 2 4 4 20% 40% 40% 4 6 -2 0.40 0.60 10 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 11 9
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 5 5
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 18 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 9 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Skenderbeu KorcaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Skenderbeu KorcaKý lục chuyển
Skenderbeu KorcaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Skenderbeu KorcaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-21 Hamdi Salihi Tiền vệ SC Wiener Neustadt Chuyển nhượng tự do
UEFA EL ALB D1 ALB Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sabien Lilaj Albania 3 3 0 0 2 0
2 Liridon Latifi Albania 3 1 1 1 0 0
3 Sebino Plaku Albania 2 2 0 0 0 0
4 Ali Sowe Gambia 2 1 1 0 0 0
5 Gjergji Muzaka Albania 1 0 0 1 1 0
6 Bakary Nimaga Ma-li 1 0 1 0 4 0
7 Enis Gavazaj Albania 1 0 0 1 0 0
8 Kristi Vangjeli Albania 0 0 0 0 1 0
9 Marko Radas Croatia 0 0 0 0 3 0
10 Fidan Aliti Albania 0 0 0 0 1 0
11 Bajram Jashanica Kosovo 0 0 0 0 2 0

Skenderbeu Korca 2017-2018mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 4 2 70% 20% 10% 38 15 23 1.90 0.75 46 1
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 90% 10% 0% 23 6 17 2.30 0.60 28 1
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 15 9 6 1.50 0.90 18 2

Skenderbeu Korca 2016-2017mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 9 6 58.3% 25% 16.7% 45 22 23 1.25 0.61 72 2
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 26 10 16 1.44 0.56 41 2
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 19 12 7 1.06 0.67 31 2

Skenderbeu Korca 2015-2016mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 4 7 69.4% 11.1% 19.4% 73 27 46 2.03 0.75 79 1
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 46 12 34 2.56 0.67 46 1
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 27 15 12 1.50 0.83 33 2

Skenderbeu Korca 2014-2015mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 7 5 66.7% 19.4% 13.9% 58 18 40 1.61 0.50 79 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 43 9 34 2.39 0.50 48 1
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 15 9 6 0.83 0.50 31 2

Skenderbeu Korca 2013-2014mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 7 8 54.5% 21.2% 24.2% 52 32 20 1.58 0.97 61 1
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 32 16 16 1.88 0.94 38 3
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 20 16 4 1.25 1.00 23 2

Skenderbeu Korca 2012-2013mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 5 4 65.4% 19.2% 15.4% 42 16 26 1.62 0.62 56 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 25 6 19 1.92 0.46 32 2
    Thành tích sân khách 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 17 10 7 1.31 0.77 24 1

Skenderbeu Korca 2011-2012mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 6 3 65.4% 23.1% 11.5% 45 16 29 1.73 0.62 57 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 23 6 17 1.77 0.46 32 1
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 22 10 12 1.69 0.77 25 2

Skenderbeu Korca 2010-2011mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 23 4 6 69.7% 12.1% 18.2% 52 23 29 1.58 0.70 73 1
    Thành tích sân nhà 17 17 0 0 100% 0% 0% 37 6 31 2.18 0.35 51 2
    Thành tích sân khách 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 15 17 -2 0.94 1.06 22 2

Skenderbeu Korca 2009-2010mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 41 44 -3 1.21 1.29 42 9
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 29 21 8 1.71 1.24 29 9
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 12 23 -11 0.71 1.35 13 8

Skenderbeu Korca 2007-2008mùa thi ALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 3 3 27 9.1% 9.1% 81.8% 27 80 -53 0.82 2.42 12 12
    Thành tích sân nhà 16 2 2 12 12.5% 12.5% 75% 16 32 -16 1.00 2.00 8 12
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 11 48 -37 0.65 2.82 4 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 16:09