x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯昆達堡 Tên tiếng Anh:Skenderbeu Korca
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 23 7 16 2.09 0.64 27 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 13 3 10 2.17 0.50 16 1
    Thành tích sân khách 5 3 2 0 60% 40% 0% 10 4 6 2.00 0.80 11 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 7 4 3 0.64 0.36 19 2
    Thành tích sân nhà 6 4 2 0 66.7% 33.3% 0% 5 1 4 0.83 0.17 14 1
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 2 3 -1 0.40 0.60 5 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 7 4
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 4 2
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 3 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 10 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 5 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-21 Hamdi Salihi Tiền vệ SC Wiener Neustadt Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 23 7 16 2.09 0.64 27 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 13 3 10 2.17 0.50 16 1
    Thành tích sân khách 5 3 2 0 60% 40% 0% 10 4 6 2.00 0.80 11 1

2016-2017mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 9 6 58.3% 25% 16.7% 45 22 23 1.25 0.61 72 2
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 26 10 16 1.44 0.56 41 2
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 19 12 7 1.06 0.67 31 2

2015-2016mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 4 7 69.4% 11.1% 19.4% 73 27 46 2.03 0.75 79 1
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 46 12 34 2.56 0.67 46 1
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 27 15 12 1.50 0.83 33 2

2014-2015mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 7 5 66.7% 19.4% 13.9% 58 18 40 1.61 0.50 79 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 43 9 34 2.39 0.50 48 1
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 15 9 6 0.83 0.50 31 2

2013-2014mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 7 8 54.5% 21.2% 24.2% 52 32 20 1.58 0.97 61 1
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 32 16 16 1.88 0.94 38 3
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 20 16 4 1.25 1.00 23 2

2012-2013mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 5 4 65.4% 19.2% 15.4% 42 16 26 1.62 0.62 56 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 25 6 19 1.92 0.46 32 2
    Thành tích sân khách 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 17 10 7 1.31 0.77 24 1

2011-2012mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 6 3 65.4% 23.1% 11.5% 45 16 29 1.73 0.62 57 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 23 6 17 1.77 0.46 32 1
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 22 10 12 1.69 0.77 25 2

2010-2011mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 23 4 6 69.7% 12.1% 18.2% 52 23 29 1.58 0.70 73 1
    Thành tích sân nhà 17 17 0 0 100% 0% 0% 37 6 31 2.18 0.35 51 2
    Thành tích sân khách 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 15 17 -2 0.94 1.06 22 2

2009-2010mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 41 44 -3 1.21 1.29 42 9
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 29 21 8 1.71 1.24 29 9
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 12 23 -11 0.71 1.35 13 8

2007-2008mùa thiALB D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 3 3 27 9.1% 9.1% 81.8% 27 80 -53 0.82 2.42 12 12
    Thành tích sân nhà 16 2 2 12 12.5% 12.5% 75% 16 32 -16 1.00 2.00 8 12
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 11 48 -37 0.65 2.82 4 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 06:41