x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:高士路 Tên tiếng Anh:Cruzeiro (MG)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1921-1-2 Dung lượng:87796
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Atletico Mineiro
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 18 15 3 1.20 1.00 22 8
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 12 7 5 1.71 1.00 14 9
    Thành tích sân khách 8 2 2 4 25% 25% 50% 6 8 -2 0.75 1.00 8 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 3 6 6 20% 40% 40% 8 10 -2 0.53 0.67 15 13
    Thành tích sân nhà 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 4 3 1 0.57 0.43 9 14
    Thành tích sân khách 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 4 7 -3 0.50 0.88 6 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 7 1 0 3 8 -1 46.67% 0% 53.33%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 0 2 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 8 3 1 0 1 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 4 1 2 2 9 -7 26.67% 13.33% 60%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 0 2 5 -3 28.57% 0% 71.43%
    Thành tích sân khách 8 2 1 2 0 4 -4 25% 25% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 3 1 11 20% 6.7% 73.3% 12 3
    Thành tích sân nhà 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 5 2
    Thành tích sân khách 8 1 1 6 12.5% 12.5% 75% 7 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 13 2
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 6 1
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-12 Fabricio dos Santos Silva Hậu vệ Palmeiras Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-07 Allano Brendon de Souza Lima £ 225,000 Tiền vệ Estoril Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Thiago Neves Augusto Brasil 5 3 1 1 1 0
2 Ramon Abila Argentina 3 3 0 0 2 0
3 Rafael Augusto Sobis do Nascimento Brasil 2 1 1 0 3 0
4 Rafael Marques Mariano Brasil 1 1 0 0 0 0
5 Robson Michael Signorini, Robinho Brasil 1 0 1 0 2 0
6 Jose Elber Pimentel da Silva Brasil 1 1 0 0 0 0
7 Lucas Daniel Romero Argentina 1 1 0 0 1 0
8 Alisson Euler de Freitas Castro Brasil 1 0 1 0 0 0
9 Hudson Rodrigues dos Santos Brasil 1 1 0 0 1 0
10 Luiz Ricardo Alves, Sassa Brasil 1 0 1 0 0 0
11 Alejandro Ariel Cabral Argentina 0 0 0 0 3 0
12 Henrique Pacheco de Lima Brasil 0 0 0 0 3 1
13 Leonardo Renan Simoes de Lacerda, Leo Brasil 0 0 0 0 3 0
14 Jonh Lennon Silva Santos Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Luis Alberto Caicedo Medina Ecuador 0 0 0 0 2 0
16 Ezequiel Jacinto de Biasi Brasil 0 0 0 0 2 0
17 Lucas Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
18 Raniel Santana de Vasconcelos Brasil 0 0 0 0 1 0
19 Murilo Cerqueira Paim Brasil 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-20 22:56