x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:高士路 Tên tiếng Anh:Cruzeiro (MG)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1921-1-2 Dung lượng:87796
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Atletico Mineiro
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 10 7 7 41.7% 29.2% 29.2% 29 21 8 1.21 0.88 37 6
    Thành tích sân nhà 12 6 5 1 50% 41.7% 8.3% 16 8 8 1.33 0.67 23 5
    Thành tích sân khách 12 4 2 6 33.3% 16.7% 50% 13 13 0 1.08 1.08 14 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 6 9 9 25% 37.5% 37.5% 12 13 -1 0.50 0.54 27 12
    Thành tích sân nhà 12 3 6 3 25% 50% 25% 5 4 1 0.42 0.33 15 15
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 7 9 -2 0.58 0.75 12 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 10 1 1 4 13 -4 41.67% 4.17% 54.17%
    Thành tích sân nhà 12 5 0 1 3 6 -2 41.67% 8.33% 50%
    Thành tích sân khách 12 5 1 0 1 7 -2 41.67% 0% 58.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 7 1 2 4 15 -10 29.17% 8.33% 62.50%
    Thành tích sân nhà 12 3 0 0 4 9 -6 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 12 4 1 2 0 6 -4 33.33% 16.67% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 6 1 17 25% 4.2% 70.8% 18 6
    Thành tích sân nhà 12 2 0 10 16.7% 0% 83.3% 10 2
    Thành tích sân khách 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 8 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 13 4 7 54.2% 16.7% 29.2% 22 2
    Thành tích sân nhà 12 3 3 6 25% 25% 50% 11 1
    Thành tích sân khách 12 10 1 1 83.3% 8.3% 8.3% 11 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-25 Bruno Edgar Silva Almeida Tiền vệ Vitoria BA Kết thúc cho thuê
2017-07-20 Alexis Messidoro Tiền vệ Boca Juniors Thuê
2017-07-17 Gabriel Augusto Xavier Tiền vệ Vitoria BA Kết thúc cho thuê
2017-01-12 Fabricio dos Santos Silva Hậu vệ Palmeiras Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-07 Ramon Abila £ 1,130,000 Tiền đạo Boca Juniors Riêng
2017-08-03 Fabricio dos Santos Silva Hậu vệ Atletico Paranaense Riêng
2017-07-26 Bruno Edgar Silva Almeida Tiền vệ Moreirense Thuê
2017-07-18 Gabriel Augusto Xavier £ 234,000 Tiền vệ Nagoya Grampus Thuê
2017-07-07 Allano Brendon de Souza Lima £ 239,000 Tiền vệ Estoril Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Thiago Neves Augusto Brasil 6 4 1 1 2 0
2 Luiz Ricardo Alves, Sassa Brasil 6 2 2 2 2 0
3 Ramon Abila Argentina 3 3 0 0 2 0
4 Robson Michael Signorini, Robinho Brasil 2 1 1 0 2 0
5 Rafael Augusto Sobis do Nascimento Brasil 2 1 1 0 3 0
6 Rafael Marques Mariano Brasil 1 1 0 0 0 0
7 Jose Elber Pimentel da Silva Brasil 1 1 0 0 0 0
8 Lucas Daniel Romero Argentina 1 1 0 0 2 0
9 Alisson Euler de Freitas Castro Brasil 1 0 1 0 0 0
10 Hudson Rodrigues dos Santos Brasil 1 1 0 0 1 0
11 Raniel Santana de Vasconcelos Brasil 1 1 0 0 1 0
12 Alejandro Ariel Cabral Argentina 0 0 0 0 4 0
13 Rafael da Silva Francisco,Rafinha Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Henrique Pacheco de Lima Brasil 0 0 0 0 3 1
15 Leonardo Renan Simoes de Lacerda, Leo Brasil 0 0 0 0 5 0
16 Rodrigo Junior Paula Silva,Digao Brasil 0 0 0 0 1 0
17 Jonh Lennon Silva Santos Brasil 0 0 0 0 1 0
18 Luis Alberto Caicedo Medina Ecuador 0 0 0 0 2 0
19 Bryan Silva Garcia Brasil 0 0 0 0 1 0
20 Ezequiel Jacinto de Biasi Brasil 0 0 0 0 4 0
21 Lucas Silva Brasil 0 0 0 0 3 0
22 Murilo Cerqueira Paim Brasil 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 10 7 7 41.7% 29.2% 29.2% 29 21 8 1.21 0.88 37 6
    Thành tích sân nhà 12 6 5 1 50% 41.7% 8.3% 16 8 8 1.33 0.67 23 5
    Thành tích sân khách 12 4 2 6 33.3% 16.7% 50% 13 13 0 1.08 1.08 14 9

2017mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 4 1 0 80% 20% 0% 11 4 7 2.20 0.80 13 2
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 4 2 2 2.00 1.00 6 4
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 7 2 5 2.33 0.67 7 1

2016mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 8 2 0 80% 20% 0% 15 4 11 1.50 0.40 26 1
    Thành tích sân nhà 6 4 2 0 66.7% 33.3% 0% 10 3 7 1.67 0.50 14 1
    Thành tích sân khách 4 4 0 0 100% 0% 0% 5 1 4 1.25 0.25 12 1

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 48 49 -1 1.26 1.29 51 12
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 29 26 3 1.53 1.37 28 18
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 19 23 -4 1.00 1.21 23 5

2015mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 25 10 15 1.92 0.77 25 3
    Thành tích sân nhà 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 8 7 1 1.33 1.17 6 8
    Thành tích sân khách 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 17 3 14 2.43 0.43 19 1

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 44 35 9 1.16 0.92 55 8
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 28 11 17 1.47 0.58 36 8
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 16 24 -8 0.84 1.26 19 9

2014mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 27 5 22 1.80 0.33 37 1
    Thành tích sân nhà 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 16 3 13 2.00 0.38 22 1
    Thành tích sân khách 7 4 3 0 57.1% 42.9% 0% 11 2 9 1.57 0.29 15 1

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 8 6 63.2% 21.1% 15.8% 67 38 29 1.76 1.00 80 1
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 43 17 26 2.26 0.89 47 1
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 24 21 3 1.26 1.11 33 1

2013mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 38 13 25 2.53 0.87 40 1
    Thành tích sân nhà 7 7 0 0 100% 0% 0% 17 4 13 2.43 0.57 21 2
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 21 9 12 2.63 1.13 19 1

2013mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 77 37 40 2.03 0.97 76 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 47 16 31 2.47 0.84 45 1
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 30 21 9 1.58 1.11 31 1

2012mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 9 1 3 69.2% 7.7% 23.1% 30 13 17 2.31 1.00 28 2
    Thành tích sân nhà 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 13 6 7 1.86 0.86 15 2
    Thành tích sân khách 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 17 7 10 2.83 1.17 13 3

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 7 16 39.5% 18.4% 42.1% 47 51 -4 1.24 1.34 52 10
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 26 22 4 1.37 1.16 32 11
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 21 29 -8 1.11 1.53 20 10

2011mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 45 12 33 3.00 0.80 37 1
    Thành tích sân nhà 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 29 6 23 3.63 0.75 21 1
    Thành tích sân khách 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 16 6 10 2.29 0.86 16 2

2011mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 48 51 -3 1.26 1.34 43 16
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 31 23 8 1.63 1.21 29 16
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 28 -11 0.89 1.47 14 14

2010mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 35 20 15 2.33 1.33 29 2
    Thành tích sân nhà 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 23 10 13 3.29 1.43 16 4
    Thành tích sân khách 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 12 10 2 1.50 1.25 13 2

2010mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 9 9 52.6% 23.7% 23.7% 53 38 15 1.39 1.00 69 2
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 27 15 12 1.42 0.79 38 4
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 26 23 3 1.37 1.21 31 1

2009mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 8 12 47.4% 21.1% 31.6% 58 53 5 1.53 1.39 62 5
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 30 25 5 1.58 1.32 30 16
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 28 28 0 1.47 1.47 32 1

2008mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 4 13 55.3% 10.5% 34.2% 59 44 15 1.55 1.16 67 3
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 35 11 24 1.84 0.58 47 1
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 24 33 -9 1.26 1.74 20 6

2007mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 6 14 47.4% 15.8% 36.8% 73 58 15 1.92 1.53 60 5
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 43 29 14 2.26 1.53 35 9
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 30 29 1 1.58 1.53 25 3

2006mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 52 45 7 1.37 1.18 53 9
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 38 20 18 2.00 1.05 38 6
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 14 25 -11 0.74 1.32 15 15

2005mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 9 16 40.5% 21.4% 38.1% 73 72 1 1.74 1.71 60 8
    Thành tích sân nhà 21 11 4 6 52.4% 19% 28.6% 43 34 9 2.05 1.62 37 13
    Thành tích sân khách 21 6 5 10 28.6% 23.8% 47.6% 30 38 -8 1.43 1.81 23 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-18 10:37