x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴塞隆拿SC Tên tiếng Anh:Barcelona SC(ECU)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1925-5-1 Dung lượng:75000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Monumental Isidro Romero Carbo
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 20 13 11 45.5% 29.5% 25% 62 41 21 1.41 0.93 73 3
    Thành tích sân nhà 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 34 19 15 1.55 0.86 41 3
    Thành tích sân khách 22 8 8 6 36.4% 36.4% 27.3% 28 22 6 1.27 1.00 32 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 14 21 9 31.8% 47.7% 20.5% 25 17 8 0.57 0.39 63 3
    Thành tích sân nhà 22 9 9 4 40.9% 40.9% 18.2% 16 8 8 0.73 0.36 36 8
    Thành tích sân khách 22 5 12 5 22.7% 54.5% 22.7% 9 9 0 0.41 0.41 27 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 45 17 4 2 3 18 -3 37.78% 4.44% 40%
    Thành tích sân nhà 22 7 1 1 2 10 -4 31.82% 4.55% 45.45%
    Thành tích sân khách 23 10 3 1 1 8 1 43.48% 4.35% 34.78%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 45 14 4 4 5 18 -8 31.11% 8.89% 40%
    Thành tích sân nhà 22 7 0 0 2 10 -3 31.82% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 23 7 4 4 3 8 -5 30.43% 17.39% 34.78%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 14 0 22 38.9% 0% 61.1% 25 19
    Thành tích sân nhà 18 8 0 10 44.4% 0% 55.6% 12 10
    Thành tích sân khách 18 6 0 12 33.3% 0% 66.7% 13 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 35 11 12 12 31.4% 34.3% 34.3% 44 0
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 22 0
    Thành tích sân khách 18 3 7 8 16.7% 38.9% 44.4% 22 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Victor Hugo Ayala Tiền vệ Free player Riêng
2017-07-25 Marcos Jackson Caicedo Caicedo Tiền vệ Ricardo Leon Brito Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jonatan Daniel Alvez Sagar Uruguay 6 5 1 0 3 0
2 Marcos Jackson Caicedo Caicedo Ecuador 1 1 0 0 2 0
3 Jefferson Mena Palacios Colombia 1 1 0 0 1 0
4 Martin Damian Diaz Pena Uruguay 1 0 0 1 1 1
5 Jose Manuel Ayovi Plata Mexico 1 1 0 0 1 0
6 Gabriel Marques de Andrade Pinto Brasil 0 0 0 0 2 1
7 Maximo Orlando Banguera Valdiviezo Ecuador 0 0 0 0 1 0
8 Tilson Oswaldo Minda Suscal Ecuador 0 0 0 0 1 0
9 Matias Oyola Argentina 0 0 0 0 2 0
10 Mario Alberto Pineida Martinez Ecuador 0 0 0 0 4 0
11 Pedro Pablo Velasco Arboleda Ecuador 0 0 0 0 2 0
12 Ely Jair Esterilla Castro Mexico 0 0 0 0 2 0

2017mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 20 13 11 45.5% 29.5% 25% 62 41 21 1.41 0.93 73 3
    Thành tích sân nhà 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 34 19 15 1.55 0.86 41 3
    Thành tích sân khách 22 8 8 6 36.4% 36.4% 27.3% 28 22 6 1.27 1.00 32 1

2016mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 31 6 7 70.5% 13.6% 15.9% 93 35 58 2.11 0.80 99 1
    Thành tích sân nhà 22 19 2 1 86.4% 9.1% 4.5% 64 16 48 2.91 0.73 59 1
    Thành tích sân khách 22 12 4 6 54.5% 18.2% 27.3% 29 19 10 1.32 0.86 40 1

2015mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 10 16 40.9% 22.7% 36.4% 56 45 11 1.27 1.02 64 4
    Thành tích sân nhà 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 33 13 20 1.50 0.59 41 4
    Thành tích sân khách 22 6 5 11 27.3% 22.7% 50% 23 32 -9 1.05 1.45 23 6

2014mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 25 9 12 54.3% 19.6% 26.1% 60 38 22 1.30 0.83 84 3
    Thành tích sân nhà 23 15 5 3 65.2% 21.7% 13% 34 14 20 1.48 0.61 50 2
    Thành tích sân khách 23 10 4 9 43.5% 17.4% 39.1% 26 24 2 1.13 1.04 34 3

2013mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 14 12 40.9% 31.8% 27.3% 54 43 11 1.23 0.98 68 5
    Thành tích sân nhà 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 36 18 18 1.64 0.82 44 4
    Thành tích sân khách 22 5 9 8 22.7% 40.9% 36.4% 18 25 -7 0.82 1.14 24 5

2012mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 23 14 7 52.3% 31.8% 15.9% 75 34 41 1.70 0.77 83 1
    Thành tích sân nhà 22 12 8 2 54.5% 36.4% 9.1% 46 14 32 2.09 0.64 44 3
    Thành tích sân khách 22 11 6 5 50% 27.3% 22.7% 29 20 9 1.32 0.91 39 1

2011mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 13 13 40.9% 29.5% 29.5% 51 44 7 1.16 1.00 67 5
    Thành tích sân nhà 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 31 14 17 1.41 0.64 44 4
    Thành tích sân khách 22 5 8 9 22.7% 36.4% 40.9% 20 30 -10 0.91 1.36 23 6

2010mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 13 12 45.7% 28.3% 26.1% 54 39 15 1.17 0.85 76 3
    Thành tích sân nhà 23 14 3 6 60.9% 13% 26.1% 37 19 18 1.61 0.83 45 4
    Thành tích sân khách 23 7 10 6 30.4% 43.5% 26.1% 17 20 -3 0.74 0.87 31 3

2009mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 33 37 -4 0.97 1.09 41 10
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 23 9 14 1.35 0.53 31 6
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 10 28 -18 0.59 1.65 10 12

2008mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 51 20 20 11 39.2% 39.2% 21.6% 66 52 14 1.29 1.02 80 3
    Thành tích sân nhà 25 15 8 2 60% 32% 8% 37 20 17 1.48 0.80 53 3
    Thành tích sân khách 26 5 12 9 19.2% 46.2% 34.6% 29 32 -3 1.12 1.23 27 4

2007mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 8 16 33.3% 22.2% 44.4% 38 53 -15 1.06 1.47 44 8
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 22 19 3 1.22 1.06 29 8
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 16 34 -18 0.89 1.89 15 8

2006mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 56 23 12 21 41.1% 21.4% 37.5% 71 74 -3 1.27 1.32 81 5
    Thành tích sân nhà 28 19 2 7 67.9% 7.1% 25% 46 25 21 1.64 0.89 59 2
    Thành tích sân khách 28 4 10 14 14.3% 35.7% 50% 25 49 -24 0.89 1.75 22 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:22