x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:蒙彼利埃 Tên tiếng Anh:Montpellier
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1974 Dung lượng:32950
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade de la Mosson
Thành phố:Montpellier Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 11 6 34.6% 42.3% 23.1% 24 21 3 0.92 0.81 38 5
    Thành tích sân nhà 14 5 6 3 35.7% 42.9% 21.4% 15 11 4 1.07 0.79 21 7
    Thành tích sân khách 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 9 10 -1 0.75 0.83 17 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 15 6 19.2% 57.7% 23.1% 11 11 0 0.42 0.42 30 8
    Thành tích sân nhà 14 1 11 2 7.1% 78.6% 14.3% 7 6 1 0.50 0.43 14 15
    Thành tích sân khách 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 4 5 -1 0.33 0.42 16 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 16 3 0 1 10 6 61.54% 0% 38.46%
    Thành tích sân nhà 14 8 1 0 0 6 2 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 12 8 2 0 1 4 4 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 9 2 4 7 13 -8 34.62% 15.38% 50%
    Thành tích sân nhà 14 3 1 2 6 9 -8 21.43% 14.29% 64.29%
    Thành tích sân khách 12 6 1 2 1 4 0 50% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 6 2 18 23.1% 7.7% 69.2% 20 6
    Thành tích sân nhà 14 4 1 9 28.6% 7.1% 64.3% 10 4
    Thành tích sân khách 12 2 1 9 16.7% 8.3% 75% 10 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 10 4 12 38.5% 15.4% 46.2% 25 1
    Thành tích sân nhà 14 6 1 7 42.9% 7.1% 50% 13 1
    Thành tích sân khách 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MontpellierDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
MontpellierKý lục chuyển
MontpellierCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-28 Facundo Piriz Tiền vệ Terek Grozny Thuê
2017-07-18 Pedro Mendes £ 850,000 Hậu vệ Stade Rennais Football Club Riêng
2017-07-07 Nanitamo Jonathan Ikone Tiền vệ Paris Saint Germain Thuê
2017-07-01 Benjamin Lecomte £ 2,130,000 Thủ môn Lorient Riêng
2017-07-01 Ruben Aguilar Hậu vệ Auxerre Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dimitry Bertaud Thủ môn Montpellier U19 Riêng
2017-07-01 Bryan Passi Tiền vệ Montpellier (B) Riêng
2017-07-01 Nicolas Cozza Hậu vệ Montpellier U19 Riêng
MontpellierCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-14 Lukas Pokorny £ 720,000 Hậu vệ SK Slavia Prague Riêng
2017-08-09 Ryad Boudebouz £ 6,300,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
2017-07-11 Geoffrey Jourdren Thủ môn Nancy Riêng
2017-07-05 Steve Mounie £ 11,050,000 Tiền đạo Huddersfield Town Riêng
2017-07-03 Joris Steve Marveaux Tiền vệ Gazelec Ajaccio Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mathieu Deplagne Troyes Riêng
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Giovanni Sio Coate d'Ivoire 4 1 2 1 3 1
2 Isaac Mbenza Bỉ 4 3 1 0 4 0
3 Souleymane Camara Senegal 2 1 1 0 1 0
4 Jerome Roussillon Pháp 2 1 0 1 2 0
5 Daniel Congre Pháp 1 0 1 0 3 0
6 Stephane Sessegnon Bê-nanh 1 1 0 0 1 0
7 Pedro Mendes Bồ Đào Nha 1 1 0 0 6 0
8 Casimir Ninga Chad 1 1 0 0 1 0
9 Nanitamo Jonathan Ikone Pháp 1 1 0 0 0 0
10 Vitorino Hilton de Silva Brasil 0 0 0 0 3 0
11 Paul-Bastien Lasne Pháp 0 0 0 0 4 0
12 Benjamin Lecomte Pháp 0 0 0 0 1 0
13 Facundo Piriz Uruguay 0 0 0 0 4 0
14 Ellyes Skhiri Tunisia 0 0 0 0 4 0
15 Ruben Aguilar Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Junior Sambia Pháp 0 0 0 0 2 0
17 Nordi Mukiele Pháp 0 0 0 0 3 0

Montpellier 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 11 6 34.6% 42.3% 23.1% 24 21 3 0.92 0.81 38 5
    Thành tích sân nhà 14 5 6 3 35.7% 42.9% 21.4% 15 11 4 1.07 0.79 21 7
    Thành tích sân khách 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 9 10 -1 0.75 0.83 17 7

Montpellier 2016-2017mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 48 66 -18 1.26 1.74 39 15
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 28 22 6 1.47 1.16 29 11
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 20 44 -24 1.05 2.32 10 19

Montpellier 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 7 17 36.8% 18.4% 44.7% 49 47 2 1.29 1.24 49 12
    Thành tích sân nhà 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 26 23 3 1.37 1.21 27 12
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 23 24 -1 1.21 1.26 22 11

Montpellier 2014-2015mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 46 39 7 1.21 1.03 56 7
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 30 21 9 1.58 1.11 35 7
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 16 18 -2 0.84 0.95 21 9

Montpellier 2013-2014mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 18 12 21.1% 47.4% 31.6% 45 53 -8 1.18 1.39 42 15
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 22 19 3 1.16 1.00 24 16
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 23 34 -11 1.21 1.79 18 13

Montpellier 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 7 16 39.5% 18.4% 42.1% 54 51 3 1.42 1.34 52 9
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 33 14 19 1.74 0.74 38 3
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 21 37 -16 1.11 1.95 14 17

Montpellier 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 7 6 65.8% 18.4% 15.8% 68 34 34 1.79 0.89 82 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 37 11 26 1.95 0.58 50 1
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 31 23 8 1.63 1.21 32 3

Montpellier 2010-2011mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 32 43 -11 0.84 1.13 47 14
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 21 20 1 1.11 1.05 26 16
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 11 23 -12 0.58 1.21 21 12

Montpellier 2009-2010mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 9 9 52.6% 23.7% 23.7% 50 40 10 1.32 1.05 69 5
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 24 12 12 1.26 0.63 40 5
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 26 28 -2 1.37 1.47 29 4

Montpellier 2008-2009mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 61 36 25 1.61 0.95 66 2
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 35 17 18 1.84 0.89 41 2
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 26 19 7 1.37 1.00 25 4

Montpellier 2007-2008mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 43 32 11 1.13 0.84 54 8
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 24 7 17 1.26 0.37 37 6
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 19 25 -6 1.00 1.32 17 11

Montpellier 2006-2007mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 41 48 -7 1.08 1.26 44 15
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 26 18 8 1.37 0.95 29 16
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 15 30 -15 0.79 1.58 15 13

Montpellier 2005-2006mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 34 43 -9 0.89 1.13 47 12
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 22 18 4 1.16 0.95 31 12
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 12 25 -13 0.63 1.32 16 13

Montpellier 2004-2005mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 44 39 5 1.16 1.03 55 8
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 27 16 11 1.42 0.84 33 9
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 17 23 -6 0.89 1.21 22 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 08:04