x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:水晶宮 Tên tiếng Anh:Crystal Palace
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-9-10 Dung lượng:26225
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Selhurst Park Stadium
Thành phố:London Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Crystal PalaceDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Crystal PalaceKý lục chuyển
Crystal PalaceCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Alexander Sorloth £ 7,020,000 Tiền đạo Midtjylland F.C. Riêng
2018-01-23 Jaroslaw Jach £ 1,980,000 Tiền đạo Zagłębie Lubin Riêng
2018-01-22 Erdal Rakip Benfica (n) Thuê
2017-09-13 Roy Hodgson Huấn luyện viên Anh U21 Riêng
2017-08-31 Mamadou Sakho Liverpool Riêng
2017-08-10 Timothy Fosu-Mensah Tiền vệ Manchester United Thuê
2017-07-24 Jairo Riedewald £ 7,650,000 AFC Ajax Riêng
2017-07-12 Ruben Loftus Cheek Tiền vệ Chelsea Thuê
2017-06-09 Frank de Boer Inter Milan Riêng
Crystal PalaceCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-05-31 Ruben Loftus Cheek Tiền vệ Chelsea Kết thúc cho thuê
2017-11-30 Sam Allardyce Huấn luyện viên Everton Riêng
2017-08-31 Jonathan Williams Tiền vệ Sunderland Thuê
2017-08-31 Ryan Inniss Hậu vệ Colchester United Thuê
2017-08-31 Hiram Boateng Tiền vệ Exeter City Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Keshi Anderson Tiền đạo Swindon Town Thuê
2017-07-19 Fraizer Campbell Tiền vệ Hull City Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Steve Mandanda £ 2,700,000 Thủ môn Marseille Riêng
2017-07-01 Ezekiel Fryers Hậu vệ Barnsley Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luke Croll Hậu vệ Exeter City Chuyển nhượng tự do
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luka Milivojevic Serbia 10 2 5 3 8 0
2 Wilfried Zaha Anh 9 6 3 0 5 0
3 James McArthur Scotland 5 4 1 0 5 0
4 Patrick Van Aanholt Hà Lan 5 3 0 2 7 0
5 James Tomkins Anh 3 2 0 1 8 0
6 Bakary Sako Ma-li 3 3 0 0 0 0
7 Christian Benteke Bỉ 3 2 1 0 6 0
8 Andros Townsend Anh 2 0 0 2 3 0
9 Ruben Loftus Cheek Anh 2 2 0 0 1 0
10 Mamadou Sakho Pháp 1 1 0 0 1 0
11 Scott Dann Anh 1 0 1 0 4 0
12 Yohan Cabaye Pháp 0 0 0 0 7 0
13 Wayne Hennessey Wales 0 0 0 0 1 0
14 Martin Kelly Anh 0 0 0 0 1 0
15 Jason Puncheon Anh 0 0 0 0 5 0
16 Joel Ward Anh 0 0 0 0 4 0
17 Jeffrey Schlupp Ghana 0 0 0 0 3 0
18 Timothy Fosu-Mensah Hà Lan 0 0 0 0 2 0

Crystal Palace 2017-2018mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 45 55 -10 1.18 1.45 44 11
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 29 27 2 1.53 1.42 26 13
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 16 28 -12 0.84 1.47 18 9

Crystal Palace 2016-2017mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 5 21 31.6% 13.2% 55.3% 50 63 -13 1.32 1.66 41 14
    Thành tích sân nhà 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 24 25 -1 1.26 1.32 20 18
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 26 38 -12 1.37 2.00 21 8

Crystal Palace 2015-2016mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 39 51 -12 1.03 1.34 42 15
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 19 23 -4 1.00 1.21 21 18
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 20 28 -8 1.05 1.47 21 13

Crystal Palace 2014-2015mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 47 51 -4 1.24 1.34 48 10
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 21 27 -6 1.11 1.42 21 16
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 26 24 2 1.37 1.26 27 5

Crystal Palace 2013-2014mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 6 19 34.2% 15.8% 50% 33 48 -15 0.87 1.26 45 11
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 18 23 -5 0.95 1.21 27 11
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 15 25 -10 0.79 1.32 18 12

Crystal Palace 2012-2013mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 20 17 12 40.8% 34.7% 24.5% 75 62 13 1.53 1.27 77 4
    Thành tích sân nhà 25 13 10 2 52% 40% 8% 52 31 21 2.08 1.24 49 2
    Thành tích sân khách 24 7 7 10 29.2% 29.2% 41.7% 23 31 -8 0.96 1.29 28 9

Crystal Palace 2011-2012mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 17 16 28.3% 37% 34.8% 46 51 -5 1.00 1.11 56 17
    Thành tích sân nhà 23 7 11 5 30.4% 47.8% 21.7% 22 19 3 0.96 0.83 32 16
    Thành tích sân khách 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 24 32 -8 1.04 1.39 24 18

Crystal Palace 2010-2011mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 12 22 26.1% 26.1% 47.8% 44 69 -25 0.96 1.50 48 20
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 28 24 4 1.22 1.04 39 12
    Thành tích sân khách 23 1 6 16 4.3% 26.1% 69.6% 16 45 -29 0.70 1.96 9 24

Crystal Palace 2009-2010mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 17 15 30.4% 37% 32.6% 50 53 -3 1.09 1.15 59 13
    Thành tích sân nhà 23 8 5 10 34.8% 21.7% 43.5% 24 27 -3 1.04 1.17 29 22
    Thành tích sân khách 23 6 12 5 26.1% 52.2% 21.7% 26 26 0 1.13 1.13 30 5

Crystal Palace 2008-2009mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 12 19 32.6% 26.1% 41.3% 52 55 -3 1.13 1.20 57 15
    Thành tích sân nhà 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 26 19 7 1.13 0.83 35 12
    Thành tích sân khách 23 6 4 13 26.1% 17.4% 56.5% 26 36 -10 1.13 1.57 22 15

Crystal Palace 2007-2008mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 19 17 12 39.6% 35.4% 25% 60 44 16 1.25 0.92 74 5
    Thành tích sân nhà 24 9 9 6 37.5% 37.5% 25% 32 25 7 1.33 1.04 36 13
    Thành tích sân khách 24 10 8 6 41.7% 33.3% 25% 28 19 9 1.17 0.79 38 2

Crystal Palace 2006-2007mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 11 17 39.1% 23.9% 37% 59 51 8 1.28 1.11 65 12
    Thành tích sân nhà 23 12 3 8 52.2% 13% 34.8% 33 22 11 1.43 0.96 39 12
    Thành tích sân khách 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 26 29 -3 1.13 1.26 26 11

Crystal Palace 2005-2006mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 21 13 14 43.8% 27.1% 29.2% 67 51 16 1.40 1.06 76 6
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 39 23 16 1.63 0.96 45 4
    Thành tích sân khách 24 8 7 9 33.3% 29.2% 37.5% 28 28 0 1.17 1.17 31 7

Crystal Palace 2004-2005mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 12 19 18.4% 31.6% 50% 41 62 -21 1.08 1.63 33 18
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 21 19 2 1.11 1.00 23 18
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 20 43 -23 1.05 2.26 10 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02