x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:水晶宮 Tên tiếng Anh:Crystal Palace
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-9-10 Dung lượng:26225
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Selhurst Park Stadium
Thành phố:London Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 12 28 -16 0.71 1.65 14 17
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 12 15 -3 1.33 1.67 12 12
    Thành tích sân khách 8 0 2 6 0% 25% 75% 0 13 -13 0.00 1.63 2 20
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 8 8 5.9% 47.1% 47.1% 6 16 -10 0.35 0.94 11 20
    Thành tích sân nhà 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 6 12 -6 0.67 1.33 6 20
    Thành tích sân khách 8 0 5 3 0% 62.5% 37.5% 0 4 -4 0.00 0.50 5 20

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 6 1 2 2 9 -5 35.29% 11.76% 52.94%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 1 2 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân khách 8 3 1 1 0 4 -2 37.50% 12.50% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 4 1 4 2 9 -9 23.53% 23.53% 52.94%
    Thành tích sân nhà 9 1 0 2 1 6 -7 11.11% 22.22% 66.67%
    Thành tích sân khách 8 3 1 2 1 3 -2 37.50% 25% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 9 0 8 52.9% 0% 47.1% 8 9
    Thành tích sân nhà 9 7 0 2 77.8% 0% 22.2% 2 7
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 14 3
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 6 3
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-09-13 Roy Hodgson Huấn luyện viên Anh U21 Riêng
2017-08-31 Mamadou Sakho Hậu vệ Liverpool Riêng
2017-08-10 Timothy Fosu-Mensah Tiền vệ Manchester United Thuê
2017-07-24 Jairo Riedewald £ 7,650,000 Hậu vệ AFC Ajax Riêng
2017-07-12 Ruben Loftus Cheek Tiền vệ Chelsea Thuê
2017-06-09 Frank de Boer Inter Milan Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-11-30 Sam Allardyce Huấn luyện viên Everton Riêng
2017-08-31 Jonathan Williams Tiền vệ Sunderland Thuê
2017-08-31 Ryan Inniss Hậu vệ Colchester United Thuê
2017-08-31 Hiram Boateng Tiền vệ Exeter City Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Keshi Anderson Tiền đạo Swindon Town Thuê
2017-07-19 Fraizer Campbell Tiền vệ Hull City Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Steve Mandanda £ 2,700,000 Thủ môn Marseille Riêng
2017-07-01 Ezekiel Fryers Hậu vệ Barnsley Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luke Croll Hậu vệ Exeter City Chuyển nhượng tự do
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wilfried Zaha Anh 3 1 2 0 1 0
2 James McArthur Scotland 2 1 1 0 2 0
3 Luka Milivojevic Serbia 2 0 2 0 4 0
4 Mamadou Sakho Pháp 1 1 0 0 1 0
5 Scott Dann Anh 1 0 1 0 3 0
6 Bakary Sako Ma-li 1 1 0 0 0 0
7 Ruben Loftus Cheek Anh 1 1 0 0 0 0
8 Yohan Cabaye Pháp 0 0 0 0 3 0
9 James Tomkins Anh 0 0 0 0 2 0
10 Patrick Van Aanholt Hà Lan 0 0 0 0 3 0
11 Jason Puncheon Anh 0 0 0 0 4 0
12 Christian Benteke Bỉ 0 0 0 0 4 0
13 Andros Townsend Anh 0 0 0 0 1 0
14 Joel Ward Anh 0 0 0 0 3 0
15 Jeffrey Schlupp Ghana 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 12 28 -16 0.71 1.65 14 17
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 12 15 -3 1.33 1.67 12 12
    Thành tích sân khách 8 0 2 6 0% 25% 75% 0 13 -13 0.00 1.63 2 20

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 5 21 31.6% 13.2% 55.3% 50 63 -13 1.32 1.66 41 14
    Thành tích sân nhà 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 24 25 -1 1.26 1.32 20 18
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 26 38 -12 1.37 2.00 21 8

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 39 51 -12 1.03 1.34 42 15
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 19 23 -4 1.00 1.21 21 18
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 20 28 -8 1.05 1.47 21 13

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 47 51 -4 1.24 1.34 48 10
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 21 27 -6 1.11 1.42 21 16
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 26 24 2 1.37 1.26 27 5

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 6 19 34.2% 15.8% 50% 33 48 -15 0.87 1.26 45 11
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 18 23 -5 0.95 1.21 27 11
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 15 25 -10 0.79 1.32 18 12

2012-2013mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 20 17 12 40.8% 34.7% 24.5% 75 62 13 1.53 1.27 77 4
    Thành tích sân nhà 25 13 10 2 52% 40% 8% 52 31 21 2.08 1.24 49 2
    Thành tích sân khách 24 7 7 10 29.2% 29.2% 41.7% 23 31 -8 0.96 1.29 28 9

2011-2012mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 17 16 28.3% 37% 34.8% 46 51 -5 1.00 1.11 56 17
    Thành tích sân nhà 23 7 11 5 30.4% 47.8% 21.7% 22 19 3 0.96 0.83 32 16
    Thành tích sân khách 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 24 32 -8 1.04 1.39 24 18

2010-2011mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 12 22 26.1% 26.1% 47.8% 44 69 -25 0.96 1.50 48 20
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 28 24 4 1.22 1.04 39 12
    Thành tích sân khách 23 1 6 16 4.3% 26.1% 69.6% 16 45 -29 0.70 1.96 9 24

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 17 15 30.4% 37% 32.6% 50 53 -3 1.09 1.15 59 13
    Thành tích sân nhà 23 8 5 10 34.8% 21.7% 43.5% 24 27 -3 1.04 1.17 29 22
    Thành tích sân khách 23 6 12 5 26.1% 52.2% 21.7% 26 26 0 1.13 1.13 30 5

2008-2009mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 12 19 32.6% 26.1% 41.3% 52 55 -3 1.13 1.20 57 15
    Thành tích sân nhà 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 26 19 7 1.13 0.83 35 12
    Thành tích sân khách 23 6 4 13 26.1% 17.4% 56.5% 26 36 -10 1.13 1.57 22 15

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 19 17 12 39.6% 35.4% 25% 60 44 16 1.25 0.92 74 5
    Thành tích sân nhà 24 9 9 6 37.5% 37.5% 25% 32 25 7 1.33 1.04 36 13
    Thành tích sân khách 24 10 8 6 41.7% 33.3% 25% 28 19 9 1.17 0.79 38 2

2006-2007mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 11 17 39.1% 23.9% 37% 59 51 8 1.28 1.11 65 12
    Thành tích sân nhà 23 12 3 8 52.2% 13% 34.8% 33 22 11 1.43 0.96 39 12
    Thành tích sân khách 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 26 29 -3 1.13 1.26 26 11

2005-2006mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 21 13 14 43.8% 27.1% 29.2% 67 51 16 1.40 1.06 76 6
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 39 23 16 1.63 0.96 45 4
    Thành tích sân khách 24 8 7 9 33.3% 29.2% 37.5% 28 28 0 1.17 1.17 31 7

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 12 19 18.4% 31.6% 50% 41 62 -21 1.08 1.63 33 18
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 21 19 2 1.11 1.00 23 18
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 20 43 -23 1.05 2.26 10 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 07:36