x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥連泰斯 Tên tiếng Anh:Corinthians Paulista (SP)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910-9-1 Dung lượng:37391
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 10 6 4 1.43 0.86 12 2
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 4 0 1.00 1.00 6 4
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 2 4 2.00 0.67 6 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 5 3 2 0.71 0.43 13 3
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 2 3 -1 0.50 0.75 4 0
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.00 0.00 9 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 3 1 1 0 3 -1 42.86% 14.29% 42.86%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 1 0 2 -2 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 4 0 0 1 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 1 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 0 0 3 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 2 4 1 28.6% 57.1% 14.3% 6 1
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 3 1
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Corinthians Paulista (SP)Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Corinthians Paulista (SP)Ký lục chuyển
Corinthians Paulista (SP)Cầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Sergio Dutra Junior Tiền đạo Avaí Riêng
Corinthians Paulista (SP)Cầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-06 Joao Alves de Assis Silva, Jo £ 9,900,000 Tiền đạo Nagoya Grampus Riêng
2017-07-17 Luciano da Rocha Neves Tiền đạo Panathinaikos Thuê
2017-07-04 Leonardo Rodrigues Lima £ 1,700,000 Tiền vệ Terek Grozny Riêng

Corinthians Paulista (SP) 2018mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 10 6 4 1.43 0.86 12 2
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 4 0 1.00 1.00 6 4
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 2 4 2.00 0.67 6 5

Corinthians Paulista (SP) 2017mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Corinthians Paulista (SP) 2017mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 20 11 9 1.18 0.65 33 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 10 6 4 1.11 0.67 18 2
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 10 5 5 1.25 0.63 15 1

Corinthians Paulista (SP) 2016mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 32 10 22 1.88 0.59 39 2
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 90% 10% 0% 22 4 18 2.20 0.40 28 1
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 10 6 4 1.43 0.86 11 6

Corinthians Paulista (SP) 2016mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 48 42 6 1.26 1.11 55 7
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 27 11 16 1.42 0.58 37 7
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 21 31 -10 1.11 1.63 18 10

Corinthians Paulista (SP) 2015mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 31 12 19 1.82 0.71 41 2
    Thành tích sân nhà 10 7 3 0 70% 30% 0% 20 7 13 2.00 0.70 24 3
    Thành tích sân khách 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 11 5 6 1.57 0.71 17 1

Corinthians Paulista (SP) 2015mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 9 5 63.2% 23.7% 13.2% 71 31 40 1.87 0.82 81 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 41 11 30 2.16 0.58 50 1
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 30 20 10 1.58 1.05 31 1

Corinthians Paulista (SP) 2014mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 49 31 18 1.29 0.82 69 3
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 32 15 17 1.68 0.79 42 3
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 17 16 1 0.89 0.84 27 3

Corinthians Paulista (SP) 2014mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 24 19 5 1.60 1.27 24 6
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 13 9 4 1.63 1.13 13 11
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 10 1 1.57 1.43 11 4

Corinthians Paulista (SP) 2013mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 17 10 28.9% 44.7% 26.3% 27 22 5 0.71 0.58 50 9
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 17 5 12 0.89 0.26 33 11
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 10 17 -7 0.53 0.89 17 13

Corinthians Paulista (SP) 2013mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 11 10 2 47.8% 43.5% 8.7% 38 18 20 1.65 0.78 43 4
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 24 10 14 2.18 0.91 24 3
    Thành tích sân khách 12 4 7 1 33.3% 58.3% 8.3% 14 8 6 1.17 0.67 19 3

Corinthians Paulista (SP) 2012mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 51 39 12 1.34 1.03 57 6
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 31 18 13 1.63 0.95 36 6
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 20 21 -1 1.05 1.11 21 7

Corinthians Paulista (SP) 2012mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 4 2 70% 20% 10% 30 14 16 1.50 0.70 46 3
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 15 8 7 1.36 0.73 26 4
    Thành tích sân khách 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 15 6 9 1.67 0.67 20 2

Corinthians Paulista (SP) 2011mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 12 7 4 52.2% 30.4% 17.4% 37 16 21 1.61 0.70 43 4
    Thành tích sân nhà 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 23 6 17 1.92 0.50 26 2
    Thành tích sân khách 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 14 10 4 1.27 0.91 17 6

Corinthians Paulista (SP) 2011mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 53 36 17 1.39 0.95 71 1
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 32 19 13 1.68 1.00 41 2
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 21 17 4 1.11 0.89 30 1

Corinthians Paulista (SP) 2010mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 32 18 14 1.68 0.95 35 6
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 20 9 11 2.00 0.90 21 5
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 12 9 3 1.33 1.00 14 5

Corinthians Paulista (SP) 2010mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 11 8 50% 28.9% 21.1% 65 41 24 1.71 1.08 68 3
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 41 14 27 2.16 0.74 47 1
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 24 27 -3 1.26 1.42 21 8

Corinthians Paulista (SP) 2009mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 10 0 56.5% 43.5% 0% 41 18 23 1.78 0.78 49 1
    Thành tích sân nhà 12 8 4 0 66.7% 33.3% 0% 24 9 15 2.00 0.75 28 3
    Thành tích sân khách 11 5 6 0 45.5% 54.5% 0% 17 9 8 1.55 0.82 21 1

Corinthians Paulista (SP) 2009mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 50 54 -4 1.32 1.42 52 10
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 32 30 2 1.68 1.58 32 13
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 18 24 -6 0.95 1.26 20 9

Corinthians Paulista (SP) 2008mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 24 15 9 1.26 0.79 33 6
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 15 5 10 1.50 0.50 21 7
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 9 10 -1 1.00 1.11 12 7

Corinthians Paulista (SP) 2008mùa thi BRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 10 3 65.8% 26.3% 7.9% 79 29 50 2.08 0.76 85 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 46 10 36 2.42 0.53 50 1
    Thành tích sân khách 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 33 19 14 1.74 1.00 35 1

Corinthians Paulista (SP) 2007mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 40 50 -10 1.05 1.32 44 17
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 17 20 -3 0.89 1.05 25 19
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 23 30 -7 1.21 1.58 19 9

Corinthians Paulista (SP) 2007mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 35 27 8 1.84 1.42 29 9
    Thành tích sân nhà 10 4 3 3 40% 30% 30% 16 11 5 1.60 1.10 15 12
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 19 16 3 2.11 1.78 14 6

Corinthians Paulista (SP) 2006mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 43 24 19 2.26 1.26 31 6
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 25 10 15 2.78 1.11 18 7
    Thành tích sân khách 10 4 1 5 40% 10% 50% 18 14 4 1.80 1.40 13 9

Corinthians Paulista (SP) 2006mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 41 46 -5 1.08 1.21 53 10
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 22 23 -1 1.16 1.21 30 15
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 19 23 -4 1.00 1.21 23 7

Corinthians Paulista (SP) 2005mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 9 9 57.1% 21.4% 21.4% 87 59 28 2.07 1.40 81 1
    Thành tích sân nhà 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 48 30 18 2.29 1.43 42 5
    Thành tích sân khách 21 12 3 6 57.1% 14.3% 28.6% 39 29 10 1.86 1.38 39 1

Corinthians Paulista (SP) 2005mùa thi BRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 33 15 18 1.74 0.79 37 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 19 7 12 2.11 0.78 18 8
    Thành tích sân khách 10 6 1 3 60% 10% 30% 14 8 6 1.40 0.80 19 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-17 15:57