x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥連泰斯 Tên tiếng Anh:Corinthians Paulista (SP)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910-9-1 Dung lượng:37391
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-17 Luciano da Rocha Neves Tiền đạo Panathinaikos Thuê
2017-07-04 Leonardo Rodrigues Lima £ 1,700,000 Tiền vệ Terek Grozny Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Joao Alves de Assis Silva, Jo Brasil 18 13 4 1 5 0
2 Jadson Rashid Rodrigues da Silva Radzif Brasil 5 5 0 0 3 0
3 Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez Paraguay 4 4 0 0 7 0
4 Clayson Henrique da Silva Vieira Brasil 4 2 2 0 5 0
5 Rodriguinho,Rodrigo Eduardo Costa Marinh Brasil 3 3 0 0 5 0
6 Angel Rodrigo Romero Villamayor Paraguay 3 3 0 0 11 0
7 Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento Brasil 2 2 0 0 4 0
8 Guilherme Antonio Arana Lopes Brasil 2 2 0 0 4 0
9 Clayton Silveira da Silva Brasil 2 2 0 0 0 0
10 Colin Kazim-Richards Turkey 1 1 0 0 1 0
11 Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Brasil 1 1 0 0 1 0
12 Gabriel Girotto Franco Brasil 1 1 0 0 8 0
13 Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Brasil 1 1 0 0 0 0
14 Maycon de Andrade Barberan Brasil 1 1 0 0 2 0
15 Cassio Ramos Brasil 0 0 0 0 3 0
16 Pablo Nascimento Castro Brasil 0 0 0 0 2 0
17 Fagner Conserva Lemos Brasil 0 0 0 0 8 0
18 Guilherme De Aguiar Camacho Brasil 0 0 0 0 2 0
19 Moises Roberto Barbosa Brasil 0 0 0 0 1 0
20 Marciel Silva da Silva Brasil 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 20 11 9 1.18 0.65 33 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 10 6 4 1.11 0.67 18 2
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 10 5 5 1.25 0.63 15 1

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2016mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 32 10 22 1.88 0.59 39 2
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 90% 10% 0% 22 4 18 2.20 0.40 28 1
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 10 6 4 1.43 0.86 11 6

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 48 42 6 1.26 1.11 55 7
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 27 11 16 1.42 0.58 37 7
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 21 31 -10 1.11 1.63 18 10

2015mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 31 12 19 1.82 0.71 41 2
    Thành tích sân nhà 10 7 3 0 70% 30% 0% 20 7 13 2.00 0.70 24 3
    Thành tích sân khách 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 11 5 6 1.57 0.71 17 1

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 9 5 63.2% 23.7% 13.2% 71 31 40 1.87 0.82 81 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 41 11 30 2.16 0.58 50 1
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 30 20 10 1.58 1.05 31 1

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 49 31 18 1.29 0.82 69 3
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 32 15 17 1.68 0.79 42 3
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 17 16 1 0.89 0.84 27 3

2014mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 24 19 5 1.60 1.27 24 6
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 13 9 4 1.63 1.13 13 11
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 10 1 1.57 1.43 11 4

2013mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 17 10 28.9% 44.7% 26.3% 27 22 5 0.71 0.58 50 9
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 17 5 12 0.89 0.26 33 11
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 10 17 -7 0.53 0.89 17 13

2013mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 11 10 2 47.8% 43.5% 8.7% 38 18 20 1.65 0.78 43 4
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 24 10 14 2.18 0.91 24 3
    Thành tích sân khách 12 4 7 1 33.3% 58.3% 8.3% 14 8 6 1.17 0.67 19 3

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 51 39 12 1.34 1.03 57 6
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 31 18 13 1.63 0.95 36 6
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 20 21 -1 1.05 1.11 21 7

2012mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 4 2 70% 20% 10% 30 14 16 1.50 0.70 46 3
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 15 8 7 1.36 0.73 26 4
    Thành tích sân khách 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 15 6 9 1.67 0.67 20 2

2011mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 12 7 4 52.2% 30.4% 17.4% 37 16 21 1.61 0.70 43 4
    Thành tích sân nhà 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 23 6 17 1.92 0.50 26 2
    Thành tích sân khách 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 14 10 4 1.27 0.91 17 6

2011mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 53 36 17 1.39 0.95 71 1
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 32 19 13 1.68 1.00 41 2
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 21 17 4 1.11 0.89 30 1

2010mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 32 18 14 1.68 0.95 35 6
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 20 9 11 2.00 0.90 21 5
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 12 9 3 1.33 1.00 14 5

2010mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 11 8 50% 28.9% 21.1% 65 41 24 1.71 1.08 68 3
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 41 14 27 2.16 0.74 47 1
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 24 27 -3 1.26 1.42 21 8

2009mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 10 0 56.5% 43.5% 0% 41 18 23 1.78 0.78 49 1
    Thành tích sân nhà 12 8 4 0 66.7% 33.3% 0% 24 9 15 2.00 0.75 28 3
    Thành tích sân khách 11 5 6 0 45.5% 54.5% 0% 17 9 8 1.55 0.82 21 1

2009mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 50 54 -4 1.32 1.42 52 10
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 32 30 2 1.68 1.58 32 13
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 18 24 -6 0.95 1.26 20 9

2008mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 24 15 9 1.26 0.79 33 6
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 15 5 10 1.50 0.50 21 7
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 9 10 -1 1.00 1.11 12 7

2008mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 10 3 65.8% 26.3% 7.9% 79 29 50 2.08 0.76 85 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 46 10 36 2.42 0.53 50 1
    Thành tích sân khách 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 33 19 14 1.74 1.00 35 1

2007mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 40 50 -10 1.05 1.32 44 17
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 17 20 -3 0.89 1.05 25 19
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 23 30 -7 1.21 1.58 19 9

2007mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 35 27 8 1.84 1.42 29 9
    Thành tích sân nhà 10 4 3 3 40% 30% 30% 16 11 5 1.60 1.10 15 12
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 19 16 3 2.11 1.78 14 6

2006mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 43 24 19 2.26 1.26 31 6
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 25 10 15 2.78 1.11 18 7
    Thành tích sân khách 10 4 1 5 40% 10% 50% 18 14 4 1.80 1.40 13 9

2006mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 41 46 -5 1.08 1.21 53 10
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 22 23 -1 1.16 1.21 30 15
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 19 23 -4 1.00 1.21 23 7

2005mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 9 9 57.1% 21.4% 21.4% 87 59 28 2.07 1.40 81 1
    Thành tích sân nhà 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 48 30 18 2.29 1.43 42 5
    Thành tích sân khách 21 12 3 6 57.1% 14.3% 28.6% 39 29 10 1.86 1.38 39 1

2005mùa thiBRA SPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 33 15 18 1.74 0.79 37 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 19 7 12 2.11 0.78 18 8
    Thành tích sân khách 10 6 1 3 60% 10% 30% 14 8 6 1.40 0.80 19 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 06:51