x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:般尼茅夫 Tên tiếng Anh:Bournemouth AFC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899 Dung lượng:10375
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Dean Court
Thành phố:Bournemouth Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 15 20 -5 0.88 1.18 16 14
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 9 9 0 1.13 1.13 8 18
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 6 11 -5 0.67 1.22 8 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 10 4 17.6% 58.8% 23.5% 8 8 0 0.47 0.47 19 12
    Thành tích sân nhà 8 2 5 1 25% 62.5% 12.5% 4 2 2 0.50 0.25 11 10
    Thành tích sân khách 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 4 6 -2 0.44 0.67 8 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 10 3 1 2 6 3 58.82% 5.88% 35.29%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 1 1 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 6 2 0 1 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 3 2 3 6 1 52.94% 11.76% 35.29%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 1 2 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 5 3 1 1 3 1 55.56% 11.11% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 9 8
    Thành tích sân nhà 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 5 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 16 1
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 8 0
    Thành tích sân khách 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-04 Connor Mahoney Tiền vệ Blackburn Rovers Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nathan Ake £ 19,380,000 Hậu vệ Chelsea Riêng
2017-07-01 Asmir Begovic £ 9,780,000 Thủ môn Chelsea Riêng
2017-07-01 Jermaine Defoe Tiền vệ Sunderland Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Adam Federici Thủ môn Nottingham Forest Thuê
2017-08-31 Marc Wilson Hậu vệ Sunderland Riêng
2017-08-16 Max-Alain Gradel Tiền vệ Toulouse Thuê
2017-08-08 Harry Cornick Tiền vệ Luton Town Riêng
2017-07-26 Lewis Grabban Tiền đạo Sunderland Thuê
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jermaine Defoe Anh 3 1 2 0 1 0
2 Callum Wilson Anh 3 3 0 0 0 0
3 Andrew Surman Anh 2 2 0 0 1 0
4 Joshua King Na Uy 2 0 0 2 1 0
5 Junior Stanislas Anh 1 1 0 0 1 0
6 Steve Cook Anh 1 1 0 0 4 0
7 Charlie Daniels Anh 1 0 0 1 0 0
8 Ryan Fraser Scotland 1 0 1 0 0 0
9 Harry Arter Ai Len 1 1 0 0 4 0
10 Simon Francis Anh 0 0 0 0 4 0
11 Asmir Begovic Bosnia 0 0 0 0 2 0
12 Daniel Gosling Anh 0 0 0 0 1 0
13 Marc Pugh Anh 0 0 0 0 2 0
14 Adam Smith Anh 0 0 0 0 4 0
15 Jordon Ashley F Ibe Anh 0 0 0 0 1 0
16 Nathan Ake Hà Lan 0 0 0 0 1 0
17 Tyrone Mings Anh 0 0 0 0 1 0
18 Lewis Cook Anh 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 15 20 -5 0.88 1.18 16 14
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 9 9 0 1.13 1.13 8 18
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 6 11 -5 0.67 1.22 8 10

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 55 67 -12 1.45 1.76 46 9
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 35 29 6 1.84 1.53 31 10
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 20 38 -18 1.05 2.00 15 13

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 45 67 -22 1.18 1.76 42 16
    Thành tích sân nhà 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 23 34 -11 1.21 1.79 20 19
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 22 33 -11 1.16 1.74 22 12

2014-2015mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 12 8 56.5% 26.1% 17.4% 98 45 53 2.13 0.98 90 3
    Thành tích sân nhà 23 13 7 3 56.5% 30.4% 13% 48 25 23 2.09 1.09 46 5
    Thành tích sân khách 23 13 5 5 56.5% 21.7% 21.7% 50 20 30 2.17 0.87 44 2

2013-2014mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 12 16 39.1% 26.1% 34.8% 67 66 1 1.46 1.43 66 10
    Thành tích sân nhà 23 11 5 7 47.8% 21.7% 30.4% 40 27 13 1.74 1.17 38 10
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 27 39 -12 1.17 1.70 28 12

2012-2013mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 24 11 11 52.2% 23.9% 23.9% 76 53 23 1.65 1.15 83 2
    Thành tích sân nhà 23 13 6 4 56.5% 26.1% 17.4% 43 21 22 1.87 0.91 45 3
    Thành tích sân khách 23 11 5 7 47.8% 21.7% 30.4% 33 32 1 1.43 1.39 38 3

2011-2012mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 13 18 32.6% 28.3% 39.1% 48 52 -4 1.04 1.13 58 11
    Thành tích sân nhà 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 23 23 0 1.00 1.00 32 15
    Thành tích sân khách 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 25 29 -4 1.09 1.26 26 11

2010-2011mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 19 16 13 39.6% 33.3% 27.1% 78 57 21 1.63 1.19 73 6
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 48 25 23 2.00 1.04 45 5
    Thành tích sân khách 24 6 10 8 25% 41.7% 33.3% 30 32 -2 1.25 1.33 28 10

2009-2010mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 25 8 13 54.3% 17.4% 28.3% 61 44 17 1.33 0.96 83 2
    Thành tích sân nhà 23 16 3 4 69.6% 13% 17.4% 33 16 17 1.43 0.70 51 4
    Thành tích sân khách 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 28 28 0 1.22 1.22 32 5

2008-2009mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 12 17 37% 26.1% 37% 59 51 8 1.28 1.11 63 12
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 28 15 13 1.22 0.65 39 11
    Thành tích sân khách 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 31 36 -5 1.35 1.57 24 14

2007-2008mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 7 22 37% 15.2% 47.8% 62 72 -10 1.35 1.57 58 15
    Thành tích sân nhà 23 10 4 9 43.5% 17.4% 39.1% 31 35 -4 1.35 1.52 34 17
    Thành tích sân khách 23 7 3 13 30.4% 13% 56.5% 31 37 -6 1.35 1.61 24 13

2006-2007mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 13 20 28.3% 28.3% 43.5% 50 64 -14 1.09 1.39 52 19
    Thành tích sân nhà 23 10 5 8 43.5% 21.7% 34.8% 28 27 1 1.22 1.17 35 15
    Thành tích sân khách 23 3 8 12 13% 34.8% 52.2% 22 37 -15 0.96 1.61 17 21

2005-2006mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 19 15 26.1% 41.3% 32.6% 49 53 -4 1.07 1.15 55 17
    Thành tích sân nhà 23 7 11 5 30.4% 47.8% 21.7% 25 20 5 1.09 0.87 32 15
    Thành tích sân khách 23 5 8 10 21.7% 34.8% 43.5% 24 33 -9 1.04 1.43 23 16

2004-2005mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 10 16 43.5% 21.7% 34.8% 77 64 13 1.67 1.39 70 8
    Thành tích sân nhà 23 9 7 7 39.1% 30.4% 30.4% 40 30 10 1.74 1.30 34 15
    Thành tích sân khách 23 11 3 9 47.8% 13% 39.1% 37 34 3 1.61 1.48 36 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-16 04:09