x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哈德斯菲爾德 Tên tiếng Anh:Huddersfield Town
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1895 Dung lượng:24554
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Galpharm Stadium
Thành phố:Huddersfield Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 5 9 -4 0.63 1.13 9 11
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 5 -3 0.50 1.25 5 13
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 4 -1 0.75 1.00 4 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 2 4 -2 0.25 0.50 8 13
    Thành tích sân nhà 4 0 3 1 0% 75% 25% 0 3 -3 0.00 0.75 3 19
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 1 1 0.50 0.25 5 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 2 1 0 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 0 1 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 4 2 1 0 0 2 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 2 3 0 2 -2 37.50% 37.50% 25%
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 0 1 -2 25% 50% 25%
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 0 1 0 50% 25% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 2
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 7 1
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-27 Robert Green Thủ môn Leeds United Chuyển nhượng tự do
2017-08-24 Florent Hadergjonaj Hậu vệ Ingolstadt 04 Thuê
2017-07-07 Mathias Zanka Jorgensen £ 2,300,000 Hậu vệ FC Copenhagen Riêng
2017-07-05 Steve Mounie £ 11,050,000 Tiền đạo Montpellier Riêng
2017-07-05 Scott Malone £ 3,320,000 Hậu vệ Fulham Riêng
2017-07-04 Thomas Ince £ 7,740,000 Tiền vệ Derby County Riêng
2017-07-04 Daniel Williams Tiền vệ Reading Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Kasey Palmer Tiền vệ Chelsea U21 Thuê
2017-07-01 Elias Kachunga £ 1,110,000 Tiền vệ Ingolstadt 04 Riêng
2017-07-01 Laurent Depoitre £ 3,400,000 Tiền đạo FC Porto Riêng
2017-07-01 Aaron Mooy £ 7,740,000 Tiền vệ Manchester City Riêng
2017-07-01 Jonas Lossl Thủ môn FSV Mainz 05 Thuê
2017-07-01 Ryan Schofield Thủ môn Huddersfield Town U18 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Jason Alan Davidson Hậu vệ Rijeka Riêng
2017-08-04 Harry Charles Bunn Tiền vệ Bury Riêng
2017-07-05 Tareiq Holmes Dennis Hậu vệ Portsmouth Thuê

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 5 9 -4 0.63 1.13 9 11
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 5 -3 0.50 1.25 5 13
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 4 -1 0.75 1.00 4 10

2016-2017mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 25 9 15 51% 18.4% 30.6% 57 59 -2 1.16 1.20 84 4
    Thành tích sân nhà 25 15 4 6 60% 16% 24% 34 26 8 1.36 1.04 49 4
    Thành tích sân khách 24 10 5 9 41.7% 20.8% 37.5% 23 33 -10 0.96 1.38 35 5

2015-2016mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 12 21 28.3% 26.1% 45.7% 59 70 -11 1.28 1.52 51 19
    Thành tích sân nhà 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 33 33 0 1.43 1.43 27 21
    Thành tích sân khách 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 26 37 -11 1.13 1.61 24 14

2014-2015mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 16 17 28.3% 34.8% 37% 58 75 -17 1.26 1.63 55 16
    Thành tích sân nhà 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 34 34 0 1.48 1.48 32 15
    Thành tích sân khách 23 5 8 10 21.7% 34.8% 43.5% 24 41 -17 1.04 1.78 23 16

2013-2014mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 11 21 30.4% 23.9% 45.7% 58 65 -7 1.26 1.41 53 17
    Thành tích sân nhà 23 8 6 9 34.8% 26.1% 39.1% 34 32 2 1.48 1.39 30 17
    Thành tích sân khách 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 24 33 -9 1.04 1.43 23 17

2012-2013mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 13 18 32.6% 28.3% 39.1% 53 73 -20 1.15 1.59 58 19
    Thành tích sân nhà 23 7 10 6 30.4% 43.5% 26.1% 28 26 2 1.22 1.13 31 17
    Thành tích sân khách 23 8 3 12 34.8% 13% 52.2% 25 47 -22 1.09 2.04 27 11

2011-2012mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 22 19 8 44.9% 38.8% 16.3% 82 49 33 1.67 1.00 85 4
    Thành tích sân nhà 25 14 7 4 56% 28% 16% 36 21 15 1.44 0.84 49 4
    Thành tích sân khách 24 8 12 4 33.3% 50% 16.7% 46 28 18 1.92 1.17 36 5

2010-2011mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 25 14 10 51% 28.6% 20.4% 80 54 26 1.63 1.10 89 3
    Thành tích sân nhà 25 12 9 4 48% 36% 16% 40 26 14 1.60 1.04 45 6
    Thành tích sân khách 24 13 5 6 54.2% 20.8% 25% 40 28 12 1.67 1.17 44 1

2009-2010mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 23 12 13 47.9% 25% 27.1% 82 58 24 1.71 1.21 81 7
    Thành tích sân nhà 24 14 9 1 58.3% 37.5% 4.2% 52 22 30 2.17 0.92 51 3
    Thành tích sân khách 24 9 3 12 37.5% 12.5% 50% 30 36 -6 1.25 1.50 30 8

2008-2009mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 14 14 39.1% 30.4% 30.4% 62 65 -3 1.35 1.41 68 9
    Thành tích sân nhà 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 32 28 4 1.39 1.22 35 11
    Thành tích sân khách 23 9 6 8 39.1% 26.1% 34.8% 30 37 -7 1.30 1.61 33 7

2007-2008mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 6 20 43.5% 13% 43.5% 50 62 -12 1.09 1.35 66 10
    Thành tích sân nhà 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 29 22 7 1.26 0.96 40 11
    Thành tích sân khách 23 8 2 13 34.8% 8.7% 56.5% 21 40 -19 0.91 1.74 26 12

2006-2007mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 17 15 30.4% 37% 32.6% 60 69 -9 1.30 1.50 59 15
    Thành tích sân nhà 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 37 33 4 1.61 1.43 35 14
    Thành tích sân khách 23 5 9 9 21.7% 39.1% 39.1% 23 36 -13 1.00 1.57 24 14

2005-2006mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 20 16 12 41.7% 33.3% 25% 74 62 12 1.54 1.29 76 6
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 41 28 13 1.71 1.17 45 4
    Thành tích sân khách 24 7 10 7 29.2% 41.7% 29.2% 33 34 -1 1.38 1.42 31 5

2004-2005mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 10 16 43.5% 21.7% 34.8% 74 65 9 1.61 1.41 70 9
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 42 28 14 1.83 1.22 42 6
    Thành tích sân khách 23 8 4 11 34.8% 17.4% 47.8% 32 37 -5 1.39 1.61 28 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 02:22