x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:明尼路 Tên tiếng Anh:Atletico Mineiro
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908-3-25 Dung lượng:87796
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-05-22 Alex da Silva Hậu vệ America MG Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-17 Danilo Carvalho Barcelos Hậu vệ Ponte Preta Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Frederico Chaves Guedes, Fred Brasil 5 4 1 0 4 0
2 Rafael Martiniano de Miranda Moura Brasil 4 3 1 0 1 0
3 Elias Mendes Trindade Brasil 3 2 1 0 3 0
4 Fabio Santos Romeu Brasil 3 2 1 0 6 0
5 Romulo Otero Vasquez Venezuela 2 1 1 0 5 0
6 Johnath Marlone Azevedo da Silva Brasil 2 1 1 0 2 0
7 Juan Cazares Ecuador 2 2 0 0 0 0
8 Felipe Augusto Santana Brasil 1 0 1 0 0 0
9 Robson de Souza, Robinho Brasil 1 0 1 0 4 0
10 Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia Brasil 1 0 0 1 0 0
11 Gabriel Costa Franca Brasil 1 0 0 1 2 0
12 Yago Henrique Severino dos Santos Brasil 1 0 0 1 4 0
13 Roger de Oliveira Bernardes Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Rafael Carioca Brasil 0 0 0 0 6 0
15 Adilson Adolson Warken Brasil 0 0 0 0 4 0
16 Victor Leandro Bagy Brasil 0 0 0 0 3 0
17 Marcos Rocha Aquino Brasil 0 0 0 0 4 0
18 Leonardo Fabiano da Silva e Silva Brasil 0 0 0 0 4 0
19 Frickson Rafael Erazo Vivero Ecuador 0 0 0 0 1 0
20 Luan Madson Gedeao de Paiva Brasil 0 0 0 0 1 0
21 Leonan Jose Valandro Gomes Brasil 0 0 0 0 1 0
22 Alex Brasil 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 32 11 21 2.13 0.73 35 1
    Thành tích sân nhà 8 8 0 0 100% 0% 0% 21 3 18 2.63 0.38 24 1
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 11 2

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2016mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 31 16 15 2.07 1.07 25 3
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 16 8 8 2.29 1.14 13 3
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 15 8 7 1.88 1.00 12 2

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 17 11 9 45.9% 29.7% 24.3% 61 50 11 1.65 1.35 62 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 39 20 19 2.05 1.05 42 4
    Thành tích sân khách 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 22 30 -8 1.22 1.67 20 8

2015mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 9 3 3 60% 20% 20% 25 10 15 1.67 0.67 30 1
    Thành tích sân nhà 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 14 2 12 2.00 0.29 17 1
    Thành tích sân khách 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 11 8 3 1.38 1.00 13 2

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 6 11 55.3% 15.8% 28.9% 65 47 18 1.71 1.24 69 2
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 36 20 16 1.89 1.05 41 7
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 29 27 2 1.53 1.42 28 2

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 51 38 13 1.34 1.00 62 5
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 28 12 16 1.47 0.63 41 4
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 23 26 -3 1.21 1.37 21 7

2014mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 25 10 15 1.67 0.67 29 2
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 11 6 5 1.38 0.75 15 2
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 14 4 10 2.00 0.57 14 2

2013mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 49 38 11 1.29 1.00 57 8
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 41 15 26 2.16 0.79 44 2
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 8 23 -15 0.42 1.21 13 19

2013mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 12 0 3 80% 0% 20% 41 14 27 2.73 0.93 36 2
    Thành tích sân nhà 8 8 0 0 100% 0% 0% 29 6 23 3.63 0.75 24 1
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 12 8 4 1.71 1.14 12 3

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 64 37 27 1.68 0.97 72 2
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 42 15 27 2.21 0.79 47 1
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 22 0 1.16 1.16 25 4

2012mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 32 9 23 2.13 0.60 37 1
    Thành tích sân nhà 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 17 4 13 2.43 0.57 19 1
    Thành tích sân khách 8 5 3 0 62.5% 37.5% 0% 15 5 10 1.88 0.63 18 1

2011mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 6 19 34.2% 15.8% 50% 50 60 -10 1.32 1.58 45 15
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 31 21 10 1.63 1.11 33 11
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 19 39 -20 1.00 2.05 12 17

2011mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 39 20 19 2.60 1.33 35 2
    Thành tích sân nhà 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 19 8 11 2.71 1.14 16 2
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 20 12 8 2.50 1.50 19 1

2010mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 6 19 34.2% 15.8% 50% 52 64 -12 1.37 1.68 45 13
    Thành tích sân nhà 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 33 29 4 1.74 1.53 28 16
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 19 35 -16 1.00 1.84 17 12

2010mùa thiBRA MGXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 7 1 50% 43.8% 6.3% 39 22 17 2.44 1.38 31 1
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 20 9 11 2.50 1.13 17 2
    Thành tích sân khách 8 3 5 0 37.5% 62.5% 0% 19 13 6 2.38 1.63 14 1

2009mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 55 56 -1 1.45 1.47 56 7
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 26 21 5 1.37 1.11 32 12
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 29 35 -6 1.53 1.84 24 4

2008mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 50 61 -11 1.32 1.61 48 12
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 31 21 10 1.63 1.11 35 12
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 19 40 -21 1.00 2.11 13 14

2007mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 63 51 12 1.66 1.34 55 8
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 40 23 17 2.11 1.21 32 14
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 23 28 -5 1.21 1.47 23 6

2006mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 70 39 31 1.84 1.03 71 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 49 14 35 2.58 0.74 48 2
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 21 25 -4 1.11 1.32 23 3

2005mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 8 21 31% 19% 50% 54 59 -5 1.29 1.40 47 20
    Thành tích sân nhà 21 6 4 11 28.6% 19% 52.4% 26 28 -2 1.24 1.33 22 22
    Thành tích sân khách 21 7 4 10 33.3% 19% 47.6% 28 31 -3 1.33 1.48 25 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 10:44