x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:諾域治 Tên tiếng Anh:Norwich City
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1902 Dung lượng:27033
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Carrow Road
Thành phố:Norwich Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Norwich CityDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Norwich CityKý lục chuyển
Norwich CityCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2019-05-31 Steven Naismith Tiền đạo Hearts Kết thúc cho thuê
2018-07-10 Jordan Rhodes Tiền đạo Sheffield Wed. Thuê
Norwich CityCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2019-05-31 Jordan Rhodes Tiền đạo Sheffield Wed. Kết thúc cho thuê
2018-07-01 Marley Watkins £ 990,000 Tiền vệ Bristol City Riêng
ENG LCH ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 James Maddison Anh 14 9 2 3 7 0
2 Nelson Miguel Castro Oliveira Bồ Đào Nha 8 3 3 2 5 0
3 Josh Murphy Anh 7 3 2 2 6 0
4 Timm Klose Thụy Sĩ 4 1 1 2 7 0
5 Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Bồ Đào Nha 2 0 1 1 5 0
6 Tom Trybull Đức 2 2 0 0 2 0
7 Cameron Jerome Anh 1 1 0 0 2 0
8 Mario Vrancic Bosnia 1 1 0 0 6 0
9 Wesley Hoolahan Ai Len 1 1 0 0 0 0
10 Marco Stiepermann Đức 1 0 0 1 3 0
11 Grant Hanley Scotland 1 1 0 0 6 0
12 Yanic Wildschut Hà Lan 1 1 0 0 2 0
13 Alex Pritchard Anh 1 1 0 0 1 0
14 Christoph Zimmermann Đức 1 0 1 0 5 0
15 Harrison Reed Anh 1 1 0 0 7 0
16 Dennis Srbeny Đức 1 1 0 0 2 0
17 Marley Watkins Wales 0 0 0 0 2 1
18 Alexander Tettey Na Uy 0 0 0 0 8 0
19 Russell Martin Scotland 0 0 0 0 1 0
20 Moritz Leitner Đức 0 0 0 0 1 0
21 Onel Hernandez Đức 0 0 0 0 1 0
22 Marcel Franke Đức 0 0 0 0 1 0
23 James Husband Anh 0 0 0 0 5 0
24 Angus Gunn Anh 0 0 0 0 1 0
25 Jamal Lewis Bắc Ireland 0 0 0 0 4 0

Norwich City 2017-2018mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 15 16 32.6% 32.6% 34.8% 49 60 -11 1.07 1.30 60 14
    Thành tích sân nhà 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 25 25 0 1.09 1.09 32 17
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 24 35 -11 1.04 1.52 28 12

Norwich City 2016-2017mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 10 16 43.5% 21.7% 34.8% 85 69 16 1.85 1.50 70 8
    Thành tích sân nhà 23 15 4 4 65.2% 17.4% 17.4% 55 22 33 2.39 0.96 49 3
    Thành tích sân khách 23 5 6 12 21.7% 26.1% 52.2% 30 47 -17 1.30 2.04 21 18

Norwich City 2015-2016mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 7 22 23.7% 18.4% 57.9% 39 67 -28 1.03 1.76 34 19
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 26 30 -4 1.37 1.58 23 16
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 13 37 -24 0.68 1.95 11 18

Norwich City 2014-2015mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 27 12 10 55.1% 24.5% 20.4% 94 50 44 1.92 1.02 93 1
    Thành tích sân nhà 25 14 6 5 56% 24% 20% 55 25 30 2.20 1.00 48 3
    Thành tích sân khách 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 39 25 14 1.63 1.04 45 1

Norwich City 2013-2014mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 9 21 21.1% 23.7% 55.3% 28 62 -34 0.74 1.63 33 18
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 17 18 -1 0.89 0.95 24 14
    Thành tích sân khách 19 2 3 14 10.5% 15.8% 73.7% 11 44 -33 0.58 2.32 9 20

Norwich City 2012-2013mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 41 58 -17 1.08 1.53 44 11
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 25 20 5 1.32 1.05 31 10
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 16 38 -22 0.84 2.00 13 18

Norwich City 2011-2012mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 52 66 -14 1.37 1.74 47 12
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 28 30 -2 1.47 1.58 27 13
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 24 36 -12 1.26 1.89 20 11

Norwich City 2010-2011mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 23 15 8 50% 32.6% 17.4% 83 58 25 1.80 1.26 84 3
    Thành tích sân nhà 23 13 6 4 56.5% 26.1% 17.4% 47 30 17 2.04 1.30 45 5
    Thành tích sân khách 23 10 9 4 43.5% 39.1% 17.4% 36 28 8 1.57 1.22 39 2

Norwich City 2009-2010mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 29 8 9 63% 17.4% 19.6% 89 47 42 1.93 1.02 95 1
    Thành tích sân nhà 23 17 3 3 73.9% 13% 13% 48 22 26 2.09 0.96 54 2
    Thành tích sân khách 23 12 5 6 52.2% 21.7% 26.1% 41 25 16 1.78 1.09 41 1

Norwich City 2008-2009mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 10 24 26.1% 21.7% 52.2% 57 70 -13 1.24 1.52 46 22
    Thành tích sân nhà 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 35 28 7 1.52 1.22 32 16
    Thành tích sân khách 23 3 5 15 13% 21.7% 65.2% 22 42 -20 0.96 1.83 14 23

Norwich City 2007-2008mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 10 21 32.6% 21.7% 45.7% 49 59 -10 1.07 1.28 55 17
    Thành tích sân nhà 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 30 22 8 1.30 0.96 36 12
    Thành tích sân khách 23 5 4 14 21.7% 17.4% 60.9% 19 37 -18 0.83 1.61 19 19

Norwich City 2006-2007mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 9 21 34.8% 19.6% 45.7% 56 71 -15 1.22 1.54 57 16
    Thành tích sân nhà 23 10 5 8 43.5% 21.7% 34.8% 29 25 4 1.26 1.09 35 17
    Thành tích sân khách 23 6 4 13 26.1% 17.4% 56.5% 27 46 -19 1.17 2.00 22 15

Norwich City 2005-2006mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 8 20 39.1% 17.4% 43.5% 56 65 -9 1.22 1.41 62 9
    Thành tích sân nhà 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 34 25 9 1.48 1.09 40 8
    Thành tích sân khách 23 6 4 13 26.1% 17.4% 56.5% 22 40 -18 0.96 1.74 22 14

Norwich City 2004-2005mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 12 19 18.4% 31.6% 50% 42 77 -35 1.11 2.03 33 19
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 29 32 -3 1.53 1.68 26 16
    Thành tích sân khách 19 0 7 12 0% 36.8% 63.2% 13 45 -32 0.68 2.37 7 20

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:56