x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:熱刺 Tên tiếng Anh:Tottenham Hotspur
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1882 Dung lượng:36310
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:White Hart Lane
Thành phố:London Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 20 9 11 1.67 0.75 23 4
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 8 4 4 1.33 0.67 11 5
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 12 5 7 2.00 0.83 12 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 6 2 33.3% 50% 16.7% 10 4 6 0.83 0.33 18 5
    Thành tích sân nhà 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 3 2 1 0.50 0.33 7 10
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 7 2 5 1.17 0.33 11 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 4 0 1 0 7 -4 33.33% 8.33% 58.33%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 0 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 6 3 0 1 0 2 0 50% 16.67% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 1 0 1 7 -2 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 0 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 6 4 1 0 1 2 2 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 10 2
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 5 1
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Fernando Llorente Torres £ 11,700,000 Tiền đạo Swansea City Riêng
2017-08-31 Serge Aurier £ 22,500,000 Hậu vệ Paris Saint Germain Riêng
2017-08-23 Paulo Gazzaniga Thủ môn Southampton Riêng
2017-08-18 Davinson Sanchez Mina £ 36,000,000 Tiền vệ AFC Ajax Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-29 Kevin Wimmer £ 17,460,000 Hậu vệ Stoke City Riêng
2017-08-25 Cameron Carter-Vickers Tiền vệ Sheffield United Thuê
2017-08-04 Joshua Onomah Tiền vệ Aston Villa Thuê
2017-07-14 Kyle Walker £ 43,350,000 Hậu vệ Manchester City Riêng
2017-07-01 Nabil Bentaleb £ 17,100,000 Tiền vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Federico Fazio £ 2,880,000 Hậu vệ AS Roma Riêng
2017-07-01 Clinton Mua Njie £ 6,300,000 Hậu vệ Marseille Riêng
EPL ENG LC ENG FAC UEFA CL UEFA EL ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Harry Kane Anh 8 8 0 0 2 0
2 Christian Eriksen Đan Mạch 3 3 0 0 0 0
3 Bamidele Alli Anh 3 2 1 0 1 0
4 Ben Davies Wales 2 2 0 0 1 0
5 Son Heung Min Hàn Quốc 2 2 0 0 0 0
6 Moussa Sissoko Pháp 1 1 0 0 0 0
7 Fernando Llorente Torres Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Jan Vertonghen Bỉ 0 0 0 0 2 0
9 Toby Alderweireld Bỉ 0 0 0 0 3 0
10 Serge Aurier Coate d'Ivoire 0 0 0 0 1 0
11 Eric Dier Anh 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 20 9 11 1.67 0.75 23 4
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 8 4 4 1.33 0.67 11 5
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 12 5 7 2.00 0.83 12 3

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 8 4 68.4% 21.1% 10.5% 86 26 60 2.26 0.68 86 2
    Thành tích sân nhà 19 17 2 0 89.5% 10.5% 0% 47 9 38 2.47 0.47 53 1
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 39 17 22 2.05 0.89 33 5

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 13 6 50% 34.2% 15.8% 69 35 34 1.82 0.92 70 3
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 35 15 20 1.84 0.79 36 5
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 34 20 14 1.79 1.05 34 2

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 58 53 5 1.53 1.39 64 5
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 31 24 7 1.63 1.26 33 8
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 27 29 -2 1.42 1.53 31 4

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 6 11 55.3% 15.8% 28.9% 55 51 4 1.45 1.34 69 6
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 30 23 7 1.58 1.21 36 7
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 25 28 -3 1.32 1.47 33 6

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 66 46 20 1.74 1.21 72 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 29 18 11 1.53 0.95 38 6
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 37 28 9 1.95 1.47 34 4

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 9 9 52.6% 23.7% 23.7% 66 41 25 1.74 1.08 69 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 39 17 22 2.05 0.89 42 3
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 27 24 3 1.42 1.26 27 4

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 14 8 42.1% 36.8% 21.1% 55 46 9 1.45 1.21 62 5
    Thành tích sân nhà 19 9 9 1 47.4% 47.4% 5.3% 30 19 11 1.58 1.00 36 6
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 25 27 -2 1.32 1.42 26 4

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 67 41 26 1.76 1.08 70 4
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 40 12 28 2.11 0.63 44 4
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 27 29 -2 1.42 1.53 26 6

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 45 45 0 1.18 1.18 51 8
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 21 10 11 1.11 0.53 35 7
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 24 35 -11 1.26 1.84 16 11

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 66 61 5 1.74 1.61 46 11
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 46 34 12 2.42 1.79 29 10
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 20 27 -7 1.05 1.42 17 11

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 9 12 44.7% 23.7% 31.6% 57 54 3 1.50 1.42 60 5
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 34 22 12 1.79 1.16 39 5
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 23 32 -9 1.21 1.68 21 9

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 11 9 47.4% 28.9% 23.7% 53 38 15 1.39 1.00 65 5
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 31 16 15 1.63 0.84 41 6
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 22 22 0 1.16 1.16 24 6

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 47 41 6 1.24 1.08 52 9
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 36 22 14 1.89 1.16 32 7
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 11 19 -8 0.58 1.00 20 8

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 6 19 34.2% 15.8% 50% 47 57 -10 1.24 1.50 45 14
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 33 27 6 1.74 1.42 31 9
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 14 30 -16 0.74 1.58 14 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 03:25