x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥倫布機員 Tên tiếng Anh:Columbus Crew
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994 Dung lượng:22500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Columbus Crew
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 24 25 -1 1.14 1.19 30 7
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 21 15 6 1.91 1.36 21 7
    Thành tích sân khách 10 2 3 5 20% 30% 50% 3 10 -7 0.30 1.00 9 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 8 6 33.3% 38.1% 28.6% 14 12 2 0.67 0.57 29 9
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 13 7 6 1.18 0.64 21 3
    Thành tích sân khách 10 1 5 4 10% 50% 40% 1 5 -4 0.10 0.50 8 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 8 2 3 1 10 -5 38.10% 14.29% 47.62%
    Thành tích sân nhà 11 3 1 3 1 5 -5 27.27% 27.27% 45.45%
    Thành tích sân khách 10 5 1 0 0 5 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 10 3 2 3 9 -1 47.62% 9.52% 42.86%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 0 3 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 10 4 3 2 0 4 -2 40% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 6 3 12 28.6% 14.3% 57.1% 12 9
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 3 8
    Thành tích sân khách 10 1 0 9 10% 0% 90% 9 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 7 0 14 33.3% 0% 66.7% 19 2
    Thành tích sân nhà 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 9 2
    Thành tích sân khách 10 1 0 9 10% 0% 90% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Columbus CrewDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Columbus CrewKý lục chuyển
Columbus CrewCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-02 Ricardo Clark Tiền vệ Houston Dynamo Chuyển nhượng tự do
2018-01-26 Milton Valenzuela £ 324,000 Hậu vệ Newells Old Boys Thuê
2018-01-20 Gyasi Zardes Tiền đạo LA Galaxy Riêng
2018-01-08 Eduardo Sosa Tiền vệ Zamora Barinas Riêng
2017-12-16 Mike Grella Tiền vệ Colorado Rapids Riêng
2017-11-30 Christian Jesus Martinez Tiền vệ FC Cincinnati Kết thúc cho thuê
2017-08-08 Pedro Miguel Martins Santos £ 1,800,000 Tiền vệ Ademilson Braga Bispo Jr. Riêng
Columbus CrewCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-29 Justin Meram Tiền đạo Orlando City Riêng
2018-01-20 Ola Kamara Tiền đạo LA Galaxy Riêng
2017-12-14 Brad Stuver Thủ môn New York City FC Riêng
2017-12-12 Jukka Raitala Hậu vệ Iberia Los Angeles Riêng
2017-08-30 Nicolai Naess Hậu vệ SC Heerenveen Riêng

Columbus Crew 2018mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 24 25 -1 1.14 1.19 30 7
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 21 15 6 1.91 1.36 21 7
    Thành tích sân khách 10 2 3 5 20% 30% 50% 3 10 -7 0.30 1.00 9 11

Columbus Crew 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 17 8 14 43.6% 20.5% 35.9% 57 53 4 1.46 1.36 59 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 38 18 20 2.00 0.95 42 4
    Thành tích sân khách 20 4 5 11 20% 25% 55% 19 35 -16 0.95 1.75 17 9

Columbus Crew 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 50 58 -8 1.47 1.71 36 18
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 31 25 6 1.82 1.47 26 16
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 19 33 -14 1.12 1.94 10 17

Columbus Crew 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 8 11 44.1% 23.5% 32.4% 58 53 5 1.71 1.56 53 8
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 38 25 13 2.24 1.47 31 10
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 28 -8 1.18 1.65 22 4

Columbus Crew 2014mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 10 12 38.9% 27.8% 33.3% 55 49 6 1.53 1.36 52 8
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 29 19 10 1.61 1.06 31 9
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 26 30 -4 1.44 1.67 21 7

Columbus Crew 2013mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 5 17 35.3% 14.7% 50% 42 46 -4 1.24 1.35 41 16
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 19 13 6 1.12 0.76 24 16
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 23 33 -10 1.35 1.94 17 9

Columbus Crew 2012mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 7 12 44.1% 20.6% 35.3% 44 44 0 1.29 1.29 52 10
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 28 21 7 1.65 1.24 36 9
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 16 23 -7 0.94 1.35 16 11

Columbus Crew 2011mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 13 8 14 37.1% 22.9% 40% 43 45 -2 1.23 1.29 47 10
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 27 18 9 1.59 1.06 32 6
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 16 27 -11 0.89 1.50 15 14

Columbus Crew 2010mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 8 9 46.9% 25% 28.1% 42 36 6 1.31 1.13 53 6
    Thành tích sân nhà 16 11 2 3 68.8% 12.5% 18.8% 24 13 11 1.50 0.81 35 3
    Thành tích sân khách 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 18 23 -5 1.13 1.44 18 7

Columbus Crew 2009mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 13 10 9 40.6% 31.3% 28.1% 43 35 8 1.34 1.09 49 4
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 27 18 9 1.69 1.13 31 4
    Thành tích sân khách 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 16 17 -1 1.00 1.06 18 5

Columbus Crew 2008mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 58 39 19 1.71 1.15 67 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 37 17 20 2.06 0.94 44 1
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 21 22 -1 1.31 1.38 23 2

Columbus Crew 2007mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 39 44 -5 1.30 1.47 37 9
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 17 17 0 1.13 1.13 20 11
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 22 27 -5 1.47 1.80 17 6

Columbus Crew 2006mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 9 15 25% 28.1% 46.9% 30 42 -12 0.94 1.31 33 12
    Thành tích sân nhà 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 16 16 0 1.00 1.00 18 12
    Thành tích sân khách 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 14 26 -12 0.88 1.63 15 9

Columbus Crew 2005mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 5 16 34.4% 15.6% 50% 34 45 -11 1.06 1.41 38 10
    Thành tích sân nhà 16 7 1 8 43.8% 6.3% 50% 15 19 -4 0.94 1.19 22 10
    Thành tích sân khách 16 4 4 8 25% 25% 50% 19 26 -7 1.19 1.63 16 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:43