x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬勒多士 Tên tiếng Anh:Mladost 069 Podgorica
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:ulica V Proleterske bb
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 15 9 33.3% 41.7% 25% 42 33 9 1.17 0.92 51 3
    Thành tích sân nhà 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 27 17 10 1.50 0.94 29 4
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 15 16 -1 0.83 0.89 22 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 18 7 30.6% 50% 19.4% 22 16 6 0.61 0.44 51 3
    Thành tích sân nhà 18 5 10 3 27.8% 55.6% 16.7% 13 8 5 0.72 0.44 25 4
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 9 8 1 0.50 0.44 26 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 2 0 0 0 2 0 11.11% 0% 11.11%
    Thành tích sân nhà 9 1 0 0 0 2 -1 11.11% 0% 22.22%
    Thành tích sân khách 9 1 0 0 0 0 1 11.11% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 0 0 0 2 4 -4 0% 0% 22.22%
    Thành tích sân nhà 9 0 0 0 2 3 -3 0% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 9 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 11.11%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 1 0 3 25% 0% 75% 26 10
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 12 6
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 14 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 32 4
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 15 3
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 17 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Mladost 069 PodgoricaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Mladost 069 PodgoricaKý lục chuyển
Mladost 069 PodgoricaCầu thủ chuyển vào (2014-2015)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Mladost 069 PodgoricaCầu thủ chuyển ra (2014-2015)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2014-07-03 Stefan Mugosa £ 126,000 Tiền đạo Kaiserslautern Riêng

Mladost 069 Podgorica 2017-2018mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 15 9 33.3% 41.7% 25% 42 33 9 1.17 0.92 51 3
    Thành tích sân nhà 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 27 17 10 1.50 0.94 29 4
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 15 16 -1 0.83 0.89 22 6

Mladost 069 Podgorica 2016-2017mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 9 8 46.9% 28.1% 25% 43 22 21 1.34 0.69 54 4
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 33 15 18 1.94 0.88 33 3
    Thành tích sân khách 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 10 7 3 0.67 0.47 21 4

Mladost 069 Podgorica 2015-2016mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 21 4 7 65.6% 12.5% 21.9% 52 26 26 1.63 0.81 67 1
    Thành tích sân nhà 17 14 0 3 82.4% 0% 17.6% 35 11 24 2.06 0.65 42 1
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 17 15 2 1.13 1.00 25 3

Mladost 069 Podgorica 2014-2015mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 9 8 48.5% 27.3% 24.2% 53 36 17 1.61 1.09 57 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 30 13 17 1.76 0.76 36 2
    Thành tích sân khách 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 23 23 0 1.44 1.44 21 4

Mladost 069 Podgorica 2013-2014mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 6 16 33.3% 18.2% 48.5% 38 46 -8 1.15 1.39 39 10
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 24 21 3 1.50 1.31 24 10
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 14 25 -11 0.82 1.47 15 9

Mladost 069 Podgorica 2012-2013mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 12 12 27.3% 36.4% 36.4% 39 48 -9 1.18 1.45 39 7
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 25 22 3 1.47 1.29 25 6
    Thành tích sân khách 16 3 5 8 18.8% 31.3% 50% 14 26 -12 0.88 1.63 14 11

Mladost 069 Podgorica 2011-2012mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 7 16 30.3% 21.2% 48.5% 32 45 -13 0.97 1.36 37 7
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 21 -1 1.18 1.24 22 8
    Thành tích sân khách 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 12 24 -12 0.75 1.50 15 8

Mladost 069 Podgorica 2010-2011mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 11 12 30.3% 33.3% 36.4% 36 35 1 1.09 1.06 41 5
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 16 9 1.47 0.94 29 7
    Thành tích sân khách 16 2 6 8 12.5% 37.5% 50% 11 19 -8 0.69 1.19 12 9

Mladost 069 Podgorica 2007-2008mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 4 7 22 12.1% 21.2% 66.7% 16 44 -28 0.48 1.33 19 12
    Thành tích sân nhà 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 5 16 -11 0.31 1.00 11 12
    Thành tích sân khách 17 2 2 13 11.8% 11.8% 76.5% 11 28 -17 0.65 1.65 8 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 06:30