x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:迪安 Tên tiếng Anh:Dijon
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1998 Dung lượng:7900
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Gaston Gerard
Thành phố:Dijon Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 24 31 -7 1.41 1.82 21 13
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 15 13 2 1.67 1.44 16 6
    Thành tích sân khách 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 9 18 -9 1.13 2.25 5 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 10 14 -4 0.59 0.82 18 14
    Thành tích sân nhà 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 6 6 0 0.67 0.67 13 10
    Thành tích sân khách 8 0 5 3 0% 62.5% 37.5% 4 8 -4 0.50 1.00 5 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 0 0 1 8 1 52.94% 0% 47%
    Thành tích sân nhà 9 6 0 0 1 3 3 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 8 3 0 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 7 1 3 2 7 -3 41.18% 17.65% 41.18%
    Thành tích sân nhà 9 4 0 1 2 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
    Thành tích sân khách 8 3 1 2 0 3 -2 37.50% 25% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 12 0 5 70.6% 0% 29.4% 4 13
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 3 6
    Thành tích sân khách 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 1 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 15 2
    Thành tích sân nhà 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 7 2
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Papy Mison Djilobodji Hậu vệ Sunderland Thuê
2017-07-25 Naim Sliti Tiền vệ Lille Thuê
2017-07-12 Benjamin Jeannot Tiền đạo Lorient Riêng
2017-07-09 Wesley Lautoa £ 1,280,000 Hậu vệ Lorient Riêng
2017-07-07 Wesley Said £ 1,280,000 Tiền vệ Stade Rennais Football Club Riêng
2017-07-01 Cedric Yambere £ 425,000 Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-07-01 Eden Massouema Tiền vệ Pa-ri FC Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-11 Mamadou Khady Thiam Tiền đạo Barnsley Riêng
2017-08-02 Jeremie Bela Tiền vệ Albacete Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Lois Diony £ 8,500,000 Tiền đạo Saint Etienne Riêng
2017-07-01 Pierre Lees Melou £ 3,400,000 Tiền vệ OGC Nice Riêng
2017-07-01 Jordan Loties Hậu vệ KAS Eupen Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kwon Chang Hoon Hàn Quốc 5 2 2 1 1 0
2 Benjamin Jeannot Pháp 4 3 0 1 3 0
3 Julio Tavares Cape Verde 4 3 1 0 1 0
4 Wesley Said Pháp 3 2 0 1 2 0
5 Naim Sliti Tunisia 2 1 1 0 2 0
6 Cedric Yambere Central African Republic 2 1 1 0 5 1
7 Xeka Bồ Đào Nha 2 1 1 0 3 0
8 Cedric Varrault Pháp 1 1 0 0 0 0
9 Jordan Marie Pháp 1 0 0 1 1 0
10 Baptiste Reynet Pháp 0 0 0 0 1 0
11 Romain Amalfitano Pháp 0 0 0 0 2 0
12 Papy Mison Djilobodji Senegal 0 0 0 0 1 0
13 Mehdi Abeid An-giê-ri 0 0 0 0 1 0
14 Fouad Chafik Maroc 0 0 0 0 3 0
15 Oussama Haddadi Tunisia 0 0 0 0 4 1
16 Valentin Rosier Pháp 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 24 31 -7 1.41 1.82 21 13
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 15 13 2 1.67 1.44 16 6
    Thành tích sân khách 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 9 18 -9 1.13 2.25 5 18

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 13 17 21.1% 34.2% 44.7% 46 58 -12 1.21 1.53 37 16
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 27 21 6 1.42 1.11 27 15
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 19 37 -18 1.00 1.95 10 18

2015-2016mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 62 36 26 1.63 0.95 70 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 35 14 21 1.84 0.74 40 2
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 22 5 1.42 1.16 30 2

2014-2015mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 44 34 10 1.16 0.89 61 4
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 25 17 8 1.32 0.89 37 5
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 19 17 2 1.00 0.89 24 4

2013-2014mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 15 9 36.8% 39.5% 23.7% 53 42 11 1.39 1.11 57 6
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 37 19 18 1.95 1.00 39 2
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 16 23 -7 0.84 1.21 18 11

2012-2013mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 52 49 3 1.37 1.29 59 7
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 30 18 12 1.58 0.95 38 2
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 22 31 -9 1.16 1.63 21 10

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 9 20 23.7% 23.7% 52.6% 38 63 -25 1.00 1.66 36 19
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 23 26 -3 1.21 1.37 22 20
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 15 37 -22 0.79 1.95 14 15

2010-2011mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 55 40 15 1.45 1.05 62 3
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 31 17 14 1.63 0.89 36 6
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 23 1 1.26 1.21 26 3

2009-2010mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 52 46 6 1.37 1.21 51 9
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 26 23 3 1.37 1.21 26 17
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 26 23 3 1.37 1.21 25 3

2008-2009mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 43 46 -3 1.13 1.21 52 8
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 27 17 10 1.42 0.89 38 5
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 16 29 -13 0.84 1.53 14 16

2007-2008mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 32 51 -19 0.84 1.34 42 17
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 24 25 -1 1.26 1.32 26 17
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 8 26 -18 0.42 1.37 16 15

2006-2007mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 44 47 -3 1.16 1.24 54 8
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 23 19 4 1.21 1.00 33 12
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 21 28 -7 1.11 1.47 21 6

2005-2006mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 47 32 15 1.24 0.84 60 5
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 24 17 7 1.26 0.89 29 13
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 23 15 8 1.21 0.79 31 3

2004-2005mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 15 9 36.8% 39.5% 23.7% 44 34 10 1.16 0.89 57 4
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 19 12 7 1.00 0.63 33 12
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 25 22 3 1.32 1.16 24 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-16 15:47