x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:札幌岡薩多 Tên tiếng Anh:Consadole Sapporo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:41580
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sapporo Dome
Thành phố:Sapporo City Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 32 43 -11 1.07 1.43 34 13
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 20 14 6 1.33 0.93 28 6
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 12 29 -17 0.80 1.93 6 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 13 10 23.3% 43.3% 33.3% 14 20 -6 0.47 0.67 34 11
    Thành tích sân nhà 15 6 7 2 40% 46.7% 13.3% 11 6 5 0.73 0.40 25 6
    Thành tích sân khách 15 1 6 8 6.7% 40% 53.3% 3 14 -11 0.20 0.93 9 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 15 2 1 2 14 0 50% 3.33% 46.67%
    Thành tích sân nhà 15 9 0 0 1 6 3 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 15 6 2 1 1 8 -3 40% 6.67% 53.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 15 8 5 1 10 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân nhà 15 9 3 4 0 2 3 60% 26.67% 13.33%
    Thành tích sân khách 15 6 5 1 1 8 -3 40% 6.67% 53.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 15 1 14 50% 3.3% 46.7% 15 15
    Thành tích sân nhà 15 6 0 9 40% 0% 60% 9 6
    Thành tích sân khách 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 6 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 14 4 12 46.7% 13.3% 40% 26 4
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 14 1
    Thành tích sân khách 15 7 1 7 46.7% 6.7% 46.7% 12 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Tomonobu Yokoyama Tiền vệ Omiya Ardija Thuê
2017-02-01 Akito Fukumori Hậu vệ Kawasaki Frontale Riêng
2017-01-07 Yudai Tanaka Hậu vệ Vissel Kobe Riêng
2017-01-06 Ryota Hayasaka Tiền vệ Sagan Tosu Riêng
2017-01-01 Hidetaka Kanazono Tiền đạo Vegalta Sendai Riêng
2017-01-01 Luis Paulo Da Silva,Paulao Tiền vệ Fukushima United FC Kết thúc cho thuê
2017-01-01 Daiki Suga Tiền vệ Vegalta Sendai Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Shogo Nakahara Gamba Osaka Thuê
2017-02-01 Luis Paulo Da Silva,Paulao Tiền vệ Mito Hollyhock Thuê
2017-02-01 Takayuki Mae Tiền vệ Renofa Yamaguchi Thuê
2017-02-01 Kazuki Kushibiki Hậu vệ Nagoya Grampus Thuê
2017-01-31 Akito Fukumori Hậu vệ Kawasaki Frontale Kết thúc cho thuê
2017-01-01 Kazumasa UESATO Tiền vệ Roasso Kumamoto Riêng
2017-01-01 Yumemi Kanda Tiền vệ Ehime FC Riêng
2017-01-01 Yuto Horigome Tiền vệ Albirex Niigata Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ken Tokura Nhật Bản 7 4 3 0 7 0
2 Jonathan Reis Brasil 5 3 0 2 0 0
3 Akito Fukumori Nhật Bản 3 0 2 1 4 0
4 Jay Bothroyd Anh 2 1 1 0 0 0
5 Hiroki MIYAZAWA Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
6 Junor Cesar Godinho Catole,Julinho Brasil 2 1 0 1 0 0
7 Shingo Hyodo Nhật Bản 1 0 0 1 0 0
8 Tomonobu Yokoyama Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
9 Daiki Suga Hàn Quốc 1 0 0 1 0 0
10 Kengo ISHII Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
11 Ryuji Kawai Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
12 Ryota Hayasaka Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Diego Macedo Prado dos Santos Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Hidetaka Kanazono Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Takuma Arano Nhật Bản 0 0 0 0 6 0
16 Gu SungYun Hàn Quốc 0 0 0 0 3 0
17 Chanathip Songkrasin Thái Lan 0 0 0 0 1 0
18 Kim Min Tae Hàn Quốc 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 32 43 -11 1.07 1.43 34 13
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 20 14 6 1.33 0.93 28 6
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 12 29 -17 0.80 1.93 6 18

2016mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 10 7 59.5% 23.8% 16.7% 65 33 32 1.55 0.79 85 1
    Thành tích sân nhà 21 17 3 1 81% 14.3% 4.8% 45 17 28 2.14 0.81 54 1
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 20 16 4 0.95 0.76 31 7

2015mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 15 13 33.3% 35.7% 31% 47 43 4 1.12 1.02 57 10
    Thành tích sân nhà 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 29 22 7 1.38 1.05 30 10
    Thành tích sân khách 21 6 9 6 28.6% 42.9% 28.6% 18 21 -3 0.86 1.00 27 10

2014mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 14 13 35.7% 33.3% 31% 48 44 4 1.14 1.05 59 10
    Thành tích sân nhà 21 9 8 4 42.9% 38.1% 19% 29 18 11 1.38 0.86 35 7
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 19 26 -7 0.90 1.24 24 15

2013mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 4 18 47.6% 9.5% 42.9% 60 49 11 1.43 1.17 64 8
    Thành tích sân nhà 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 31 19 12 1.48 0.90 36 4
    Thành tích sân khách 21 9 1 11 42.9% 4.8% 52.4% 29 30 -1 1.38 1.43 28 10

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 2 28 11.8% 5.9% 82.4% 25 88 -63 0.74 2.59 14 18
    Thành tích sân nhà 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 13 34 -21 0.76 2.00 11 18
    Thành tích sân khách 17 1 0 16 5.9% 0% 94.1% 12 54 -42 0.71 3.18 3 18

2011mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 5 12 55.3% 13.2% 31.6% 49 32 17 1.29 0.84 68 3
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 29 11 18 1.53 0.58 42 2
    Thành tích sân khách 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 20 21 -1 1.05 1.11 26 6

2010mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 13 12 30.6% 36.1% 33.3% 37 38 -1 1.03 1.06 46 13
    Thành tích sân nhà 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 21 16 5 1.17 0.89 25 13
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 16 22 -6 0.89 1.22 21 10

2009mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 51 21 16 14 41.2% 31.4% 27.5% 74 61 13 1.45 1.20 79 6
    Thành tích sân nhà 26 11 8 7 42.3% 30.8% 26.9% 41 28 13 1.58 1.08 41 6
    Thành tích sân khách 25 10 8 7 40% 32% 28% 33 33 0 1.32 1.32 38 6

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 6 24 11.8% 17.6% 70.6% 36 70 -34 1.06 2.06 18 18
    Thành tích sân nhà 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 17 32 -15 1.00 1.88 7 18
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 19 38 -19 1.12 2.24 11 17

2007mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 27 10 11 56.3% 20.8% 22.9% 66 45 21 1.38 0.94 91 1
    Thành tích sân nhà 24 13 9 2 54.2% 37.5% 8.3% 37 19 18 1.54 0.79 48 3
    Thành tích sân khách 24 14 1 9 58.3% 4.2% 37.5% 29 26 3 1.21 1.08 43 1

2006mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 20 12 16 41.7% 25% 33.3% 77 67 10 1.60 1.40 72 6
    Thành tích sân nhà 24 10 6 8 41.7% 25% 33.3% 48 39 9 2.00 1.63 36 8
    Thành tích sân khách 24 10 6 8 41.7% 25% 33.3% 29 28 1 1.21 1.17 36 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 16:48