x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:札幌岡薩多 Tên tiếng Anh:Consadole Sapporo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:41580
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sapporo Dome
Thành phố:Sapporo City Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 5 5 13 21.7% 21.7% 56.5% 21 36 -15 0.91 1.57 20 15
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 12 11 1 1.09 1.00 18 8
    Thành tích sân khách 12 0 2 10 0% 16.7% 83.3% 9 25 -16 0.75 2.08 2 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 5 9 9 21.7% 39.1% 39.1% 10 17 -7 0.43 0.74 24 12
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 7 5 2 0.64 0.45 17 8
    Thành tích sân khách 12 1 4 7 8.3% 33.3% 58.3% 3 12 -9 0.25 1.00 7 17

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 10 2 1 2 12 -3 43.48% 4.35% 52.17%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 0 1 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 12 4 2 1 1 7 -4 33.33% 8.33% 58.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 11 6 3 1 9 -1 47.83% 13% 39.13%
    Thành tích sân nhà 11 7 3 2 0 2 3 63.64% 18.18% 18.18%
    Thành tích sân khách 12 4 3 1 1 7 -4 33.33% 8.33% 58.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 11 1 11 47.8% 4.3% 47.8% 12 11
    Thành tích sân nhà 11 3 0 8 27.3% 0% 72.7% 8 3
    Thành tích sân khách 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 4 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 11 3 9 47.8% 13% 39.1% 19 4
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 10 1
    Thành tích sân khách 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 9 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Tomonobu Yokoyama Tiền vệ Omiya Ardija Thuê
2017-02-01 Akito Fukumori Hậu vệ Kawasaki Frontale Riêng
2017-01-07 Yudai Tanaka Hậu vệ Vissel Kobe Riêng
2017-01-06 Ryota Hayasaka Tiền vệ Sagan Tosu Riêng
2017-01-01 Hidetaka Kanazono Tiền đạo Vegalta Sendai Riêng
2017-01-01 Luis Paulo Da Silva,Paulao Tiền vệ Fukushima United FC Kết thúc cho thuê
2017-01-01 Daiki Suga Tiền vệ Vegalta Sendai Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Kazuki Kushibiki Hậu vệ Nagoya Grampus Thuê
2017-02-01 Takayuki Mae Tiền vệ Renofa Yamaguchi Thuê
2017-02-01 Shogo Nakahara Gamba Osaka Thuê
2017-02-01 Luis Paulo Da Silva,Paulao Tiền vệ Mito Hollyhock Thuê
2017-01-31 Akito Fukumori Hậu vệ Kawasaki Frontale Kết thúc cho thuê
2017-01-01 Kazumasa UESATO Tiền vệ Roasso Kumamoto Riêng
2017-01-01 Yumemi Kanda Tiền vệ Ehime FC Riêng
2017-01-01 Yuto Horigome Tiền vệ Albirex Niigata Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ken Tokura Nhật Bản 6 3 3 0 6 0
2 Jonathan Reis Brasil 3 1 0 2 0 0
3 Akito Fukumori Nhật Bản 3 0 2 1 4 0
4 Jay Bothroyd Anh 2 1 1 0 0 0
5 Hiroki MIYAZAWA Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
6 Junor Cesar Godinho Catole,Julinho Brasil 2 1 0 1 0 0
7 Shingo Hyodo Nhật Bản 1 0 0 1 0 0
8 Tomonobu Yokoyama Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
9 Daiki Suga Hàn Quốc 1 0 0 1 0 0
10 Kengo ISHII Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
11 Ryuji Kawai Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
12 Ryota Hayasaka Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Diego Macedo Prado dos Santos Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Hidetaka Kanazono Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Takuma Arano Nhật Bản 0 0 0 0 6 0
16 Gu SungYun Hàn Quốc 0 0 0 0 3 0
17 Chanathip Songkrasin Thái Lan 0 0 0 0 1 0
18 Kim Min Tae Hàn Quốc 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 23:15