x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:仙台維加泰 Tên tiếng Anh:Vegalta Sendai
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994-10-7 Dung lượng:19649
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Miyagi Stadium
Thành phố:Sendai Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 8 5 10 34.8% 21.7% 43.5% 26 39 -13 1.13 1.70 29 12
    Thành tích sân nhà 12 4 2 6 33.3% 16.7% 50% 13 19 -6 1.08 1.58 14 12
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 13 20 -7 1.18 1.82 15 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 2 11 10 8.7% 47.8% 43.5% 3 17 -14 0.13 0.74 17 17
    Thành tích sân nhà 12 1 6 5 8.3% 50% 41.7% 2 8 -6 0.17 0.67 9 15
    Thành tích sân khách 11 1 5 5 9.1% 45.5% 45.5% 1 9 -8 0.09 0.82 8 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 13 2 0 0 10 3 56.52% 0% 43.48%
    Thành tích sân nhà 12 6 1 0 0 6 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 11 7 1 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 7 5 4 2 12 -9 30.43% 17.39% 52.17%
    Thành tích sân nhà 12 2 1 3 2 7 -8 16.67% 25% 58.33%
    Thành tích sân khách 11 5 4 1 0 5 -1 45.45% 9% 45.45%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 11 0 12 47.8% 0% 52.2% 12 11
    Thành tích sân nhà 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
    Thành tích sân khách 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 5 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 20 3
    Thành tích sân nhà 12 4 2 6 33.3% 16.7% 50% 10 2
    Thành tích sân khách 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 10 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-08 Gakuto Notsuda Tiền vệ Sanfrecce Hiroshima Thuê
2017-07-23 Shota Kobayashi Tiền vệ Nagoya Grampus Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Crislan Henrique da Silva de Sousa Brasil 7 5 0 2 5 0
2 Ishihara Naoki Nhật Bản 5 3 1 1 1 0
3 Hiroaki Okuno Nhật Bản 4 3 0 1 0 0
4 RYANG Yong Gi Triều Tiên 2 1 1 0 1 0
5 Kazuki Oiwa Nhật Bản 2 0 1 1 0 0
6 Hirotaka Mita Nhật Bản 2 1 1 0 2 0
7 Yoshihiro Nakano Nhật Bản 2 0 2 0 1 0
8 Naoki Sugai Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
9 Takuma Nishimura Nhật Bản 1 0 0 1 0 0
10 Shingo Tomita Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
11 Tatsuya Masushima Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
12 Naoki Ishikawa Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Yasuhiro Hiraoka Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
14 Koji Hachisuka Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Daniel Schmidt Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
16 Katsuya Nagato Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 23:15