x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:鳥栖沙岩 Tên tiếng Anh:Sagan Tosu
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1997 Dung lượng:24490
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tosu Stadium
Thành phố:Tosu City Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 11 8 10 37.9% 27.6% 34.5% 35 36 -1 1.21 1.24 41 9
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 23 15 8 1.53 1.00 31 2
    Thành tích sân khách 14 1 7 6 7.1% 50% 42.9% 12 21 -9 0.86 1.50 10 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 12 11 6 41.4% 37.9% 20.7% 17 11 6 0.59 0.38 47 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 12 2 10 0.80 0.13 32 1
    Thành tích sân khách 14 3 6 5 21.4% 42.9% 35.7% 5 9 -4 0.36 0.64 15 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 16 2 1 2 11 4 57.14% 3.57% 39.29%
    Thành tích sân nhà 15 10 1 0 1 5 5 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 13 6 1 1 1 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 17 5 4 1 7 6 60.71% 14.29% 25%
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 1 2 7 73.33% 13.33% 13.33%
    Thành tích sân khách 13 6 3 2 0 5 -1 46.15% 15.38% 38.46%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 15 0 13 53.6% 0% 46.4% 14 15
    Thành tích sân nhà 15 9 0 6 60% 0% 40% 6 9
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 8 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 16 3 9 57.1% 10.7% 32.1% 28 1
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 15 0
    Thành tích sân khách 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 13 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-25 Segundo Victor Ibarbo Guerrero £ 425,000 Tiền đạo Cagliari Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-12 Takamitsu Tomiyama Albirex Niigata Thuê
2017-07-01 Daichi Kamada £ 1,440,000 Tiền vệ Frankfort Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Riki Harakawa Nhật Bản 6 3 1 2 3 0
2 Yohei Toyoda Nhật Bản 5 1 1 3 0 0
3 Cho Dong Keon Hàn Quốc 5 2 2 1 1 0
4 Segundo Victor Ibarbo Guerrero Colombia 3 2 0 1 2 0
5 Daichi Kamada Nhật Bản 3 2 1 0 1 0
6 Yuji Ono Nhật Bản 2 2 0 0 0 0
7 Akito Fukuta Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
8 Koki Mizuno Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
9 Yoshiki Takahashi Nhật Bản 1 0 1 0 3 0
10 Kim Min Hyeok Hàn Quốc 1 1 0 0 1 0
11 Jeong Seung Hyeon Hàn Quốc 1 1 0 0 3 0
12 Kyosuke Tagawa Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
13 Yuzo Kobayashi Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
14 Masato Fujita Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
15 Hiroyuki Taniguchi Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
16 Yutaka Yoshida Nhật Bản 0 0 0 0 4 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 11 8 10 37.9% 27.6% 34.5% 35 36 -1 1.21 1.24 41 9
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 23 15 8 1.53 1.00 31 2
    Thành tích sân khách 14 1 7 6 7.1% 50% 42.9% 12 21 -9 0.86 1.50 10 15

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 36 37 -1 1.06 1.09 46 11
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 18 17 1 1.06 1.00 24 10
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 18 20 -2 1.06 1.18 22 10

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 37 54 -17 1.09 1.59 40 11
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 15 22 -7 0.88 1.29 20 11
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 32 -10 1.29 1.88 20 12

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 3 12 55.9% 8.8% 35.3% 41 33 8 1.21 0.97 60 5
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 22 16 6 1.29 0.94 30 5
    Thành tích sân khách 17 10 0 7 58.8% 0% 41.2% 19 17 2 1.12 1.00 30 3

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 54 63 -9 1.59 1.85 46 12
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 26 24 2 1.53 1.41 29 11
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 28 39 -11 1.65 2.29 17 14

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 8 11 44.1% 23.5% 32.4% 48 39 9 1.41 1.15 53 5
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 26 12 14 1.53 0.71 36 1
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 22 27 -5 1.29 1.59 17 16

2011mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 68 34 34 1.79 0.89 69 2
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 32 17 15 1.68 0.89 36 3
    Thành tích sân khách 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 36 17 19 1.89 0.89 33 2

2010mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 12 11 36.1% 33.3% 30.6% 42 41 1 1.17 1.14 51 9
    Thành tích sân nhà 18 6 9 3 33.3% 50% 16.7% 24 18 6 1.33 1.00 27 11
    Thành tích sân khách 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 18 23 -5 1.00 1.28 24 7

2009mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 51 25 13 13 49% 25.5% 25.5% 71 51 20 1.39 1.00 88 5
    Thành tích sân nhà 26 12 8 6 46.2% 30.8% 23.1% 35 28 7 1.35 1.08 44 5
    Thành tích sân khách 25 13 5 7 52% 20% 28% 36 23 13 1.44 0.92 44 4

2008mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 7 16 45.2% 16.7% 38.1% 50 51 -1 1.19 1.21 64 6
    Thành tích sân nhà 21 11 4 6 52.4% 19% 28.6% 30 24 6 1.43 1.14 37 5
    Thành tích sân khách 21 8 3 10 38.1% 14.3% 47.6% 20 27 -7 0.95 1.29 27 5

2007mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 21 9 18 43.8% 18.8% 37.5% 63 66 -3 1.31 1.38 72 8
    Thành tích sân nhà 24 14 3 7 58.3% 12.5% 29.2% 31 26 5 1.29 1.08 45 5
    Thành tích sân khách 24 7 6 11 29.2% 25% 45.8% 32 40 -8 1.33 1.67 27 9

2006mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 13 13 45.8% 27.1% 27.1% 64 49 15 1.33 1.02 79 4
    Thành tích sân nhà 24 12 4 8 50% 16.7% 33.3% 32 23 9 1.33 0.96 40 6
    Thành tích sân khách 24 10 9 5 41.7% 37.5% 20.8% 32 26 6 1.33 1.08 39 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 04:03