x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:鳥栖沙岩 Tên tiếng Anh:Sagan Tosu
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1997 Dung lượng:24490
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tosu Stadium
Thành phố:Tosu City Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 24 24 0 1.09 1.09 31 10
    Thành tích sân nhà 10 7 1 2 70% 10% 20% 15 9 6 1.50 0.90 22 4
    Thành tích sân khách 12 1 6 5 8.3% 50% 41.7% 9 15 -6 0.75 1.25 9 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 8 4 45.5% 36.4% 18.2% 14 7 7 0.64 0.32 38 2
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 80% 20% 0% 10 0 10 1.00 0.00 26 1
    Thành tích sân khách 12 2 6 4 16.7% 50% 33.3% 4 7 -3 0.33 0.58 12 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 12 2 1 2 8 3 57.14% 4.76% 38.10%
    Thành tích sân nhà 10 7 1 0 1 3 4 70% 0% 30%
    Thành tích sân khách 11 5 1 1 1 5 -1 45.45% 9% 45.45%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 14 4 2 1 5 7 66.67% 9.52% 23.81%
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 1 1 8 90% 0% 10%
    Thành tích sân khách 11 5 3 2 0 4 -1 45.45% 18.18% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 9 0 12 42.9% 0% 57.1% 13 9
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 8 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 12 3 6 57.1% 14.3% 28.6% 21 1
    Thành tích sân nhà 10 6 2 2 60% 20% 20% 10 0
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 11 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-25 Segundo Victor Ibarbo Guerrero £ 425,000 Tiền đạo Cagliari Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-12 Takamitsu Tomiyama Tiền đạo Albirex Niigata Thuê
2017-07-01 Daichi Kamada £ 1,360,000 Tiền vệ Frankfort Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Cho Dong Keon Hàn Quốc 5 2 2 1 1 0
2 Riki Harakawa Nhật Bản 5 2 1 2 2 0
3 Yohei Toyoda Nhật Bản 4 1 1 2 0 0
4 Daichi Kamada Nhật Bản 3 2 1 0 1 0
5 Yuji Ono Nhật Bản 2 2 0 0 0 0
6 Akito Fukuta Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
7 Koki Mizuno Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
8 Yoshiki Takahashi Nhật Bản 1 0 1 0 3 0
9 Kyosuke Tagawa Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
10 Yuzo Kobayashi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
11 Segundo Victor Ibarbo Guerrero Colombia 0 0 0 0 2 0
12 Masato Fujita Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
13 Hiroyuki Taniguchi Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
14 Yutaka Yoshida Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
15 Kim Min Hyeok Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
16 Jeong Seung Hyeon Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-13 22:17