x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甲府風林 Tên tiếng Anh:Ventforet Kofu
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1997-2-7 Dung lượng:17000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kose Sports Stadium
Thành phố:Kofu Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 4 8 10 18.2% 36.4% 45.5% 12 24 -12 0.55 1.09 20 14
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 6 7 -1 0.55 0.64 13 13
    Thành tích sân khách 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 6 17 -11 0.55 1.55 7 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 2 14 6 9.1% 63.6% 27.3% 4 8 -4 0.18 0.36 20 14
    Thành tích sân nhà 11 1 8 2 9.1% 72.7% 18.2% 2 3 -1 0.18 0.27 11 13
    Thành tích sân khách 11 1 6 4 9.1% 54.5% 36.4% 2 5 -3 0.18 0.45 9 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 11 2 1 4 9 1 52.38% 4.76% 42.86%
    Thành tích sân nhà 10 6 2 1 1 3 2 60% 10% 30%
    Thành tích sân khách 11 5 0 0 3 6 -1 45.45% 0% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 13 7 2 0 6 5 61.90% 9.52% 28.57%
    Thành tích sân nhà 10 6 4 2 0 2 2 60% 20% 20%
    Thành tích sân khách 11 7 3 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 4 2 15 19% 9.5% 71.4% 18 4
    Thành tích sân nhà 10 1 2 7 10% 20% 70% 10 1
    Thành tích sân khách 11 3 0 8 27.3% 0% 72.7% 8 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 8 2 11 38.1% 9.5% 52.4% 22 0
    Thành tích sân nhà 10 3 1 6 30% 10% 60% 11 0
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Shohei Ogura Tiền vệ Gamba Osaka Chuyển nhượng tự do
2017-02-01 Toshio Shimakawa Tiền vệ Renofa Yamaguchi Riêng
2017-01-01 Wilson Rodrigues Fonseca,Wilson Tiền đạo Vegalta Sendai Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Akihiro Hyodo Tiền vệ Mito Hollyhock Riêng
2017-01-01 Eder Lima dos Santos Hậu vệ America MG Riêng
2017-01-01 Yuki Horigome Tiền vệ Kyoto Sanga Riêng
2016-07-06 Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu Tiền đạo Figueirense Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-06 Kohei MORITA Hậu vệ Thespakusatsu Gunma Chuyển nhượng tự do
2017-01-05 Masaki Watanabe Tiền vệ Yokohama FC Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Kensuke Fukuda Tiền vệ V-Varen Nagasaki Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Sho Inagaki Tiền vệ Sanfrecce Hiroshima Riêng
2016-08-30 Derick Chuka Ogbu Tiền đạo Debreceni Vasutas Sport Club Chuyển nhượng tự do
2016-07-25 Jose Nilson dos Santos Silva Cianorte PR Kết thúc cho thuê
JPN D1 JPN LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wilson Rodrigues Fonseca,Wilson Brasil 2 2 0 0 1 0
2 Yuki Horigome Nhật Bản 2 1 1 0 1 0
3 Shohei Ogura Nhật Bản 1 0 0 1 4 0
4 Akihiro Hyodo Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
5 Eder Lima dos Santos Brasil 1 1 0 0 3 0
6 Masaru Matsuhashi Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
7 Akito Kawamoto Nhật Bản 1 0 1 0 0 0
8 Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu Brasil 1 0 0 1 4 0
9 Hiroto Hatao Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
10 Oliver Bozanic Úc 0 0 0 0 2 0
11 Kohei Kawata Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Ryohei Arai Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
13 Shohei Abe Nhật Bản 0 0 0 0 1 1
14 Hideomi Yamamoto Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
15 Ryo Shinzato Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Junior de Barros Brasil 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-13 16:43