x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甲府風林 Tên tiếng Anh:Ventforet Kofu
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1997-2-7 Dung lượng:17000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kose Sports Stadium
Thành phố:Kofu Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 11 16 20.6% 32.4% 47.1% 23 39 -16 0.68 1.15 32 16
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 15 16 -1 0.88 0.94 21 12
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 8 23 -15 0.47 1.35 11 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 20 9 14.7% 58.8% 26.5% 8 12 -4 0.24 0.35 35 15
    Thành tích sân nhà 17 3 11 3 17.6% 64.7% 17.6% 5 5 0 0.29 0.29 20 11
    Thành tích sân khách 17 2 9 6 11.8% 52.9% 35.3% 3 7 -4 0.18 0.41 15 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 33 15 3 4 3 14 -3 45.45% 12.12% 42.42%
    Thành tích sân nhà 16 8 1 4 0 4 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 17 7 2 0 3 10 -3 41.18% 0% 58.82%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 33 18 8 5 1 10 3 54.55% 15.15% 30.30%
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 1 4 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 17 10 4 1 0 6 3 58.82% 5.88% 35.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 33 8 5 20 24.2% 15.2% 60.6% 26 8
    Thành tích sân nhà 16 4 4 8 25% 25% 50% 13 4
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 13 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 33 13 4 16 39.4% 12.1% 48.5% 34 0
    Thành tích sân nhà 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 17 0
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 17 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Shohei Ogura Tiền vệ Gamba Osaka Chuyển nhượng tự do
2017-02-01 Toshio Shimakawa Tiền vệ Renofa Yamaguchi Riêng
2017-01-01 Wilson Rodrigues Fonseca,Wilson Tiền đạo Vegalta Sendai Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Akihiro Hyodo Tiền vệ Mito Hollyhock Riêng
2017-01-01 Eder Lima dos Santos Hậu vệ America MG Riêng
2017-01-01 Yuki Horigome Tiền vệ Kyoto Sanga Riêng
2016-07-06 Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu Tiền đạo Figueirense Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-06 Kohei MORITA Hậu vệ Thespakusatsu Gunma Chuyển nhượng tự do
2017-01-05 Masaki Watanabe Tiền vệ Yokohama FC Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Kensuke Fukuda Tiền vệ V-Varen Nagasaki Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Sho Inagaki Tiền vệ Sanfrecce Hiroshima Riêng
2016-08-30 Derick Chuka Ogbu Tiền đạo Debreceni Vasutas Sport Club Chuyển nhượng tự do
2016-07-25 Jose Nilson dos Santos Silva Cianorte PR Kết thúc cho thuê
JPN D1 JPN LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wilson Rodrigues Fonseca,Wilson Brasil 2 2 0 0 1 0
2 Yuki Horigome Nhật Bản 2 1 1 0 1 0
3 Shohei Ogura Nhật Bản 1 0 0 1 4 0
4 Akihiro Hyodo Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
5 Eder Lima dos Santos Brasil 1 1 0 0 3 0
6 Masaru Matsuhashi Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
7 Akito Kawamoto Nhật Bản 1 0 1 0 0 0
8 Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu Brasil 1 0 0 1 4 0
9 Hiroto Hatao Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
10 Oliver Bozanic Úc 0 0 0 0 2 0
11 Kohei Kawata Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Ryohei Arai Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
13 Shohei Abe Nhật Bản 0 0 0 0 1 1
14 Hideomi Yamamoto Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
15 Ryo Shinzato Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Junior de Barros Brasil 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 11 16 20.6% 32.4% 47.1% 23 39 -16 0.68 1.15 32 16
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 15 16 -1 0.88 0.94 21 12
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 8 23 -15 0.47 1.35 11 17

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 10 17 20.6% 29.4% 50% 32 58 -26 0.94 1.71 31 14
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 14 30 -16 0.82 1.76 15 16
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 18 28 -10 1.06 1.65 16 15

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 26 43 -17 0.76 1.26 37 13
    Thành tích sân nhà 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 9 20 -11 0.53 1.18 14 16
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 17 23 -6 1.00 1.35 23 10

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 14 11 26.5% 41.2% 32.4% 27 31 -4 0.79 0.91 41 13
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 17 12 5 1.00 0.71 27 9
    Thành tích sân khách 17 2 8 7 11.8% 47.1% 41.2% 10 19 -9 0.59 1.12 14 16

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 13 13 23.5% 38.2% 38.2% 30 41 -11 0.88 1.21 37 15
    Thành tích sân nhà 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 14 18 -4 0.82 1.06 17 15
    Thành tích sân khách 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 16 23 -7 0.94 1.35 20 11

2012mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 14 4 57.1% 33.3% 9.5% 63 35 28 1.50 0.83 86 1
    Thành tích sân nhà 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 31 20 11 1.48 0.95 42 1
    Thành tích sân khách 21 12 8 1 57.1% 38.1% 4.8% 32 15 17 1.52 0.71 44 1

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 6 19 26.5% 17.6% 55.9% 42 63 -21 1.24 1.85 33 16
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 23 27 -4 1.35 1.59 19 14
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 19 36 -17 1.12 2.12 14 16

2010mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 13 4 52.8% 36.1% 11.1% 71 40 31 1.97 1.11 70 2
    Thành tích sân nhà 18 6 9 3 33.3% 50% 16.7% 36 24 12 2.00 1.33 27 10
    Thành tích sân khách 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 35 16 19 1.94 0.89 43 1

2009mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 51 28 13 10 54.9% 25.5% 19.6% 76 46 30 1.49 0.90 97 4
    Thành tích sân nhà 25 14 6 5 56% 24% 20% 43 23 20 1.72 0.92 48 4
    Thành tích sân khách 26 14 7 5 53.8% 26.9% 19.2% 33 23 10 1.27 0.88 49 1

2008mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 14 13 35.7% 33.3% 31% 56 47 9 1.33 1.12 59 7
    Thành tích sân nhà 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 35 27 8 1.67 1.29 33 7
    Thành tích sân khách 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 21 20 1 1.00 0.95 26 7

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 6 21 20.6% 17.6% 61.8% 33 65 -32 0.97 1.91 27 17
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 17 28 -11 1.00 1.65 18 15
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 16 37 -21 0.94 2.18 9 17

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 42 64 -22 1.24 1.88 42 15
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 24 23 1 1.41 1.35 30 7
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 18 41 -23 1.06 2.41 12 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-02 16:27