x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:新英倫革命 Tên tiếng Anh:New England Revolution
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1995-10-17 Dung lượng:24871
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Gillette Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 32 28 4 1.68 1.47 28 11
    Thành tích sân nhà 12 6 3 3 50% 25% 25% 20 14 6 1.67 1.17 21 8
    Thành tích sân khách 7 1 4 2 14.3% 57.1% 28.6% 12 14 -2 1.71 2.00 7 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 17 9 8 0.89 0.47 34 3
    Thành tích sân nhà 12 6 5 1 50% 41.7% 8.3% 11 4 7 0.92 0.33 23 2
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 6 5 1 0.86 0.71 11 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 11 3 2 0 6 3 57.89% 10.53% 31.58%
    Thành tích sân nhà 12 6 1 2 0 4 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 5 2 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 1 3 3 6 1 52.63% 15.79% 31.58%
    Thành tích sân nhà 12 6 0 2 3 4 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 4 1 1 0 2 1 57.14% 14.29% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 10 1 8 52.6% 5.3% 42.1% 8 11
    Thành tích sân nhà 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 5 7
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 15 4
    Thành tích sân nhà 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 10 2
    Thành tích sân khách 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 5 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • New England RevolutionDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
New England RevolutionKý lục chuyển
New England RevolutionCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-23 Cristian Penilla Tiền vệ Pachuca Thuê
2018-01-19 Brandon Bye Hậu vệ Riêng
2018-01-11 Wilfried Zahibo Tiền vệ Gimnastic Tarragona Chuyển nhượng tự do
2018-01-05 Gabriel Somi Hậu vệ Ostersunds FK Chuyển nhượng tự do
2018-01-02 Isaac Angking Tiền vệ New England Revolution(R) Riêng
2017-08-10 Krisztian Nemeth Tiền đạo Al-Garrafa Riêng
2017-07-28 Claude Dielna Hậu vệ Sheffield Wed. Chuyển nhượng tự do
New England RevolutionCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

New England Revolution 2018mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 32 28 4 1.68 1.47 28 11
    Thành tích sân nhà 12 6 3 3 50% 25% 25% 20 14 6 1.67 1.17 21 8
    Thành tích sân khách 7 1 4 2 14.3% 57.1% 28.6% 12 14 -2 1.71 2.00 7 13

New England Revolution 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 53 61 -8 1.56 1.79 45 15
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 38 15 23 2.24 0.88 39 6
    Thành tích sân khách 17 1 3 13 5.9% 17.6% 76.5% 15 46 -31 0.88 2.71 6 21

New England Revolution 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 44 54 -10 1.29 1.59 42 14
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 26 19 7 1.53 1.12 31 12
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 18 35 -17 1.06 2.06 11 16

New England Revolution 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 14 8 13 40% 22.9% 37.1% 49 49 0 1.40 1.40 50 11
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 27 12 15 1.59 0.71 33 9
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 22 37 -15 1.22 2.06 17 10

New England Revolution 2014mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 20 6 13 51.3% 15.4% 33.3% 63 53 10 1.62 1.36 66 3
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 33 17 16 1.74 0.89 39 7
    Thành tích sân khách 20 8 3 9 40% 15% 45% 30 36 -6 1.50 1.80 27 2

New England Revolution 2013mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 52 41 11 1.44 1.14 54 8
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 31 17 14 1.72 0.94 31 14
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 21 24 -3 1.17 1.33 23 4

New England Revolution 2012mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 39 44 -5 1.15 1.29 35 16
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 23 15 8 1.35 0.88 27 14
    Thành tích sân khách 17 2 2 13 11.8% 11.8% 76.5% 16 29 -13 0.94 1.71 8 18

New England Revolution 2011mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 13 16 14.7% 38.2% 47.1% 38 58 -20 1.12 1.71 28 17
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 17 24 -7 1.00 1.41 18 18
    Thành tích sân khách 17 1 7 9 5.9% 41.2% 52.9% 21 34 -13 1.24 2.00 10 16

New England Revolution 2010mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 5 16 30% 16.7% 53.3% 32 50 -18 1.07 1.67 32 13
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 21 18 3 1.40 1.20 24 11
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 11 32 -21 0.73 2.13 8 15

New England Revolution 2009mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 9 11 37.5% 28.1% 34.4% 35 40 -5 1.09 1.25 45 8
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 50% 25% 25% 24 17 7 1.50 1.06 28 9
    Thành tích sân khách 16 4 5 7 25% 31.3% 43.8% 11 23 -12 0.69 1.44 17 6

New England Revolution 2008mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 8 12 37.5% 25% 37.5% 40 46 -6 1.25 1.44 44 7
    Thành tích sân nhà 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 24 20 4 1.50 1.25 23 12
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 16 26 -10 1.00 1.63 21 3

New England Revolution 2007mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 9 9 47.1% 26.5% 26.5% 54 45 9 1.59 1.32 57 2
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 35 23 12 1.94 1.28 34 4
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 19 22 -3 1.19 1.38 23 2

New England Revolution 2006mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 13 9 38.9% 36.1% 25% 42 37 5 1.17 1.03 55 2
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 25 15 10 1.47 0.88 32 3
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 17 22 -5 0.89 1.16 23 2

New England Revolution 2005mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 9 8 52.8% 25% 22.2% 59 39 20 1.64 1.08 66 1
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 32 14 18 1.68 0.74 43 1
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 27 25 2 1.59 1.47 23 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:43