x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:喬治羅尼亞 Tên tiếng Anh:Jagiellonia Bialystok
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1927 Dung lượng:10000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Jagiellonii
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 10 6 5 47.6% 28.6% 23.8% 29 24 5 1.38 1.14 36 3
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 15 9 6 1.50 0.90 18 8
    Thành tích sân khách 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 14 15 -1 1.27 1.36 18 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 4 13 4 19% 61.9% 19% 12 10 2 0.57 0.48 25 8
    Thành tích sân nhà 10 3 6 1 30% 60% 10% 7 3 4 0.70 0.30 15 7
    Thành tích sân khách 11 1 7 3 9.1% 63.6% 27.3% 5 7 -2 0.45 0.64 10 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 12 3 2 0 7 3 57.14% 9.52% 33.33%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 1 0 4 0 50% 10% 40%
    Thành tích sân khách 11 7 2 1 0 3 3 63.64% 9% 27.27%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 4 0 7 6 10 -13 19% 33.33% 47.62%
    Thành tích sân nhà 10 3 0 1 5 6 -4 30% 10% 60%
    Thành tích sân khách 11 1 0 6 1 4 -9 9% 54.55% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 9 0 12 42.9% 0% 57.1% 12 9
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 7 4 10 33.3% 19% 47.6% 18 3
    Thành tích sân nhà 10 3 2 5 30% 20% 50% 9 1
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 9 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-28 Nemanja Mitrovic Hậu vệ Olimpija Ljubljana Riêng
2017-08-17 Piotr Wlazlo Tiền vệ Wisla Plock Riêng
2017-07-04 Martin Pospisil £ 293,000 Tiền vệ FK Jablonec Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-17 Damian Szymanski Tiền vệ Wisla Plock Riêng
2017-07-03 Konstantin Vassiljev Tiền vệ Piast Gliwice Chuyển nhượng tự do
POL D1 UEFA EL POL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Lukasz Sekulski Ba Lan 4 4 0 0 3 0
2 Arvydas Novikovas Lithuania 4 3 1 0 2 0
3 Taras Romanchuk Ukraina 4 1 1 2 4 0
4 Przemyslaw Frankowski Ba Lan 3 2 1 0 2 0
5 Fedor Cernych Lithuania 3 2 1 0 0 0
6 Cillian Sheridan Ai Len 2 2 0 0 0 0
7 Karol Swiderski Ba Lan 2 2 0 0 1 0
8 Martin Pospisil Séc 1 1 0 0 1 0
9 Bartosz Kwiecien Ba Lan 1 1 0 0 2 0
10 Rafal Grzyb Ba Lan 0 0 0 0 2 0
11 Lukasz Burliga Ba Lan 0 0 0 0 7 0
12 Gutieri Tomelin Brasil 0 0 0 0 4 0
13 Piotr Tomasik Ba Lan 0 0 0 0 1 0
14 Ivan Runje Croatia 0 0 0 0 5 0
15 Haubert Sitya Guilherme Brasil 0 0 0 0 3 0
16 Piotr Wlazlo Ba Lan 0 0 0 0 1 0
17 Damian Weglarz Ba Lan 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 10 6 5 47.6% 28.6% 23.8% 29 24 5 1.38 1.14 36 3
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 15 9 6 1.50 0.90 18 8
    Thành tích sân khách 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 14 15 -1 1.27 1.36 18 1

2016-2017mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 21 8 8 56.8% 21.6% 21.6% 64 39 25 1.73 1.05 71 2
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 36 17 19 1.89 0.89 37 3
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 28 22 6 1.56 1.22 34 2

2015-2016mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 13 6 18 35.1% 16.2% 48.6% 46 62 -16 1.24 1.68 45 11
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 21 25 -4 1.11 1.32 28 8
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 25 37 -12 1.39 2.06 17 13

2014-2015mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 19 8 10 51.4% 21.6% 27% 59 44 15 1.59 1.19 65 3
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 35 24 11 1.84 1.26 37 4
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 24 20 4 1.33 1.11 28 3

2013-2014mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 12 12 13 32.4% 32.4% 35.1% 59 58 1 1.59 1.57 48 9
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 37 28 9 1.95 1.47 29 7
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 22 30 -8 1.22 1.67 19 10

2012-2013mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 13 9 26.7% 43.3% 30% 31 45 -14 1.03 1.50 37 10
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 13 19 -6 0.87 1.27 18 12
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 18 26 -8 1.20 1.73 19 8

2011-2012mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 35 45 -10 1.17 1.50 39 11
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 23 14 9 1.53 0.93 32 2
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 12 31 -19 0.80 2.07 7 16

2010-2011mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 6 10 46.7% 20% 33.3% 38 32 6 1.27 1.07 48 4
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 29 11 18 1.93 0.73 35 1
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 9 21 -12 0.60 1.40 13 11

2009-2010mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 11 8 36.7% 36.7% 26.7% 29 27 2 0.97 0.90 44 6
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 18 6 12 1.20 0.40 32 2
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 11 21 -10 0.73 1.40 12 10

2008-2009mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 28 34 -6 0.93 1.13 34 9
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 24 15 9 1.60 1.00 29 4
    Thành tích sân khách 15 0 5 10 0% 33.3% 66.7% 4 19 -15 0.27 1.27 5 16

2007-2008mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 6 17 23.3% 20% 56.7% 27 57 -30 0.90 1.90 27 14
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 18 20 -2 1.20 1.33 19 12
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 9 37 -28 0.60 2.47 8 14

2006-2007mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 9 7 52.9% 26.5% 20.6% 49 28 21 1.44 0.82 63 3
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 15 13 1.65 0.88 33 7
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 21 13 8 1.24 0.76 30 1

2005-2006mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 49 31 18 1.44 0.91 56 4
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 17 9 1.53 1.00 28 9
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 23 14 9 1.35 0.82 28 1

2004-2005mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 0 3 0 0% 100% 0% 3 3 0 1.00 1.00 3 19
    Thành tích sân nhà 2 0 2 0 0% 100% 0% 3 3 0 1.50 1.50 2 19
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-16 07:45