x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:喬治羅尼亞 Tên tiếng Anh:Jagiellonia Bialystok
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1927 Dung lượng:10000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Jagiellonii
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 15 13 2 1.25 1.08 20 4
    Thành tích sân nhà 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 6 7 -1 1.00 1.17 8 11
    Thành tích sân khách 6 3 3 0 50% 50% 0% 9 6 3 1.50 1.00 12 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 1 9 2 8.3% 75% 16.7% 4 5 -1 0.33 0.42 12 10
    Thành tích sân nhà 6 0 5 1 0% 83.3% 16.7% 1 2 -1 0.17 0.33 5 12
    Thành tích sân khách 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 3 3 0 0.50 0.50 7 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 7 3 2 0 3 2 58.33% 16.67% 25%
    Thành tích sân nhà 6 2 1 1 0 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 6 5 2 1 0 0 4 83.33% 16.67% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 1 0 5 4 6 -10 8.33% 41.67% 50%
    Thành tích sân nhà 6 0 0 1 4 5 -6 0% 16.67% 83.33%
    Thành tích sân khách 6 1 0 4 0 1 -4 16.67% 66.67% 16.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 8 4
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 11 1
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 6 0
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-28 Nemanja Mitrovic Hậu vệ Olimpija Ljubljana Riêng
2017-07-04 Martin Pospisil £ 276,000 Tiền vệ FK Jablonec Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
POL D1 UEFA EL POL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Lukasz Sekulski Ba Lan 2 2 0 0 1 0
2 Cillian Sheridan Ai Len 1 1 0 0 0 0
3 Arvydas Novikovas Lithuania 1 1 0 0 0 0
4 Martin Pospisil Séc 1 1 0 0 1 0
5 Taras Romanchuk Ukraina 1 0 1 0 1 0
6 Rafal Grzyb Ba Lan 0 0 0 0 1 0
7 Lukasz Burliga Ba Lan 0 0 0 0 3 0
8 Gutieri Tomelin Brasil 0 0 0 0 2 0
9 Ivan Runje Croatia 0 0 0 0 1 0
10 Haubert Sitya Guilherme Brasil 0 0 0 0 3 0
11 Karol Swiderski Ba Lan 0 0 0 0 1 0
12 Damian Weglarz Ba Lan 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 15 13 2 1.25 1.08 20 4
    Thành tích sân nhà 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 6 7 -1 1.00 1.17 8 11
    Thành tích sân khách 6 3 3 0 50% 50% 0% 9 6 3 1.50 1.00 12 1

2016-2017mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 21 8 8 56.8% 21.6% 21.6% 64 39 25 1.73 1.05 71 2
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 36 17 19 1.89 0.89 37 3
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 28 22 6 1.56 1.22 34 2

2015-2016mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 13 6 18 35.1% 16.2% 48.6% 46 62 -16 1.24 1.68 45 11
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 21 25 -4 1.11 1.32 28 8
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 25 37 -12 1.39 2.06 17 13

2014-2015mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 19 8 10 51.4% 21.6% 27% 59 44 15 1.59 1.19 65 3
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 35 24 11 1.84 1.26 37 4
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 24 20 4 1.33 1.11 28 3

2013-2014mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 12 12 13 32.4% 32.4% 35.1% 59 58 1 1.59 1.57 48 9
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 37 28 9 1.95 1.47 29 7
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 22 30 -8 1.22 1.67 19 10

2012-2013mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 13 9 26.7% 43.3% 30% 31 45 -14 1.03 1.50 37 10
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 13 19 -6 0.87 1.27 18 12
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 18 26 -8 1.20 1.73 19 8

2011-2012mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 35 45 -10 1.17 1.50 39 11
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 23 14 9 1.53 0.93 32 2
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 12 31 -19 0.80 2.07 7 16

2010-2011mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 6 10 46.7% 20% 33.3% 38 32 6 1.27 1.07 48 4
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 29 11 18 1.93 0.73 35 1
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 9 21 -12 0.60 1.40 13 11

2009-2010mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 11 8 36.7% 36.7% 26.7% 29 27 2 0.97 0.90 44 6
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 18 6 12 1.20 0.40 32 2
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 11 21 -10 0.73 1.40 12 10

2008-2009mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 28 34 -6 0.93 1.13 34 9
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 24 15 9 1.60 1.00 29 4
    Thành tích sân khách 15 0 5 10 0% 33.3% 66.7% 4 19 -15 0.27 1.27 5 16

2007-2008mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 6 17 23.3% 20% 56.7% 27 57 -30 0.90 1.90 27 14
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 18 20 -2 1.20 1.33 19 12
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 9 37 -28 0.60 2.47 8 14

2006-2007mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 9 7 52.9% 26.5% 20.6% 49 28 21 1.44 0.82 63 3
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 15 13 1.65 0.88 33 7
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 21 13 8 1.24 0.76 30 1

2005-2006mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 49 31 18 1.44 0.91 56 4
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 17 9 1.53 1.00 28 9
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 23 14 9 1.35 0.82 28 1

2004-2005mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 0 3 0 0% 100% 0% 3 3 0 1.00 1.00 3 19
    Thành tích sân nhà 2 0 2 0 0% 100% 0% 3 3 0 1.50 1.50 2 19
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-16 04:18