x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛杉磯銀河 Tên tiếng Anh:LA Galaxy
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994 Dung lượng:26100
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rose Bowl
Thành phố:Los Angeles Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 34 30 4 1.79 1.58 28 10
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 20 16 4 2.00 1.60 16 15
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 14 14 0 1.56 1.56 12 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 12 16 -4 0.63 0.84 24 14
    Thành tích sân nhà 10 3 3 4 30% 30% 40% 5 7 -2 0.50 0.70 12 15
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 7 9 -2 0.78 1.00 12 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 11 1 1 6 11 -1 47.83% 4.35% 47.83%
    Thành tích sân nhà 11 6 1 0 0 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 12 5 0 1 6 6 -2 41.67% 8.33% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 10 3 0 3 13 -3 43.48% 0% 56.52%
    Thành tích sân nhà 11 4 0 0 3 7 -3 36.36% 0% 63.64%
    Thành tích sân khách 12 6 3 0 0 6 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 7 12
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 3 7
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 16 3
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 9 1
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • LA GalaxyDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
LA GalaxyKý lục chuyển
LA GalaxyCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-03-23 Zlatan Ibrahimovic Tiền đạo Free player Riêng
2018-01-20 Ola Kamara Tiền đạo Columbus Crew Riêng
2018-01-01 Jorgen Skjelvik Hậu vệ Rosenborg Chuyển nhượng tự do
2017-11-30 Bradford Jamieson IV Tiền đạo Los Angeles Galaxy II Kết thúc cho thuê
2017-11-30 Jose Villarreal Tiền đạo Los Angeles Galaxy II Kết thúc cho thuê
2017-11-30 Ariel Lassiter Tiền vệ Los Angeles Galaxy II Kết thúc cho thuê
2017-09-02 Michael Ciani Tiền vệ Free player Riêng
2017-07-28 Jonathan Dos Santos £ 3,870,000 Tiền vệ Villarreal Riêng
LA GalaxyCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-20 Gyasi Zardes Tiền đạo Columbus Crew Riêng
2017-12-27 Jose Villarreal Tiền đạo Orlando City Riêng
2017-12-13 Clement Diop Thủ môn Montreal Impact Riêng
2017-08-18 Jelle Van Damme £ 180,000 Hậu vệ Royal Antwerp Riêng
MLS USA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Zlatan Ibrahimovic Thụy Điển 7 5 0 2 1 1
2 Ola Kamara Na Uy 6 3 0 3 2 0
3 Dos Santos Ramirez Giovani Mexico 2 0 0 2 1 0
4 Romain Alessandrini Pháp 2 2 0 0 2 0
5 Chris Pontius Mỹ 2 1 1 0 0 0
6 Jonathan Dos Santos Mexico 1 0 0 1 2 0
7 Sebastian Lletget Mỹ 1 1 0 0 1 0
8 Ema Boateng Ghana 1 0 0 1 1 0
9 Ashley Cole Anh 0 0 0 0 4 0
10 Perry Kitchen Mỹ 0 0 0 0 4 0
11 Michael Ciani Pháp 0 0 0 0 3 0
12 Rolf Feltscher Venezuela 0 0 0 0 1 0
13 Servando Carrasco Mỹ 0 0 0 0 1 0
14 David Bingham Mỹ 0 0 0 0 1 0
15 Daniel Steres Mỹ 0 0 0 0 1 0
16 Joao Pedro Almeida Machado Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
17 Jorgen Skjelvik Na Uy 0 0 0 0 2 0

LA Galaxy 2018mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 34 30 4 1.79 1.58 28 10
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 20 16 4 2.00 1.60 16 15
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 14 14 0 1.56 1.56 12 5

LA Galaxy 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 45 67 -22 1.32 1.97 32 21
    Thành tích sân nhà 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 17 29 -12 1.00 1.71 14 22
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 28 38 -10 1.65 2.24 18 7

LA Galaxy 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 16 7 37.8% 43.2% 18.9% 58 41 17 1.57 1.11 58 5
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 36 19 17 1.89 1.00 38 6
    Thành tích sân khách 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 22 22 0 1.22 1.22 20 4

LA Galaxy 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 14 9 12 40% 25.7% 34.3% 58 49 9 1.66 1.40 51 10
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 41 16 25 2.41 0.94 39 2
    Thành tích sân khách 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 17 33 -16 0.94 1.83 12 18

LA Galaxy 2014mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 19 12 8 48.7% 30.8% 20.5% 77 40 37 1.97 1.03 69 1
    Thành tích sân nhà 20 14 5 1 70% 25% 5% 51 15 36 2.55 0.75 47 1
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 26 25 1 1.37 1.32 22 5

LA Galaxy 2013mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 8 12 44.4% 22.2% 33.3% 54 39 15 1.50 1.08 56 6
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 33 8 25 1.83 0.44 40 2
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 21 31 -10 1.17 1.72 16 12

LA Galaxy 2012mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 6 14 50% 15% 35% 71 53 18 1.77 1.33 66 2
    Thành tích sân nhà 21 13 1 7 61.9% 4.8% 33.3% 39 23 16 1.86 1.10 40 3
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 32 30 2 1.68 1.58 26 3

LA Galaxy 2011mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 10 5 60.5% 26.3% 13.2% 55 30 25 1.45 0.79 79 1
    Thành tích sân nhà 20 15 5 0 75% 25% 0% 34 10 24 1.70 0.50 50 1
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 21 20 1 1.17 1.11 29 2

LA Galaxy 2010mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 20 5 8 60.6% 15.2% 24.2% 47 30 17 1.42 0.91 65 1
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 29 23 6 1.71 1.35 32 6
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 18 7 11 1.13 0.44 33 1

LA Galaxy 2009mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 15 6 38.2% 44.1% 17.6% 40 34 6 1.18 1.00 54 1
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 20 18 2 1.11 1.00 30 5
    Thành tích sân khách 16 5 9 2 31.3% 56.3% 12.5% 20 16 4 1.25 1.00 24 2

LA Galaxy 2008mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 9 13 26.7% 30% 43.3% 55 62 -7 1.83 2.07 33 14
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 35 27 8 2.33 1.80 23 11
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 20 35 -15 1.33 2.33 10 13

LA Galaxy 2007mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 38 48 -10 1.27 1.60 34 11
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 25 25 0 1.67 1.67 21 10
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 13 23 -10 0.87 1.53 13 9

LA Galaxy 2006mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 6 15 34.4% 18.8% 46.9% 37 37 0 1.16 1.16 39 9
    Thành tích sân nhà 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 19 15 4 1.19 0.94 22 11
    Thành tích sân khách 16 5 2 9 31.3% 12.5% 56.3% 18 22 -4 1.13 1.38 17 5

LA Galaxy 2005mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 50 47 3 1.39 1.31 53 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 32 18 14 1.88 1.06 36 2
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 18 29 -11 0.95 1.53 17 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:43