x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛杉磯銀河 Tên tiếng Anh:LA Galaxy
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994 Dung lượng:26100
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rose Bowl
Thành phố:Los Angeles Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 32 42 -10 1.39 1.83 23 19
    Thành tích sân nhà 12 1 4 7 8.3% 33.3% 58.3% 10 21 -11 0.83 1.75 7 22
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 22 21 1 2.00 1.91 16 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 15 21 -6 0.65 0.91 26 20
    Thành tích sân nhà 12 1 6 5 8.3% 50% 41.7% 3 11 -8 0.25 0.92 9 22
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 12 10 2 1.09 0.91 17 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 6 1 1 1 13 -8 30% 5% 65%
    Thành tích sân nhà 11 1 0 1 0 9 -9 9% 9% 81.82%
    Thành tích sân khách 9 5 1 0 1 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 6 1 3 4 11 -8 30% 15% 55%
    Thành tích sân nhà 11 1 0 2 4 8 -9 9% 18.18% 72.73%
    Thành tích sân khách 9 5 1 1 0 3 1 55.56% 11.11% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 13 0 7 65% 0% 35% 7 16
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 6
    Thành tích sân khách 9 8 0 1 88.9% 0% 11.1% 1 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 4 8 40% 20% 40% 17 6
    Thành tích sân nhà 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 10 2
    Thành tích sân khách 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 7 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-28 Jonathan Dos Santos £ 3,660,000 Tiền vệ Villarreal Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-18 Jelle Van Damme £ 180,000 Hậu vệ Royal Antwerp Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Romain Alessandrini Pháp 8 4 1 3 5 0
2 Dos Santos Ramirez Giovani Mexico 6 4 1 1 1 0
3 Daniel Steres Mỹ 3 0 1 2 1 0
4 Ema Boateng Ghana 3 1 1 1 0 0
5 Jack McBean Mỹ 2 2 0 0 3 0
6 David Romney Mỹ 2 1 0 1 0 0
7 Ashley Cole Anh 1 0 0 1 0 0
8 Jermaine Jones Mỹ 1 1 0 0 6 0
9 Jelle Van Damme Bỉ 1 0 0 1 8 0
10 Joao Pedro Almeida Machado Bồ Đào Nha 1 1 0 0 7 0
11 Bradford Jamieson IV Mỹ 1 0 0 1 0 0
12 Ariel Lassiter Costa Rica 1 0 0 1 0 0
13 Jonathan Dos Santos Mexico 0 0 0 0 1 0
14 Jack McInerney Mỹ 0 0 0 0 1 0
15 Bradley B. Diallo Pháp 0 0 0 0 5 0
16 Nathan Smith Gia-mai-ca 0 0 0 0 4 0
17 Gyasi Zardes Mỹ 0 0 0 0 1 0
18 Rafael Garcia Mỹ 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 16:24