x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛杉磯銀河 Tên tiếng Anh:LA Galaxy
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994 Dung lượng:26100
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rose Bowl
Thành phố:Los Angeles Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 45 67 -22 1.32 1.97 32 21
    Thành tích sân nhà 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 17 29 -12 1.00 1.71 14 22
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 28 38 -10 1.65 2.24 18 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 24 34 -10 0.71 1.00 41 15
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 8 14 -6 0.47 0.82 18 21
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 16 20 -4 0.94 1.18 23 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 11 2 1 3 19 -9 35.48% 3.23% 61.29%
    Thành tích sân nhà 16 3 0 1 1 12 -10 18.75% 6.25% 75%
    Thành tích sân khách 15 8 2 0 2 7 1 53.33% 0% 46.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 11 1 4 3 16 -9 35.48% 12.90% 51.61%
    Thành tích sân nhà 16 4 0 3 3 9 -8 25% 18.75% 56.25%
    Thành tích sân khách 15 7 1 1 0 7 -1 46.67% 6.67% 46.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 31 19 2 10 61.3% 6.5% 32.3% 10 24
    Thành tích sân nhà 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 7 10
    Thành tích sân khách 15 11 1 3 73.3% 6.7% 20% 3 14
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 31 15 4 12 48.4% 12.9% 38.7% 25 9
    Thành tích sân nhà 16 7 1 8 43.8% 6.2% 50% 15 2
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 10 7
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-28 Jonathan Dos Santos £ 3,660,000 Tiền vệ Villarreal Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-18 Jelle Van Damme £ 180,000 Hậu vệ Royal Antwerp Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Romain Alessandrini Pháp 13 7 2 4 8 0
2 Dos Santos Ramirez Giovani Mexico 6 4 1 1 3 0
3 Ema Boateng Ghana 4 2 1 1 0 0
4 Daniel Steres Mỹ 3 0 1 2 1 0
5 Bradford Jamieson IV Mỹ 3 0 2 1 2 0
6 Jack McBean Mỹ 2 2 0 0 4 0
7 Gyasi Zardes Mỹ 2 1 1 0 3 0
8 David Romney Mỹ 2 1 0 1 0 0
9 Ashley Cole Anh 1 0 0 1 0 1
10 Jermaine Jones Mỹ 1 1 0 0 8 1
11 Michael Ciani Pháp 1 0 0 1 3 0
12 Jelle Van Damme Bỉ 1 0 0 1 8 0
13 Jonathan Dos Santos Mexico 1 1 0 0 4 0
14 Joao Pedro Almeida Machado Bồ Đào Nha 1 1 0 0 7 0
15 Ariel Lassiter Costa Rica 1 0 0 1 0 0
16 Jack McInerney Mỹ 0 0 0 0 1 0
17 Bradley B. Diallo Pháp 0 0 0 0 7 0
18 Nathan Smith Gia-mai-ca 0 0 0 0 5 1
19 Clement Diop Pháp 0 0 0 0 1 1
20 Rafael Garcia Mỹ 0 0 0 0 1 0
21 Hugo Arellano Mỹ 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 45 67 -22 1.32 1.97 32 21
    Thành tích sân nhà 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 17 29 -12 1.00 1.71 14 22
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 28 38 -10 1.65 2.24 18 7

2016mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 16 7 37.8% 43.2% 18.9% 58 41 17 1.57 1.11 58 5
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 36 19 17 1.89 1.00 38 6
    Thành tích sân khách 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 22 22 0 1.22 1.22 20 4

2015mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 14 9 12 40% 25.7% 34.3% 58 49 9 1.66 1.40 51 10
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 41 16 25 2.41 0.94 39 2
    Thành tích sân khách 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 17 33 -16 0.94 1.83 12 18

2014mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 19 12 8 48.7% 30.8% 20.5% 77 40 37 1.97 1.03 69 1
    Thành tích sân nhà 20 14 5 1 70% 25% 5% 51 15 36 2.55 0.75 47 1
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 26 25 1 1.37 1.32 22 5

2013mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 8 12 44.4% 22.2% 33.3% 54 39 15 1.50 1.08 56 6
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 33 8 25 1.83 0.44 40 2
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 21 31 -10 1.17 1.72 16 12

2012mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 6 14 50% 15% 35% 71 53 18 1.77 1.33 66 2
    Thành tích sân nhà 21 13 1 7 61.9% 4.8% 33.3% 39 23 16 1.86 1.10 40 3
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 32 30 2 1.68 1.58 26 3

2011mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 10 5 60.5% 26.3% 13.2% 55 30 25 1.45 0.79 79 1
    Thành tích sân nhà 20 15 5 0 75% 25% 0% 34 10 24 1.70 0.50 50 1
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 21 20 1 1.17 1.11 29 2

2010mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 20 5 8 60.6% 15.2% 24.2% 47 30 17 1.42 0.91 65 1
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 29 23 6 1.71 1.35 32 6
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 18 7 11 1.13 0.44 33 1

2009mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 15 6 38.2% 44.1% 17.6% 40 34 6 1.18 1.00 54 1
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 20 18 2 1.11 1.00 30 5
    Thành tích sân khách 16 5 9 2 31.3% 56.3% 12.5% 20 16 4 1.25 1.00 24 2

2008mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 9 13 26.7% 30% 43.3% 55 62 -7 1.83 2.07 33 14
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 35 27 8 2.33 1.80 23 11
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 20 35 -15 1.33 2.33 10 13

2007mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 38 48 -10 1.27 1.60 34 11
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 25 25 0 1.67 1.67 21 10
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 13 23 -10 0.87 1.53 13 9

2006mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 6 15 34.4% 18.8% 46.9% 37 37 0 1.16 1.16 39 9
    Thành tích sân nhà 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 19 15 4 1.19 0.94 22 11
    Thành tích sân khách 16 5 2 9 31.3% 12.5% 56.3% 18 22 -4 1.13 1.38 17 5

2005mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 50 47 3 1.39 1.31 53 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 32 18 14 1.88 1.06 36 2
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 18 29 -11 0.95 1.53 17 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-16 04:09